Warrington Rylands vs Guiseley: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Warrington Rylands
Hạng 9 tại Northern Premier League (Anh)
? - ?
17/10/2026 10:00
Guiseley
Hạng 4 tại Northern Premier League (Anh)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Warrington Rylands vs Guiseley trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Warrington Rylands đang đứng thứ 9 với 16 điểm sau 10 trận.
  • Guiseley xếp thứ 4 với 19 điểm sau 10 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 17/10/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Cleethorpes Town Cleethorpes Town
23 10 7 2 1 25 6 19
02 Avro FC Avro FC
22 9 7 1 1 28 16 12
03 Redcar Athletic Redcar Athletic
22 10 6 4 0 19 7 12
04 Guiseley Guiseley
19 10 6 1 3 22 11 11
05 Workington Workington
19 10 6 1 3 20 16 4
06 Warrington Town AFC Warrington Town AFC
17 9 5 2 2 18 14 4
07 Bury Bury
16 9 5 1 3 19 8 11
08 Curzon Ashton FC Curzon Ashton FC
16 9 5 1 3 18 10 8
09 Warrington Rylands Warrington Rylands
16 10 5 1 4 13 13 0
10 Alfreton Town Alfreton Town
15 10 5 0 5 16 10 6
11 Gainsborough Trinity Gainsborough Trinity
13 9 4 1 4 14 12 2
12 Lancaster City Lancaster City
13 10 4 1 5 11 18 -7
13 Whitby Town Whitby Town
12 10 4 0 6 15 26 -11
14 Ashton United Ashton United
11 9 3 2 4 10 9 1
15 Hyde F.C. Hyde F.C.
11 10 3 2 5 11 19 -8
16 AFC Emley AFC Emley
10 10 2 4 4 9 18 -9
17 leek Town leek Town
9 10 2 3 5 19 20 -1
18 Bamber Bridge Bamber Bridge
9 10 2 3 5 14 27 -13
19 Stockton Town Stockton Town
8 10 2 2 6 13 20 -7
20 Ilkeston Town Ilkeston Town
7 10 2 1 7 6 22 -16
21 Quorn Quorn
6 9 1 3 5 12 23 -11
22 FC United of Manchester FC United of Manchester
5 9 1 2 6 12 19 -7
Warrington Rylands Warrington Rylands 6 trận gần nhất
30/09/2026 01:45
Ilkeston Town 0 - 1 Warrington Rylands Northern Premier League (Anh)
26/09/2026 21:00
Warrington Rylands 3 - 1 Stockton Town Cúp FA Vase (Anh)
19/09/2026 21:00
Warrington Rylands 0 - 1 Chorley FC Cúp FA Anh
12/09/2026 21:00
Warrington Rylands 1 - 1 Stockton Town Northern Premier League (Anh)
05/09/2026 21:00
Warrington Rylands 3 - 1 Hyde F.C. Cúp FA Anh
31/08/2026 21:00
Warrington Rylands 3 - 1 Bamber Bridge Northern Premier League (Anh)
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Guiseley Guiseley
30/09/2026 01:45
Alfreton Town 1 - 0 Guiseley Northern Premier League (Anh)
26/09/2026 21:00
Guiseley 4 - 2 Bamber Bridge Cúp FA Vase (Anh)
19/09/2026 21:00
Hebburn Town 1 - 4 Guiseley Cúp FA Anh
12/09/2026 21:00
Guiseley 4 - 1 Quorn Northern Premier League (Anh)
09/09/2026 01:45
Guiseley 2 - 1 Stockton Town Cúp FA Anh
05/09/2026 21:00
Stockton Town 2 - 2 Guiseley Cúp FA Anh
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.30
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
1.30
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
2.20
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
1.10
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 10 trận gần nhất
CóKhông
7 (70%)3 (30%)
Trong 10 trận gần nhất
KhôngCó
9 (90%)1 (10%)
Warrington Rylands

Warrington Rylands

Trận gần đây

Guiseley

Guiseley

Xỉu /Tài

(60%)6 4(40%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(90%)9 1(10%)

Xỉu /Tài

(30%)3 7(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(60%)6 4(40%)

Xỉu /Tài

(40%)4 6(60%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(60%)6 4(40%)

/Có

(40%)4 6(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(60%)6 4(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Warrington Rylands Warrington Rylands
Guiseley Guiseley
Cú sút
Warrington Rylands
Warrington Rylands
Tổng cú sút
10.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Guiseley
Guiseley
Tổng cú sút
11.86 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Warrington Rylands
Warrington Rylands
10
Số trận đã đấu
Guiseley
Guiseley
10
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
3
Giữ sạch lưới
3
0.30
3.50
35
Phạt góc
39
3.90
9.00
90
Ném biên
29
2.90
0.90
9
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Warrington Rylands
Warrington Rylands
THẺ PHẠT
Guiseley
Guiseley
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.30
13
Thẻ vàng
11
1.10
0.10
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00