Walsall vs Gillingham: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Walsall
Hạng 2 tại Hạng Ba Anh (League Two)
? - ?
06/03/2027 11:00
Gillingham
Hạng 4 tại Hạng Ba Anh (League Two)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Walsall vs Gillingham trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Walsall đang đứng thứ 2 với 13 điểm sau 7 trận.
  • Gillingham xếp thứ 4 với 12 điểm sau 7 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 06/03/2027
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Barnet Barnet
15 7 4 3 0 17 10 7
02 Walsall Walsall
13 7 3 4 0 10 4 6
03 Grimsby Town Grimsby Town
13 7 3 4 0 11 6 5
04 Gillingham Gillingham
12 7 3 3 1 11 6 5
05 Cheltenham Town Cheltenham Town
12 7 3 3 1 14 11 3
06 Bristol Rovers Bristol Rovers
12 7 4 0 3 12 11 1
07 York City York City
11 7 3 2 2 13 10 3
08 Chesterfield Chesterfield
11 7 3 2 2 10 8 2
09 Crewe Alexandra Crewe Alexandra
11 7 2 5 0 7 5 2
10 Tranmere Rovers Tranmere Rovers
10 7 2 4 1 9 7 2
11 Fleetwood Town Fleetwood Town
10 7 2 4 1 8 7 1
12 Salford City Salford City
10 7 3 1 3 8 9 -1
13 Swindon Town Swindon Town
10 7 3 1 3 8 11 -3
14 Rotherham United Rotherham United
9 7 2 3 2 10 10 0
15 Colchester United Colchester United
9 7 2 3 2 8 10 -2
16 Oldham Athletic Oldham Athletic
7 7 2 1 4 8 9 -1
17 Rochdale Rochdale
7 7 2 1 4 7 10 -3
18 Shrewsbury Town Shrewsbury Town
7 7 2 1 4 5 11 -6
19 Newport County Newport County
6 7 1 3 3 10 11 -1
20 Exeter City Exeter City
6 7 1 3 3 4 5 -1
21 Accrington Stanley Accrington Stanley
6 7 1 3 3 10 13 -3
22 Northampton Town Northampton Town
6 7 1 3 3 3 6 -3
23 Port Vale Port Vale
5 7 1 2 4 3 9 -6
24 Crawley Town Crawley Town
4 7 1 1 5 6 13 -7
Walsall Walsall 6 trận gần nhất
23/09/2026 01:00
Walsall 1 - 6 Stevenage Borough EFL Trophy (Anh)
19/09/2026 18:30
Walsall 2 - 0 Port Vale Hạng Ba Anh (League Two)
12/09/2026 21:00
Walsall 0 - 0 Rochdale Hạng Ba Anh (League Two)
05/09/2026 21:00
Exeter City 0 - 0 Walsall Hạng Ba Anh (League Two)
02/09/2026 01:45
Crewe Alexandra 2 - 2 Walsall Hạng Ba Anh (League Two)
29/08/2026 21:00
Walsall 3 - 2 Accrington Stanley Hạng Ba Anh (League Two)
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Gillingham Gillingham
23/09/2026 01:00
Gillingham 1 - 4 Cambridge United EFL Trophy (Anh)
19/09/2026 21:00
Gillingham 3 - 0 Bristol Rovers Hạng Ba Anh (League Two)
12/09/2026 21:00
Gillingham 2 - 0 Tranmere Rovers Hạng Ba Anh (League Two)
05/09/2026 21:00
Rochdale 1 - 4 Gillingham Hạng Ba Anh (League Two)
02/09/2026 01:45
Chesterfield 1 - 1 Gillingham Hạng Ba Anh (League Two)
29/08/2026 21:00
Gillingham 1 - 1 Northampton Town Hạng Ba Anh (League Two)
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
1.43
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
0.57
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.57
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
0.86
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 7 trận gần nhất
Không
4 (57%)3 (43%)
Trong 7 trận gần nhất
Không
5 (71%)2 (29%)
Walsall

Walsall

Trận gần đây

Gillingham

Gillingham

Xỉu /Tài

(57%)4 3(43%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(86%)6 1(14%)

Xỉu /Tài

(14%)1 6(86%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(14%)1 6(86%)

Xỉu /Tài

(43%)3 4(57%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(57%)4 3(43%)

/Có

(29%)2 5(71%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(43%)3 4(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Walsall Walsall
Gillingham Gillingham
Cú sút
Walsall
Walsall
Tổng cú sút
15.71 TB / trận
Bị chặn
40 tổng
TB 5.71
Gillingham
Gillingham
Tổng cú sút
11.29 TB / trận
Bị chặn
17 tổng
TB 2.43
Walsall Walsall Đường chuyền Gillingham Gillingham
Tổng đường chuyền
3169
TB 453 / trận
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
2329
TB 333 / trận
Chính xác
67%
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Walsall
Walsall
7
Số trận đã đấu
Gillingham
Gillingham
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.71
5
Giữ sạch lưới
3
0.43
6.71
47
Phạt góc
27
3.86
26.29
184
Ném biên
188
26.86
1.14
8
Việt vị
16
2.29
2.71
19
Thủ môn cứu thua
18
2.57
Walsall
Walsall
THẺ PHẠT
Gillingham
Gillingham
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
14
Thẻ vàng
15
2.14
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
12.14
85
Số lỗi
77
11.00
8.43
59
Tắc bóng
83
11.86