Walsall vs Exeter City: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Walsall
Hạng 2 tại Hạng Ba Anh (League Two)
? - ?
13/02/2027 11:00
Exeter City
Hạng 20 tại Hạng Ba Anh (League Two)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Walsall vs Exeter City trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Walsall đang đứng thứ 2 với 13 điểm sau 7 trận.
  • Exeter City xếp thứ 20 với 6 điểm sau 7 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 13/02/2027
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Barnet Barnet
15 7 4 3 0 17 10 7
02 Walsall Walsall
13 7 3 4 0 10 4 6
03 Grimsby Town Grimsby Town
13 7 3 4 0 11 6 5
04 Gillingham Gillingham
12 7 3 3 1 11 6 5
05 Cheltenham Town Cheltenham Town
12 7 3 3 1 14 11 3
06 Bristol Rovers Bristol Rovers
12 7 4 0 3 12 11 1
07 York City York City
11 7 3 2 2 13 10 3
08 Chesterfield Chesterfield
11 7 3 2 2 10 8 2
09 Crewe Alexandra Crewe Alexandra
11 7 2 5 0 7 5 2
10 Tranmere Rovers Tranmere Rovers
10 7 2 4 1 9 7 2
11 Fleetwood Town Fleetwood Town
10 7 2 4 1 8 7 1
12 Salford City Salford City
10 7 3 1 3 8 9 -1
13 Swindon Town Swindon Town
10 7 3 1 3 8 11 -3
14 Rotherham United Rotherham United
9 7 2 3 2 10 10 0
15 Colchester United Colchester United
9 7 2 3 2 8 10 -2
16 Oldham Athletic Oldham Athletic
7 7 2 1 4 8 9 -1
17 Rochdale Rochdale
7 7 2 1 4 7 10 -3
18 Shrewsbury Town Shrewsbury Town
7 7 2 1 4 5 11 -6
19 Newport County Newport County
6 7 1 3 3 10 11 -1
20 Exeter City Exeter City
6 7 1 3 3 4 5 -1
21 Accrington Stanley Accrington Stanley
6 7 1 3 3 10 13 -3
22 Northampton Town Northampton Town
6 7 1 3 3 3 6 -3
23 Port Vale Port Vale
5 7 1 2 4 3 9 -6
24 Crawley Town Crawley Town
4 7 1 1 5 6 13 -7
Walsall Walsall 6 trận gần nhất
23/09/2026 01:00
Walsall 1 - 6 Stevenage Borough EFL Trophy (Anh)
19/09/2026 18:30
Walsall 2 - 0 Port Vale Hạng Ba Anh (League Two)
12/09/2026 21:00
Walsall 0 - 0 Rochdale Hạng Ba Anh (League Two)
05/09/2026 21:00
Exeter City 0 - 0 Walsall Hạng Ba Anh (League Two)
02/09/2026 01:45
Crewe Alexandra 2 - 2 Walsall Hạng Ba Anh (League Two)
29/08/2026 21:00
Walsall 3 - 2 Accrington Stanley Hạng Ba Anh (League Two)
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Exeter City Exeter City
23/09/2026 01:00
Cheltenham Town 2 - 2 Exeter City EFL Trophy (Anh)
19/09/2026 21:00
Exeter City 0 - 0 Tranmere Rovers Hạng Ba Anh (League Two)
12/09/2026 21:00
Port Vale 1 - 0 Exeter City Hạng Ba Anh (League Two)
09/09/2026 01:00
Exeter City 2 - 0 Tottenham U21 EFL Trophy (Anh)
05/09/2026 21:00
Exeter City 0 - 0 Walsall Hạng Ba Anh (League Two)
02/09/2026 01:45
Exeter City 1 - 1 Barnet Hạng Ba Anh (League Two)
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
1.43
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
0.57
Ghi bàn
4
TB mỗi trận
0.57
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
0.71
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
3 (50%)3 (50%)
Trong 7 trận gần nhất
Không
4 (57%)3 (43%)
Trong 7 trận gần nhất
Không
3 (43%)4 (57%)
Walsall

Walsall

Trận gần đây

Exeter City

Exeter City

Xỉu /Tài

(57%)4 3(43%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(43%)3 4(57%)

Xỉu /Tài

(14%)1 6(86%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(14%)1 6(86%)

Xỉu /Tài

(43%)3 4(57%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(29%)2 5(71%)

/Có

(29%)2 5(71%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(29%)2 5(71%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Walsall Walsall
Exeter City Exeter City
Cú sút
Walsall
Walsall
Tổng cú sút
15.71 TB / trận
Bị chặn
40 tổng
TB 5.71
Exeter City
Exeter City
Tổng cú sút
10.71 TB / trận
Bị chặn
20 tổng
TB 2.86
Walsall Walsall Đường chuyền Exeter City Exeter City
Tổng đường chuyền
3169
TB 453 / trận
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
2092
TB 299 / trận
Chính xác
66%
Kiểm soát bóng
42%
KHÁC
Walsall
Walsall
7
Số trận đã đấu
Exeter City
Exeter City
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.71
5
Giữ sạch lưới
3
0.43
6.71
47
Phạt góc
32
4.57
26.29
184
Ném biên
177
25.29
1.14
8
Việt vị
16
2.29
2.71
19
Thủ môn cứu thua
20
2.86
Walsall
Walsall
THẺ PHẠT
Exeter City
Exeter City
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
14
Thẻ vàng
12
1.71
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
12.14
85
Số lỗi
85
12.14
8.43
59
Tắc bóng
58
8.29