Wajj
Hạng 11 tại Group B
1 - 1
FT
01/01/2026 05:50
Al-Rayyan
Hạng 5 tại Group B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Wajj đang đứng thứ 11 với 36 điểm sau 30 trận.
  • Al-Rayyan xếp thứ 5 với 49 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al-Rayyan với 2 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Wajj thắng 1 trận, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 01/01/2026
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AL-jeel AL-jeel
58 30 18 4 8 46 34 12
02 Al Ain(KSA) Al Ain(KSA)
55 30 15 10 5 50 34 16
03 Al Sahel Al Sahel
53 30 15 8 7 48 29 19
04 Al-Washm Al-Washm
48 30 13 9 8 50 34 16
05 Najran SC Najran SC
46 30 13 7 10 44 38 6
06 Jerash FC Jerash FC
45 30 13 6 11 51 46 5
07 Al Entesar Al Entesar
42 30 10 12 8 38 36 2
08 Al-Nojoom Al-Nojoom
41 30 7 20 3 36 30 6
09 Jubbah Jubbah
38 30 9 11 10 40 36 4
10 Afief Afief
36 30 9 9 12 34 34 0
11 Al-Shoalah Al-Shoalah
35 30 8 11 11 44 48 -4
12 Al-Rawdhah Al-Rawdhah
35 30 9 8 13 31 43 -12
13 Al Taraji Al Taraji
34 30 8 10 12 42 57 -15
14 Al-Sharq Al-Sharq
33 30 6 15 9 32 36 -4
15 Tuwaiq Tuwaiq
28 30 6 10 14 36 51 -15
16 Al-Sadd FC(SA) Al-Sadd FC(SA)
14 30 2 8 20 29 65 -36
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Liwaa Al Liwaa
65 30 19 8 3 65 32 33
02 Hajer Hajer
64 30 19 7 4 45 20 25
03 Al-Saqer Al-Saqer
62 29 18 8 3 50 19 31
04 Mudhar Mudhar
50 30 13 11 6 37 24 13
05 Al-Rayyan Al-Rayyan
49 30 14 7 9 50 41 9
06 Al Nairyah Al Nairyah
48 30 13 9 8 50 37 13
07 Hottain (KSA) Hottain (KSA)
43 30 12 7 11 37 37 0
08 Al Safa(KSA) Al Safa(KSA)
41 30 12 5 13 32 44 -12
09 Al-Qalah Al-Qalah
40 30 11 7 12 32 32 0
10 Al-Kawkab Al-Kawkab
40 29 11 7 11 33 36 -3
11 Wajj Wajj
36 30 8 12 10 42 33 9
12 Al-Qotah Al-Qotah
35 30 8 11 11 41 41 0
13 Al Qous Club Al Qous Club
33 30 8 9 13 36 39 -3
14 Arar FC Arar FC
28 30 8 4 18 38 61 -23
15 Bisha FC Bisha FC
15 30 2 9 19 21 52 -31
16 Ohod Medina Ohod Medina
6 30 1 3 26 16 77 -61
Đối đầu
21/02/2025 06:15
Wajj Wajj
0 - 1
Al-Rayyan Al-Rayyan
KSA D2
23/11/2024 05:20
Al-Rayyan Al-Rayyan
1 - 1
Wajj Wajj
KSA D2
25/03/2023 11:45
Al-Rayyan Al-Rayyan
2 - 1
Wajj Wajj
KSA D2
17/12/2022 05:40
Wajj Wajj
3 - 1
Al-Rayyan Al-Rayyan
KSA D2
Wajj
1
25%
Hòa
1
25%
Al-Rayyan
2
50%
Wajj Wajj 6 trận gần nhất
27/12/2025 05:45
Hottain (KSA) 2 - 1 Wajj KSA D2
11/12/2025 05:30
Bisha FC 1 - 1 Wajj KSA D2
06/12/2025 05:35
Wajj 5 - 0 Ohod Medina KSA D2
28/11/2025 05:15
Al Liwaa 2 - 4 Wajj KSA D2
22/11/2025 05:15
Al-Saqer 2 - 2 Wajj KSA D2
17/11/2025 05:35
Wajj 2 - 0 Mudhar KSA D2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Al-Rayyan Al-Rayyan
27/12/2025 05:30
Al-Rayyan 2 - 2 Bisha FC KSA D2
21/12/2025 05:00
Hajer 1 - 0 Al-Rayyan KSA D2
11/12/2025 05:25
Al-Rayyan 1 - 0 Hottain (KSA) KSA D2
06/12/2025 05:25
Al-Qalah 1 - 1 Al-Rayyan KSA D2
28/11/2025 05:20
Al-Rayyan 0 - 2 Al Qous Club KSA D2
22/11/2025 04:50
Mudhar 1 - 0 Al-Rayyan KSA D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.10
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.37
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 30 matches
Không
23 (77%)7 (23%)
In last 30 matches
Không
26 (87%)4 (13%)
Wajj

Wajj

Trận gần đây

Al-Rayyan

Al-Rayyan

Under /Over

(73%)22 8(27%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(83%)25 5(17%)

Under /Over

(33%)10 20(67%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(40%)12 18(60%)

Under /Over

(47%)14 16(53%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(57%)17 13(43%)

/Yes

(57%)17 13(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(70%)21 9(30%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Wajj Wajj
Al-Rayyan Al-Rayyan
Cú sút
Wajj
Wajj
Tổng cú sút
9.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Al-Rayyan
Al-Rayyan
Tổng cú sút
9.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Wajj Wajj Đường chuyền Al-Rayyan Al-Rayyan
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Wajj
Wajj
30
Số trận đã đấu
Al-Rayyan
Al-Rayyan
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
10
Clean sheets
5
0.17
0.53
16
Corners
35
1.17
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Wajj
Wajj
THẺ PHẠT
Al-Rayyan
Al-Rayyan
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.37
41
Thẻ vàng
40
1.33
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.