Vyskov vs Marila Pribram: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Vyskov
Hạng 4 tại Hạng Nhì Séc (Národní liga)
2 - 1
FT
22/07/2023 04:15
Marila Pribram
Hạng 13 tại Hạng Nhì Séc (Národní liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Vyskov vs Marila Pribram trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Vyskov đang đứng thứ 4 với 47 điểm sau 30 trận.
  • Marila Pribram xếp thứ 13 với 37 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Vyskov và Marila Pribram mỗi đội thắng 1 trong 4 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/07/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dukla Prague Dukla Prague
60 30 18 6 6 55 29 26
02 Sigma Olomouc B Sigma Olomouc B
57 30 18 3 9 49 38 11
03 FK MAS Taborsko FK MAS Taborsko
49 30 13 10 7 41 26 15
04 Vyskov Vyskov
47 30 13 8 9 45 38 7
05 Chrudim Chrudim
42 30 11 9 10 49 48 1
06 Opava Opava
40 30 11 7 12 36 36 0
07 FK Graffin Vlasim FK Graffin Vlasim
40 30 9 13 8 41 43 -2
08 Lisen Lisen
39 30 9 12 9 34 34 0
09 Brno Brno
39 30 11 6 13 41 42 -1
10 Viktoria Zizkov Viktoria Zizkov
39 30 11 6 13 44 51 -7
11 Sparta Praha B Sparta Praha B
37 30 10 7 13 52 58 -6
12 SK Prostejov SK Prostejov
37 30 11 4 15 42 52 -10
13 Marila Pribram Marila Pribram
37 30 11 4 15 32 43 -11
14 SK Slovan Varnsdorf SK Slovan Varnsdorf
36 30 8 12 10 51 50 1
15 Vysocina jihlava Vysocina jihlava
35 30 9 8 13 42 46 -4
16 Slavia Kromeriz Slavia Kromeriz
25 30 6 7 17 33 53 -20
Đối đầu
05/05/2023 11:00
Vyskov Vyskov
2 - 2
Marila Pribram Marila Pribram
CZE D2
15/10/2022 09:30
Marila Pribram Marila Pribram
1 - 1
Vyskov Vyskov
CZE D2
13/04/2022 10:30
Vyskov Vyskov
0 - 1
Marila Pribram Marila Pribram
CZE D2
25/09/2021 10:30
Marila Pribram Marila Pribram
1 - 4
Vyskov Vyskov
CZE D2
Vyskov
1
25%
Hòa
2
50%
Marila Pribram
1
25%
Vyskov Vyskov 6 trận gần nhất
15/07/2023 04:30
Vyskov 1 - 1 MFK Skalica INT CF
12/07/2023 11:30
Blansko 2 - 4 Vyskov INT CF
08/07/2023 04:30
Sigma Olomouc B 2 - 2 Vyskov INT CF
01/07/2023 05:20
TJ Spartak Myjava 0 - 4 Vyskov INT CF
28/06/2023 11:00
Hradec Kralove 3 - 1 Vyskov INT CF
04/06/2023 11:00
Vyskov 0 - 0 Tescoma Zlin CZE D1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Marila Pribram Marila Pribram
15/07/2023 04:15
Marila Pribram 6 - 0 Admira Praha INT CF
12/07/2023 11:59
SK Zapy 1 - 0 Marila Pribram INT CF
28/06/2023 05:00
Marila Pribram 2 - 2 Dukla Prague INT CF
24/06/2023 05:00
Marila Pribram 0 - 4 FK MAS Taborsko INT CF
23/06/2023 09:40
Slovan Liberec 2 - 0 Marila Pribram INT CF
04/06/2023 11:00
Pardubice 0 - 0 Marila Pribram CZE D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.27
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.07
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.43
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
24 (80%)6 (20%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
22 (73%)8 (27%)
Vyskov

Vyskov

Trận gần đây

Marila Pribram

Marila Pribram

Xỉu /Tài

(67%)20 10(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(23%)7 23(77%)

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

/Có

(57%)17 13(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)15 15(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Vyskov Vyskov
Marila Pribram Marila Pribram
Cú sút
Vyskov
Vyskov
Tổng cú sút
9.63 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Marila Pribram
Marila Pribram
Tổng cú sút
9.30 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Vyskov Vyskov Đường chuyền Marila Pribram Marila Pribram
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Vyskov
Vyskov
30
Số trận đã đấu
Marila Pribram
Marila Pribram
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
9
Giữ sạch lưới
8
0.27
4.97
149
Phạt góc
165
5.50
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Vyskov
Vyskov
THẺ PHẠT
Marila Pribram
Marila Pribram
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.67
80
Thẻ vàng
63
2.10
0.13
4
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00