VVV Venlo vs Dordrecht: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

VVV Venlo
Hạng 4 tại Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
? - ?
29/01/2027 15:00
Dordrecht
Hạng 18 tại Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán VVV Venlo vs Dordrecht trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • VVV Venlo đang đứng thứ 4 với 15 điểm sau 8 trận.
  • Dordrecht xếp thứ 18 với 7 điểm sau 8 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/01/2027
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Heracles Almelo Heracles Almelo
21 8 7 0 1 26 10 16
02 Almere City FC Almere City FC
16 8 5 1 2 18 7 11
03 MVV Maastricht MVV Maastricht
16 8 5 1 2 12 15 -3
04 VVV Venlo VVV Venlo
15 8 5 0 3 21 14 7
05 Roda JC Roda JC
15 8 4 3 1 9 5 4
06 Emmen Emmen
15 8 5 0 3 18 17 1
07 RKC Waalwijk RKC Waalwijk
13 8 3 4 1 18 11 7
08 AZ Alkmaar (Youth) AZ Alkmaar (Youth)
13 9 4 1 4 22 17 5
09 Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
13 8 4 1 3 13 11 2
10 NAC Breda NAC Breda
13 8 4 1 3 17 17 0
11 Volendam Volendam
12 8 4 0 4 20 16 4
12 Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
12 9 3 3 3 14 16 -2
13 FC Eindhoven FC Eindhoven
10 8 3 1 4 13 17 -4
14 Helmond Sport Helmond Sport
8 8 2 2 4 13 14 -1
15 Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
8 9 2 2 5 13 22 -9
16 Den Bosch Den Bosch
7 8 2 1 5 12 17 -5
17 FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
7 9 2 1 6 15 21 -6
18 Dordrecht Dordrecht
7 8 2 1 5 12 23 -11
19 De Graafschap De Graafschap
7 8 2 1 5 9 20 -11
20 FC Oss FC Oss
6 8 2 0 6 8 13 -5
VVV Venlo VVV Venlo 6 trận gần nhất
27/09/2026 01:00
Volendam 3 - 2 VVV Venlo Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
19/09/2026 01:00
FC Utrecht (Youth) 1 - 3 VVV Venlo Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
12/09/2026 01:00
VVV Venlo 3 - 1 FC Oss Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
05/09/2026 01:00
Helmond Sport 4 - 2 VVV Venlo Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
30/08/2026 21:45
VVV Venlo 4 - 0 Emmen Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
23/08/2026 21:45
VVV Venlo 2 - 1 De Graafschap Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Dordrecht Dordrecht
26/09/2026 02:00
Dordrecht 3 - 2 Almere City FC Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
19/09/2026 01:00
FC Oss 3 - 0 Dordrecht Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
12/09/2026 01:00
FC Eindhoven 2 - 1 Dordrecht Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
05/09/2026 21:30
Dordrecht 3 - 6 AZ Alkmaar (Youth) Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
29/08/2026 01:00
Volendam 6 - 1 Dordrecht Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
22/08/2026 01:00
Dordrecht 0 - 1 Roda JC Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
2.63
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
1.75
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
2.88
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
8 (100%)0 (0%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
6 (75%)2 (25%)
VVV Venlo

VVV Venlo

Trận gần đây

Dordrecht

Dordrecht

Xỉu /Tài

(100%)8 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)7 1(12%)

Xỉu /Tài

(88%)7 1(12%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

Xỉu /Tài

(38%)3 5(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

/Có

(75%)6 2(25%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(75%)6 2(25%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
VVV Venlo VVV Venlo
Dordrecht Dordrecht
Cú sút
VVV Venlo
VVV Venlo
Tổng cú sút
14.75 TB / trận
Bị chặn
21 tổng
TB 2.63
Dordrecht
Dordrecht
Tổng cú sút
14.63 TB / trận
Bị chặn
18 tổng
TB 2.25
VVV Venlo VVV Venlo Đường chuyền Dordrecht Dordrecht
Tổng đường chuyền
3086
TB 386 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
3456
TB 432 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
VVV Venlo
VVV Venlo
8
Số trận đã đấu
Dordrecht
Dordrecht
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
2
Giữ sạch lưới
0
0.00
4.88
39
Phạt góc
40
5.00
18.50
148
Ném biên
160
20.00
1.13
9
Việt vị
6
0.75
3.38
27
Thủ môn cứu thua
27
3.38
VVV Venlo
VVV Venlo
THẺ PHẠT
Dordrecht
Dordrecht
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.25
10
Thẻ vàng
17
2.13
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.25
11.00
88
Số lỗi
105
13.13
8.38
67
Tắc bóng
70
8.75