Volyn vs Polissya Zhytomyr: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Volyn
Hạng 10 tại Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
0 - 0
FT
03/11/2021 11:30
Polissya Zhytomyr
Hạng 9 tại Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Volyn vs Polissya Zhytomyr trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Volyn đang đứng thứ 10 với 25 điểm sau 19 trận.
  • Polissya Zhytomyr xếp thứ 9 với 25 điểm sau 18 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/11/2021
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv
53 20 17 2 1 52 9 43
02 Kryvbas Kryvbas
42 20 12 6 2 38 17 21
03 Alians Lypova Dolyna Alians Lypova Dolyna
33 19 10 3 6 33 24 9
04 Obolon Kiev Obolon Kiev
33 19 10 3 6 24 16 8
05 Nyva Ternopil Nyva Ternopil
29 20 8 5 7 22 22 0
06 Hirnyk-Sport Hirnyk-Sport
29 20 8 5 7 15 17 -2
07 Prykarpattya Ivano Frankivsk Prykarpattya Ivano Frankivsk
28 20 8 4 8 27 26 1
08 Podillya Khmelnytskyi Podillya Khmelnytskyi
26 20 7 5 8 19 18 1
09 Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
25 18 7 4 7 21 17 4
10 Volyn Volyn
25 19 6 7 6 17 20 -3
11 Olimpic Donetsk Olimpic Donetsk
23 19 7 2 10 19 23 -4
12 FK Avanhard Kramatorsk FK Avanhard Kramatorsk
22 18 7 1 10 16 24 -8
13 Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny
21 20 4 9 7 16 23 -7
14 Vpk Agro Magdalinovka Vpk Agro Magdalinovka
18 20 5 3 12 16 28 -12
15 FC Uzhgorod FC Uzhgorod
16 20 4 4 12 16 40 -24
16 Kremin Kremenchuk Kremin Kremenchuk
13 20 4 1 15 16 43 -27
Volyn Volyn 6 trận gần nhất
26/11/2021 22:30
Volyn 2 - 1 Prykarpattya Ivano Frankivsk Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
20/11/2021 19:15
FC Uzhgorod 1 - 0 Volyn Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
14/11/2021 20:30
Volyn 1 - 0 Alians Lypova Dolyna Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
08/11/2021 19:15
Podillya Khmelnytskyi 2 - 0 Volyn Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
03/11/2021 22:30
Volyn 0 - 0 Polissya Zhytomyr Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
29/10/2021 21:30
Volyn 0 - 1 Ahrobiznes TSK Romny Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
18/09/2026 20:00
Polissya Zhytomyr 1 - 0 Kryvbas Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
13/09/2026 19:30
Polissya Zhytomyr 1 - 0 FC Livyi Bereh Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
09/09/2026 22:20
Polissya Zhytomyr 2 - 0 Kudrivka Cúp Quốc gia Ukraine
04/09/2026 22:00
Polissya Zhytomyr 5 - 1 Kudrivka Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
29/08/2026 22:00
FC Shakhtar Donetsk 0 - 2 Polissya Zhytomyr Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
17/08/2026 22:00
Polissya Zhytomyr 1 - 2 Zorya Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
0.89
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
1.05
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
0.94
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 19 trận gần nhất
CóKhông
12 (63%)7 (37%)
Trong 19 trận gần nhất
KhôngCó
12 (67%)6 (33%)
Volyn

Volyn

Trận gần đây

Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

Xỉu /Tài

(58%)11 8(42%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)12 6(33%)

Xỉu /Tài

(26%)5 14(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(22%)4 14(78%)

Xỉu /Tài

(26%)5 14(74%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(33%)6 12(67%)

/Có

(47%)9 10(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(39%)7 11(61%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Volyn Volyn
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
Cú sút
Volyn
Volyn
Tổng cú sút
6.61 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
Tổng cú sút
5.92 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Volyn Volyn Đường chuyền Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Volyn
Volyn
19
Số trận đã đấu
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
5
Giữ sạch lưới
7
0.39
3.47
66
Phạt góc
58
3.22
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Volyn
Volyn
THẺ PHẠT
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.53
48
Thẻ vàng
34
1.89
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.06
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00