Volendam vs MVV Maastricht: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Volendam
Hạng 11 tại Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
? - ?
07/05/2027 14:00
MVV Maastricht
Hạng 3 tại Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Volendam vs MVV Maastricht trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Volendam đang đứng thứ 11 với 12 điểm sau 8 trận.
  • MVV Maastricht xếp thứ 3 với 16 điểm sau 8 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/05/2027
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Heracles Almelo Heracles Almelo
21 8 7 0 1 26 10 16
02 Almere City FC Almere City FC
16 8 5 1 2 18 7 11
03 MVV Maastricht MVV Maastricht
16 8 5 1 2 12 15 -3
04 VVV Venlo VVV Venlo
15 8 5 0 3 21 14 7
05 Roda JC Roda JC
15 8 4 3 1 9 5 4
06 Emmen Emmen
15 8 5 0 3 18 17 1
07 RKC Waalwijk RKC Waalwijk
13 8 3 4 1 18 11 7
08 AZ Alkmaar (Youth) AZ Alkmaar (Youth)
13 9 4 1 4 22 17 5
09 Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
13 8 4 1 3 13 11 2
10 NAC Breda NAC Breda
13 8 4 1 3 17 17 0
11 Volendam Volendam
12 8 4 0 4 20 16 4
12 Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
12 9 3 3 3 14 16 -2
13 FC Eindhoven FC Eindhoven
10 8 3 1 4 13 17 -4
14 Helmond Sport Helmond Sport
8 8 2 2 4 13 14 -1
15 Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
8 9 2 2 5 13 22 -9
16 Den Bosch Den Bosch
7 7 2 1 4 12 16 -4
17 FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
7 9 2 1 6 15 21 -6
18 Dordrecht Dordrecht
7 8 2 1 5 12 23 -11
19 FC Oss FC Oss
6 8 2 0 6 8 13 -5
20 De Graafschap De Graafschap
4 7 1 1 5 8 20 -12
Volendam Volendam 6 trận gần nhất
27/09/2026 01:00
Volendam 3 - 2 VVV Venlo Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
19/09/2026 01:00
AZ Alkmaar (Youth) 4 - 1 Volendam Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
13/09/2026 21:45
Volendam 2 - 0 Den Bosch Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
05/09/2026 01:00
Emmen 5 - 3 Volendam Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
29/08/2026 01:00
Volendam 6 - 1 Dordrecht Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
22/08/2026 01:00
MVV Maastricht 1 - 0 Volendam Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất MVV Maastricht MVV Maastricht
27/09/2026 01:00
MVV Maastricht 2 - 0 Helmond Sport Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
19/09/2026 01:00
RKC Waalwijk 6 - 1 MVV Maastricht Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
12/09/2026 01:00
MVV Maastricht 0 - 4 Almere City FC Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
06/09/2026 21:45
MVV Maastricht 1 - 1 Roda JC Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
29/08/2026 01:00
AZ Alkmaar (Youth) 1 - 2 MVV Maastricht Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
25/08/2026 19:30
Genk II 6 - 0 MVV Maastricht Giao hữu CLB Quốc tế
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
2.50
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
1.88
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
7 (88%)1 (13%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
7 (88%)1 (13%)
Volendam

Volendam

Trận gần đây

MVV Maastricht

MVV Maastricht

Xỉu /Tài

(88%)7 1(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)7 1(12%)

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)3 5(62%)

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(63%)5 3(37%)

/Có

(63%)5 3(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(63%)5 3(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Volendam Volendam
MVV Maastricht MVV Maastricht
Cú sút
Volendam
Volendam
Tổng cú sút
11.88 TB / trận
Bị chặn
18 tổng
TB 2.25
MVV Maastricht
MVV Maastricht
Tổng cú sút
10.13 TB / trận
Bị chặn
24 tổng
TB 3.00
Volendam Volendam Đường chuyền MVV Maastricht MVV Maastricht
Tổng đường chuyền
3320
TB 415 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
3669
TB 459 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Volendam
Volendam
8
Số trận đã đấu
MVV Maastricht
MVV Maastricht
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
2
Giữ sạch lưới
2
0.25
3.75
30
Phạt góc
31
3.88
17.88
143
Ném biên
174
21.75
1.38
11
Việt vị
14
1.75
4.25
34
Thủ môn cứu thua
19
2.38
Volendam
Volendam
THẺ PHẠT
MVV Maastricht
MVV Maastricht
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.50
12
Thẻ vàng
10
1.25
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
12.13
97
Số lỗi
83
10.38
12.25
98
Tắc bóng
90
11.25