Volendam vs FC Eindhoven: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Volendam
Hạng 11 tại Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
? - ?
29/11/2026 07:15
FC Eindhoven
Hạng 13 tại Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Volendam vs FC Eindhoven trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Volendam đang đứng thứ 11 với 12 điểm sau 8 trận.
  • FC Eindhoven xếp thứ 13 với 10 điểm sau 8 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Heracles Almelo Heracles Almelo
21 8 7 0 1 26 10 16
02 Almere City FC Almere City FC
16 8 5 1 2 18 7 11
03 MVV Maastricht MVV Maastricht
16 8 5 1 2 12 15 -3
04 VVV Venlo VVV Venlo
15 8 5 0 3 21 14 7
05 Roda JC Roda JC
15 8 4 3 1 9 5 4
06 Emmen Emmen
15 8 5 0 3 18 17 1
07 RKC Waalwijk RKC Waalwijk
13 8 3 4 1 18 11 7
08 AZ Alkmaar (Youth) AZ Alkmaar (Youth)
13 9 4 1 4 22 17 5
09 Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
13 8 4 1 3 13 11 2
10 NAC Breda NAC Breda
13 8 4 1 3 17 17 0
11 Volendam Volendam
12 8 4 0 4 20 16 4
12 Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
12 9 3 3 3 14 16 -2
13 FC Eindhoven FC Eindhoven
10 8 3 1 4 13 17 -4
14 Helmond Sport Helmond Sport
8 8 2 2 4 13 14 -1
15 Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
8 9 2 2 5 13 22 -9
16 Den Bosch Den Bosch
7 7 2 1 4 12 16 -4
17 FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
7 9 2 1 6 15 21 -6
18 Dordrecht Dordrecht
7 8 2 1 5 12 23 -11
19 FC Oss FC Oss
6 8 2 0 6 8 13 -5
20 De Graafschap De Graafschap
4 7 1 1 5 8 20 -12
Volendam Volendam 6 trận gần nhất
27/09/2026 01:00
Volendam 3 - 2 VVV Venlo Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
19/09/2026 01:00
AZ Alkmaar (Youth) 4 - 1 Volendam Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
13/09/2026 21:45
Volendam 2 - 0 Den Bosch Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
05/09/2026 01:00
Emmen 5 - 3 Volendam Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
29/08/2026 01:00
Volendam 6 - 1 Dordrecht Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
22/08/2026 01:00
MVV Maastricht 1 - 0 Volendam Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất FC Eindhoven FC Eindhoven
27/09/2026 01:00
NAC Breda 4 - 2 FC Eindhoven Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
19/09/2026 01:00
FC Eindhoven 3 - 1 Emmen Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
12/09/2026 01:00
FC Eindhoven 2 - 1 Dordrecht Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
08/09/2026 01:00
FC Utrecht (Youth) 0 - 0 FC Eindhoven Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
30/08/2026 17:15
FC Eindhoven 1 - 3 Heracles Almelo Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
22/08/2026 01:00
Den Bosch 5 - 2 FC Eindhoven Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
2.50
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.63
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
2.13
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
7 (88%)1 (13%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
7 (88%)1 (13%)
Volendam

Volendam

Trận gần đây

FC Eindhoven

FC Eindhoven

Xỉu /Tài

(88%)7 1(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)3 5(62%)

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(63%)5 3(37%)

/Có

(63%)5 3(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(75%)6 2(25%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Volendam Volendam
FC Eindhoven FC Eindhoven
Cú sút
Volendam
Volendam
Tổng cú sút
11.88 TB / trận
Bị chặn
18 tổng
TB 2.25
FC Eindhoven
FC Eindhoven
Tổng cú sút
10.50 TB / trận
Bị chặn
32 tổng
TB 4.00
Volendam Volendam Đường chuyền FC Eindhoven FC Eindhoven
Tổng đường chuyền
3320
TB 415 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
2981
TB 373 / trận
Chính xác
74%
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Volendam
Volendam
8
Số trận đã đấu
FC Eindhoven
FC Eindhoven
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
2
Giữ sạch lưới
2
0.25
3.75
30
Phạt góc
24
3.00
17.88
143
Ném biên
197
24.63
1.38
11
Việt vị
12
1.50
4.25
34
Thủ môn cứu thua
26
3.25
Volendam
Volendam
THẺ PHẠT
FC Eindhoven
FC Eindhoven
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.50
12
Thẻ vàng
8
1.00
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
12.13
97
Số lỗi
114
14.25
12.25
98
Tắc bóng
102
12.75