Vllaznia Shkoder vs Egnatia: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Vllaznia Shkoder
Hạng 4 tại Giải VĐQG Albania (Kategoria Superiore)
0 - 4
FT
30/04/2023 11:59
Egnatia
Hạng 3 tại Giải VĐQG Albania (Kategoria Superiore)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Vllaznia Shkoder vs Egnatia trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Vllaznia Shkoder đang đứng thứ 4 với 50 điểm sau 36 trận.
  • Egnatia xếp thứ 3 với 52 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Egnatia với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Vllaznia Shkoder thắng 1 trận, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 30/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 KF Tirana KF Tirana
67 36 20 7 9 56 33 23
02 Partizani Tirana Partizani Tirana
67 36 20 7 9 56 37 19
03 Egnatia Egnatia
52 36 14 10 12 46 32 14
04 Vllaznia Shkoder Vllaznia Shkoder
50 36 13 11 12 39 37 2
05 KF Laci KF Laci
48 36 14 6 16 45 46 -1
06 Teuta Durres Teuta Durres
48 36 12 12 12 33 40 -7
07 KS Perparimi Kukesi KS Perparimi Kukesi
45 36 12 9 15 31 35 -4
08 Erzeni Erzeni
40 36 8 16 12 36 48 -12
09 KS Bylis KS Bylis
38 36 9 11 16 31 42 -11
10 Kastrioti Kruje Kastrioti Kruje
35 36 8 11 17 26 49 -23
Đối đầu
19/02/2023 08:00
Egnatia Egnatia
0 - 0
Vllaznia Shkoder Vllaznia Shkoder
ALB D1
12/12/2022 11:30
Vllaznia Shkoder Vllaznia Shkoder
0 - 1
Egnatia Egnatia
ALB D1
10/09/2022 09:00
Egnatia Egnatia
3 - 0
Vllaznia Shkoder Vllaznia Shkoder
ALB D1
21/05/2022 11:00
Vllaznia Shkoder Vllaznia Shkoder
3 - 1
Egnatia Egnatia
ALB D1
19/03/2022 08:45
Egnatia Egnatia
3 - 0
Vllaznia Shkoder Vllaznia Shkoder
ALB D1
21/01/2022 11:45
Vllaznia Shkoder Vllaznia Shkoder
1 - 1
Egnatia Egnatia
ALB D1
Vllaznia Shkoder
1
17%
Hòa
2
33%
Egnatia
3
50%
Vllaznia Shkoder Vllaznia Shkoder 6 trận gần nhất
22/04/2023 11:59
Vllaznia Shkoder 0 - 1 KF Tirana ALB D1
16/04/2023 09:00
KS Perparimi Kukesi 0 - 0 Vllaznia Shkoder ALB D1
09/04/2023 11:59
Vllaznia Shkoder 3 - 1 Erzeni ALB D1
01/04/2023 11:59
Vllaznia Shkoder 0 - 0 KS Bylis ALB D1
19/03/2023 08:00
KF Laci 2 - 0 Vllaznia Shkoder ALB D1
15/03/2023 11:59
Partizani Tirana 1 - 0 Vllaznia Shkoder ALB Cup
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Egnatia Egnatia
22/04/2023 09:00
Egnatia 1 - 1 KF Laci ALB D1
16/04/2023 11:59
KF Tirana 2 - 1 Egnatia ALB D1
10/04/2023 09:00
Egnatia 1 - 1 Partizani Tirana ALB D1
01/04/2023 09:00
KS Perparimi Kukesi 0 - 3 Egnatia ALB D1
19/03/2023 08:00
Egnatia 1 - 1 Teuta Durres ALB D1
15/03/2023 08:00
KF Laci 0 - 3 Egnatia ALB Cup
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.28
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
0.89
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
22 (61%)14 (39%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
26 (72%)10 (28%)
Vllaznia Shkoder

Vllaznia Shkoder

Trận gần đây

Egnatia

Egnatia

Xỉu /Tài

(58%)21 15(42%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(64%)23 13(36%)

Xỉu /Tài

(33%)12 24(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(25%)9 27(75%)

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(42%)15 21(58%)

/Có

(44%)16 20(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)16 20(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Vllaznia Shkoder Vllaznia Shkoder
Egnatia Egnatia
Cú sút
Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder
Tổng cú sút
10.43 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Egnatia
Egnatia
Tổng cú sút
8.17 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Vllaznia Shkoder Vllaznia Shkoder Đường chuyền Egnatia Egnatia
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder
36
Số trận đã đấu
Egnatia
Egnatia
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
11
Giữ sạch lưới
14
0.39
4.03
145
Phạt góc
85
2.36
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder
THẺ PHẠT
Egnatia
Egnatia
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.25
45
Thẻ vàng
78
2.17
0.11
4
Thẻ đỏ
5
0.14
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00