Vitoria Guimaraes vs Portimonense: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Vitoria Guimaraes
Hạng 6 tại Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
1 - 0
FT
11/02/2023 16:30
Portimonense
Hạng 15 tại Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Vitoria Guimaraes vs Portimonense trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Vitoria Guimaraes đang đứng thứ 6 với 53 điểm sau 34 trận.
  • Portimonense xếp thứ 15 với 34 điểm sau 34 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 11/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Benfica Benfica
87 34 28 3 3 82 20 62
02 FC Porto FC Porto
85 34 27 4 3 73 22 51
03 Sporting Braga Sporting Braga
78 34 25 3 6 75 30 45
04 Sporting CP Sporting CP
74 34 23 5 6 71 32 39
05 FC Arouca FC Arouca
54 34 15 9 10 36 37 -1
06 Vitoria Guimaraes Vitoria Guimaraes
53 34 16 5 13 34 39 -5
07 GD Chaves GD Chaves
46 34 12 10 12 35 40 -5
08 FC Famalicao FC Famalicao
44 34 13 5 16 39 47 -8
09 Boavista FC Boavista FC
44 34 12 8 14 43 54 -11
10 Casa Pia AC Casa Pia AC
41 34 11 8 15 31 40 -9
11 Vizela Vizela
40 34 11 7 16 34 38 -4
12 Rio Ave Rio Ave
40 34 10 10 14 36 43 -7
13 Gil Vicente Gil Vicente
37 34 10 7 17 32 41 -9
14 Estoril Estoril
35 34 10 5 19 33 49 -16
15 Portimonense Portimonense
34 34 10 4 20 25 48 -23
16 Maritimo Maritimo
26 34 7 5 22 32 63 -31
17 Pacos de Ferreira Pacos de Ferreira
23 34 6 5 23 26 62 -36
18 Santa Clara Santa Clara
22 34 5 7 22 26 58 -32
Vitoria Guimaraes Vitoria Guimaraes 6 trận gần nhất
26/09/2026 01:30
GD Chaves 0 - 1 Vitoria Guimaraes Giao hữu CLB Quốc tế
20/09/2026 21:30
Vitoria Guimaraes 1 - 1 Moreirense Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
13/09/2026 02:30
Viseu 2 - 1 Vitoria Guimaraes Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
07/09/2026 00:00
Vitoria Guimaraes 0 - 0 Casa Pia AC Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
01/09/2026 02:15
Sporting Braga 1 - 0 Vitoria Guimaraes Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
23/08/2026 21:30
Vitoria Guimaraes 1 - 0 Nacional da Madeira Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Portimonense Portimonense
19/09/2026 20:00
AD Castro Daire 0 - 1 Portimonense Campeonato de Portugal (hạng Ba)
12/09/2026 17:00
Portimonense 0 - 2 CD Tondela Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
07/09/2026 00:00
Uniao Leiria 1 - 0 Portimonense Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
29/08/2026 17:00
Portimonense 0 - 2 Leixoes Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
22/08/2026 00:00
SL Benfica B 1 - 1 Portimonense Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
16/08/2026 17:00
Portimonense 2 - 0 Vizela Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.15
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
0.74
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.41
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
22 (65%)12 (35%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
18 (53%)16 (47%)
Vitoria Guimaraes

Vitoria Guimaraes

Trận gần đây

Portimonense

Portimonense

Xỉu /Tài

(53%)18 16(47%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

Xỉu /Tài

(24%)8 26(76%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(18%)6 28(82%)

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

/Có

(35%)12 22(65%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(32%)11 23(68%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Vitoria Guimaraes Vitoria Guimaraes
Portimonense Portimonense
Cú sút
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes
Tổng cú sút
11.21 TB / trận
Bị chặn
84 tổng
TB 3.36
Portimonense
Portimonense
Tổng cú sút
11.29 TB / trận
Bị chặn
71 tổng
TB 2.54
Tổng đường chuyền
13263
TB 390 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
13384
TB 394 / trận
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes
34
Số trận đã đấu
Portimonense
Portimonense
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
14
Giữ sạch lưới
8
0.24
5.03
171
Phạt góc
170
5.00
17.09
581
Ném biên
667
19.62
1.68
57
Việt vị
71
2.09
2.50
85
Thủ môn cứu thua
146
4.29
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes
THẺ PHẠT
Portimonense
Portimonense
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.41
116
Thẻ vàng
98
2.88
0.29
10
Thẻ đỏ
4
0.12
15.35
522
Số lỗi
493
14.50
17.15
583
Tắc bóng
543
15.97