Vitoria BA vs Fluminense RJ: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Vitoria BA
Hạng 13 tại Serie A (Brazil)
? - ?
04/11/2026 21:00
Fluminense RJ
Hạng 4 tại Serie A (Brazil)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Vitoria BA vs Fluminense RJ trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Vitoria BA đang đứng thứ 13 với 33 điểm sau 28 trận.
  • Fluminense RJ xếp thứ 4 với 48 điểm sau 28 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Flamengo Flamengo
60 28 18 6 4 55 23 32
02 Palmeiras Palmeiras
57 28 16 9 3 47 21 26
03 Atletico Paranaense Atletico Paranaense
49 28 14 7 7 43 32 11
04 Fluminense RJ Fluminense RJ
48 28 13 9 6 44 36 8
05 Bahia Bahia
46 28 12 10 6 43 35 8
06 Cruzeiro Cruzeiro
45 28 13 6 9 42 40 2
07 Atletico Mineiro Atletico Mineiro
40 27 11 7 9 36 32 4
08 Santos Santos
38 27 10 8 9 41 40 1
09 Coritiba PR Coritiba PR
38 28 10 8 10 37 43 -6
10 Bragantino Bragantino
36 27 10 6 11 33 31 2
11 Sao Paulo Sao Paulo
36 27 10 6 11 32 30 2
12 Botafogo RJ Botafogo RJ
35 28 9 8 11 41 45 -4
13 Vitoria BA Vitoria BA
33 28 9 6 13 28 42 -14
14 Corinthians Paulista (SP) Corinthians Paulista (SP)
32 28 8 8 12 29 32 -3
15 Mirassol Mirassol
32 28 8 8 12 33 42 -9
16 Vasco da Gama Vasco da Gama
31 27 8 7 12 34 41 -7
17 Gremio (RS) Gremio (RS)
29 28 7 8 13 30 38 -8
18 Internacional RS Internacional RS
28 28 6 10 12 30 36 -6
19 Remo Belem (PA) Remo Belem (PA)
23 28 5 8 15 32 47 -15
20 Chapecoense SC Chapecoense SC
18 27 3 9 15 29 53 -24
Vitoria BA Vitoria BA 6 trận gần nhất
21/09/2026 02:00
Vitoria BA 1 - 3 Cruzeiro Serie A (Brazil)
14/09/2026 02:00
Mirassol 2 - 2 Vitoria BA Serie A (Brazil)
08/09/2026 06:00
Vitoria BA 1 - 0 Gremio (RS) Serie A (Brazil)
03/09/2026 07:30
Vitoria BA 0 - 2 Vasco da Gama Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil)
30/08/2026 04:30
Atletico Mineiro 2 - 1 Vitoria BA Serie A (Brazil)
27/08/2026 07:30
Vasco da Gama 1 - 0 Vitoria BA Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil)
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Fluminense RJ Fluminense RJ
21/09/2026 02:00
Corinthians Paulista (SP) 1 - 3 Fluminense RJ Serie A (Brazil)
16/09/2026 05:00
CA Platense 2 - 1 Fluminense RJ Copa Libertadores
13/09/2026 02:00
Atletico Mineiro 3 - 1 Fluminense RJ Serie A (Brazil)
09/09/2026 05:00
Fluminense RJ 2 - 0 CA Platense Copa Libertadores
06/09/2026 07:00
Fluminense RJ 1 - 0 Vasco da Gama Serie A (Brazil)
30/08/2026 21:00
Atletico Paranaense 3 - 3 Fluminense RJ Serie A (Brazil)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.57
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.29
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 28 trận gần nhất
CóKhông
19 (68%)9 (32%)
Trong 28 trận gần nhất
KhôngCó
25 (89%)3 (11%)
Vitoria BA

Vitoria BA

Trận gần đây

Fluminense RJ

Fluminense RJ

Xỉu /Tài

(79%)22 6(21%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)23 5(18%)

Xỉu /Tài

(29%)8 20(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(25%)7 21(75%)

Xỉu /Tài

(43%)12 16(57%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(54%)15 13(46%)

/Có

(39%)11 17(61%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(75%)21 7(25%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Vitoria BA Vitoria BA
Fluminense RJ Fluminense RJ
Cú sút
Vitoria BA
Vitoria BA
Tổng cú sút
11.00 TB / trận
Bị chặn
79 tổng
TB 2.93
Fluminense RJ
Fluminense RJ
Tổng cú sút
13.30 TB / trận
Bị chặn
75 tổng
TB 2.88
Vitoria BA Vitoria BA Đường chuyền Fluminense RJ Fluminense RJ
Tổng đường chuyền
8866
TB 317 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
12776
TB 473 / trận
Chính xác
88%
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Vitoria BA
Vitoria BA
28
Số trận đã đấu
Fluminense RJ
Fluminense RJ
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
10
Giữ sạch lưới
5
0.18
4.14
116
Phạt góc
134
4.79
16.54
463
Ném biên
414
14.79
1.11
31
Việt vị
32
1.14
3.39
95
Thủ môn cứu thua
83
2.96
Vitoria BA
Vitoria BA
THẺ PHẠT
Fluminense RJ
Fluminense RJ
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.14
60
Thẻ vàng
60
2.14
0.11
3
Thẻ đỏ
2
0.07
12.18
341
Số lỗi
325
11.61
9.89
277
Tắc bóng
210
7.50