Vissel Kobe vs Mito Hollyhock: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Vissel Kobe
Hạng 1 tại J1 League (Nhật Bản)
? - ?
21/11/2026 07:00
Mito Hollyhock
Hạng 13 tại J1 League (Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Vissel Kobe vs Mito Hollyhock trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Vissel Kobe đang đứng thứ 1 với 19 điểm sau 8 trận.
  • Mito Hollyhock xếp thứ 13 với 9 điểm sau 8 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vissel Kobe Vissel Kobe
19 8 6 1 1 12 5 7
02 Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
18 8 6 0 2 17 12 5
03 Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
17 8 5 2 1 20 6 14
04 Machida Zelvia Machida Zelvia
17 8 5 2 1 21 10 11
05 FC Tokyo FC Tokyo
17 8 5 2 1 14 8 6
06 Yokohama Marinos Yokohama Marinos
14 8 4 2 2 13 9 4
07 Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
13 8 3 4 1 16 12 4
08 Kashima Antlers Kashima Antlers
13 8 4 1 3 17 16 1
09 Fagiano Okayama Fagiano Okayama
13 8 4 1 3 11 10 1
10 Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
12 8 4 0 4 16 18 -2
11 Cerezo Osaka Cerezo Osaka
11 8 3 2 3 7 12 -5
12 Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
10 8 3 1 4 6 8 -2
13 Mito Hollyhock Mito Hollyhock
9 8 2 3 3 11 11 0
14 Kyoto Sanga Kyoto Sanga
8 8 2 2 4 11 15 -4
15 V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
8 8 2 2 4 10 15 -5
16 Gamba Osaka Gamba Osaka
6 8 1 3 4 8 14 -6
17 Nagoya Grampus Nagoya Grampus
6 8 2 0 6 7 14 -7
18 Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
4 8 1 1 6 9 12 -3
19 Tokyo Verdy Tokyo Verdy
4 8 0 4 4 4 12 -8
20 JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba
4 8 1 1 6 7 18 -11
Vissel Kobe Vissel Kobe 6 trận gần nhất
23/09/2026 15:00
Vissel Kobe 1 - 0 Sagan Tosu Cúp Hoàng đế Nhật Bản (Emperor's Cup)
20/09/2026 15:00
Gamba Osaka 0 - 1 Vissel Kobe J1 League (Nhật Bản)
16/09/2026 19:15
Port FC 1 - 2 Vissel Kobe AFC Champions League
11/09/2026 17:00
Vissel Kobe 2 - 1 Kashima Antlers J1 League (Nhật Bản)
06/09/2026 17:00
Vissel Kobe 3 - 1 V-Varen Nagasaki J1 League (Nhật Bản)
02/09/2026 17:00
Tokyo Verdy 0 - 2 Vissel Kobe J1 League (Nhật Bản)
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
6 trận gần nhất Mito Hollyhock Mito Hollyhock
19/09/2026 17:30
Yokohama Marinos 2 - 0 Mito Hollyhock J1 League (Nhật Bản)
12/09/2026 16:00
Mito Hollyhock 0 - 1 Kawasaki Frontale J1 League (Nhật Bản)
09/09/2026 17:00
AC Nagano Parceiro 0 - 0 Mito Hollyhock Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
05/09/2026 17:00
Avispa Fukuoka 1 - 1 Mito Hollyhock J1 League (Nhật Bản)
02/09/2026 17:00
Mito Hollyhock 4 - 2 Kashima Antlers J1 League (Nhật Bản)
29/08/2026 16:00
Mito Hollyhock 1 - 1 Machida Zelvia J1 League (Nhật Bản)
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
0.63
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
1.38
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
7 (88%)1 (13%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
6 (75%)2 (25%)
Vissel Kobe

Vissel Kobe

Trận gần đây

Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)7 1(12%)

Xỉu /Tài

(25%)2 6(75%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

Xỉu /Tài

(38%)3 5(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(38%)3 5(62%)

/Có

(38%)3 5(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(75%)6 2(25%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Vissel Kobe Vissel Kobe
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Cú sút
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Tổng cú sút
11.50 TB / trận
Bị chặn
25 tổng
TB 3.13
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
Tổng cú sút
11.75 TB / trận
Bị chặn
28 tổng
TB 3.50
Tổng đường chuyền
3206
TB 401 / trận
Chính xác
74%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
3317
TB 415 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
43%
KHÁC
Vissel Kobe
Vissel Kobe
8
Số trận đã đấu
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
4
Giữ sạch lưới
0
0.00
3.88
31
Phạt góc
35
4.38
23.25
186
Ném biên
128
16.00
1.38
11
Việt vị
26
3.25
1.75
14
Thủ môn cứu thua
31
3.88
Vissel Kobe
Vissel Kobe
THẺ PHẠT
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.75
6
Thẻ vàng
10
1.25
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
9.63
77
Số lỗi
79
9.88
9.88
79
Tắc bóng
38
4.75