Viseu vs Vizela: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Viseu
Hạng 10 tại Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
1
0-0
FT
12/01/2025 07:00
Vizela
Hạng 3 tại Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Viseu vs Vizela trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Viseu đang đứng thứ 10 với 45 điểm sau 34 trận.
  • Vizela xếp thứ 3 với 62 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Viseu thắng với xác suất 38%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Vizela với 3 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Viseu chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
07:00

2025-01-12

Viseu vs Vizela - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Viseu
Viseu
Vizela
Vizela
2025-01-12 07:00
38
29
33
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.34
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
16℃~17℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/01/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CD Tondela CD Tondela
64 34 17 13 4 58 35 23
02 Alverca Alverca
63 34 17 12 5 58 34 24
03 Vizela Vizela
62 34 17 11 6 50 30 20
04 SL Benfica B SL Benfica B
55 34 15 10 9 53 38 15
05 SCU Torreense SCU Torreense
54 34 15 9 10 49 42 7
06 Uniao Leiria Uniao Leiria
52 34 15 7 12 49 37 12
07 GD Chaves GD Chaves
51 34 14 9 11 40 34 6
08 Feirense Feirense
49 34 13 10 11 35 34 1
09 FC Felgueiras FC Felgueiras
46 34 11 13 10 43 38 5
10 Viseu Viseu
45 34 11 12 11 43 41 2
11 Penafiel Penafiel
45 34 12 9 13 45 47 -2
12 Maritimo Maritimo
43 34 10 13 11 42 48 -6
13 Leixoes Leixoes
41 34 10 11 13 37 42 -5
14 Porto B Porto B
35 34 8 11 15 36 47 -11
15 Portimonense Portimonense
34 34 9 7 18 38 54 -16
16 Pacos de Ferreira Pacos de Ferreira
33 34 9 6 19 34 50 -16
17 Oliveirense Oliveirense
29 34 7 8 19 30 64 -34
18 CD Mafra CD Mafra
27 34 6 9 19 29 54 -25
Đối đầu
12/04/2021 13:00
Viseu Viseu
1 - 3
Vizela Vizela
POR D2
05/12/2020 13:00
Vizela Vizela
1 - 0
Viseu Viseu
POR D2
14/01/2017 11:00
Vizela Vizela
1 - 1
Viseu Viseu
POR D2
06/08/2016 11:00
Viseu Viseu
0 - 1
Vizela Vizela
POR D2
Viseu
0
0%
Hòa
1
25%
Vizela
3
75%
Viseu Viseu 6 trận gần nhất
05/01/2025 14:00
Pacos de Ferreira 4 - 3 Viseu POR D2
21/12/2024 10:00
Portimonense 1 - 1 Viseu POR D2
16/12/2024 14:00
Viseu 2 - 1 Oliveirense POR D2
07/12/2024 10:00
SCU Torreense 1 - 0 Viseu POR D2
29/11/2024 14:00
Viseu 2 - 0 Leixoes POR D2
09/11/2024 11:30
CD Mafra 0 - 2 Viseu POR D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Vizela Vizela
05/01/2025 11:30
Vizela 3 - 2 Maritimo POR D2
21/12/2024 07:00
Vizela 2 - 1 Porto B POR D2
15/12/2024 07:00
FC Felgueiras 2 - 1 Vizela POR D2
08/12/2024 16:30
Vizela 1 - 1 CD Tondela POR D2
30/11/2024 14:00
Alverca 4 - 2 Vizela POR D2
24/11/2024 07:00
Vizela 0 - 0 Oliveirense POR D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.21
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
0.97
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
25 (74%)9 (26%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
29 (81%)7 (19%)
Viseu

Viseu

Trận gần đây

Vizela

Vizela

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)24 12(33%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(25%)9 27(75%)

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(39%)14 22(61%)

/Có

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)20 16(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Viseu Viseu
Vizela Vizela
Cú sút
Viseu
Viseu
Tổng cú sút
8.50 TB / trận
Bị chặn
7 tổng
TB 1.75
Vizela
Vizela
Tổng cú sút
12.97 TB / trận
Bị chặn
12 tổng
TB 4.00
Viseu Viseu Đường chuyền Vizela Vizela
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
907
TB 454 / trận
Chính xác
88%
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Viseu
Viseu
34
Số trận đã đấu
Vizela
Vizela
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Giữ sạch lưới
13
0.36
4.59
156
Phạt góc
236
6.56
0.00
0
Ném biên
39
1.08
1.44
49
Việt vị
66
1.83
2.97
101
Thủ môn cứu thua
115
3.19
Viseu
Viseu
THẺ PHẠT
Vizela
Vizela
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.74
93
Thẻ vàng
83
2.31
0.21
7
Thẻ đỏ
4
0.11
14.88
506
Số lỗi
520
14.44
0.00
0
Tắc bóng
10
0.28