Viseu vs Maritimo: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Viseu
Hạng 10 tại Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
1
0-2
FT
13/10/2024 10:30
Maritimo
Hạng 12 tại Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Viseu vs Maritimo trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Viseu đang đứng thứ 10 với 45 điểm sau 34 trận.
  • Maritimo xếp thứ 12 với 43 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Viseu thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Maritimo với 1 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Viseu chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
10:30

2024-10-13

Viseu vs Maritimo - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Viseu
Viseu
Maritimo
Maritimo
2024-10-13 10:30
40
27
33
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.26
FT
0-2 0-0
-
thời tiết
18℃~19℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 13/10/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CD Tondela CD Tondela
64 34 17 13 4 58 35 23
02 Alverca Alverca
63 34 17 12 5 58 34 24
03 Vizela Vizela
62 34 17 11 6 50 30 20
04 SL Benfica B SL Benfica B
55 34 15 10 9 53 38 15
05 SCU Torreense SCU Torreense
54 34 15 9 10 49 42 7
06 Uniao Leiria Uniao Leiria
52 34 15 7 12 49 37 12
07 GD Chaves GD Chaves
51 34 14 9 11 40 34 6
08 Feirense Feirense
49 34 13 10 11 35 34 1
09 FC Felgueiras FC Felgueiras
46 34 11 13 10 43 38 5
10 Viseu Viseu
45 34 11 12 11 43 41 2
11 Penafiel Penafiel
45 34 12 9 13 45 47 -2
12 Maritimo Maritimo
43 34 10 13 11 42 48 -6
13 Leixoes Leixoes
41 34 10 11 13 37 42 -5
14 Porto B Porto B
35 34 8 11 15 36 47 -11
15 Portimonense Portimonense
34 34 9 7 18 38 54 -16
16 Pacos de Ferreira Pacos de Ferreira
33 34 9 6 19 34 50 -16
17 Oliveirense Oliveirense
29 34 7 8 19 30 64 -34
18 CD Mafra CD Mafra
27 34 6 9 19 29 54 -25
Đối đầu
19/05/2024 06:00
Viseu Viseu
2 - 2
Maritimo Maritimo
POR D2
14/01/2024 11:30
Maritimo Maritimo
1 - 1
Viseu Viseu
POR D2
24/07/2016 11:59
Viseu Viseu
0 - 2
Maritimo Maritimo
INT CF
Viseu
0
0%
Hòa
2
67%
Maritimo
1
33%
Viseu Viseu 6 trận gần nhất
05/10/2024 06:00
FC Felgueiras 1 - 1 Viseu POR D2
28/09/2024 15:30
CD Tondela 4 - 1 Viseu POR D2
22/09/2024 10:00
Lusitano Evora 1 - 1 Viseu POR CN
14/09/2024 09:00
Viseu 0 - 1 Uniao Leiria POR D2
30/08/2024 13:00
Alverca 0 - 4 Viseu POR D2
25/08/2024 06:00
Viseu 2 - 0 Porto B POR D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Maritimo Maritimo
05/10/2024 09:00
Maritimo 1 - 0 Porto B POR D2
29/09/2024 10:30
Uniao Leiria 1 - 1 Maritimo POR D2
21/09/2024 09:00
Pevidem SC 1 - 1 Maritimo POR CN
15/09/2024 06:00
Maritimo 1 - 2 Alverca POR D2
01/09/2024 06:00
Portimonense 5 - 1 Maritimo POR D2
25/08/2024 10:30
Maritimo 1 - 1 GD Chaves POR D2
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.21
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.41
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
25 (74%)9 (26%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
29 (85%)5 (15%)
Viseu

Viseu

Trận gần đây

Maritimo

Maritimo

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

/Có

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(68%)23 11(32%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Viseu Viseu
Maritimo Maritimo
Cú sút
Viseu
Viseu
Tổng cú sút
8.50 TB / trận
Bị chặn
7 tổng
TB 1.75
Maritimo
Maritimo
Tổng cú sút
11.47 TB / trận
Bị chặn
7 tổng
TB 2.33
Viseu Viseu Đường chuyền Maritimo Maritimo
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Viseu
Viseu
34
Số trận đã đấu
Maritimo
Maritimo
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Giữ sạch lưới
8
0.24
4.59
156
Phạt góc
185
5.44
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.44
49
Việt vị
60
1.76
2.97
101
Thủ môn cứu thua
93
2.74
Viseu
Viseu
THẺ PHẠT
Maritimo
Maritimo
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.74
93
Thẻ vàng
86
2.53
0.21
7
Thẻ đỏ
2
0.06
14.88
506
Số lỗi
575
16.91
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00