1
1-2
FT
01/07/2026 11:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Vinotinto de Ecuador đang đứng thứ 5 với 31 điểm sau 22 trận.
- Gualaceo SC xếp thứ 7 với 29 điểm sau 22 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Vinotinto de Ecuador thắng với xác suất 46%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Vinotinto de Ecuador với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Gualaceo SC thắng 2 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-07-01
Vinotinto de Ecuador vs Gualaceo SC - Prediction & Odds
2026-07-01 11:00
46
29
25
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.96
FT
1-2 1-0
-
21°C
STANDINGS UP TO
01/07/2026
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 CD Independiente Juniors | 39 | 22 | 10 | 9 | 3 | 28 | 16 | 12 |
| 02 Atletico Futbol Club | 38 | 22 | 9 | 11 | 2 | 25 | 14 | 11 |
| 03 9 de Octubre | 37 | 22 | 9 | 10 | 3 | 22 | 14 | 8 |
| 04 Cuenca Juniors | 34 | 22 | 9 | 7 | 6 | 20 | 23 | -3 |
| 05 Vinotinto de Ecuador | 31 | 22 | 8 | 7 | 7 | 25 | 17 | 8 |
| 06 San Antonio(ECU) | 31 | 22 | 7 | 10 | 5 | 24 | 21 | 3 |
| 07 Gualaceo SC | 29 | 22 | 7 | 8 | 7 | 19 | 16 | 3 |
| 08 Deportivo Santo Domingo | 28 | 22 | 6 | 10 | 6 | 17 | 16 | 1 |
| 09 Pottu Via Ho | 27 | 22 | 7 | 6 | 9 | 17 | 22 | -5 |
| 10 Cumbaya FC | 26 | 22 | 5 | 11 | 6 | 22 | 22 | 0 |
| 11 22 de Julio | 15 | 22 | 4 | 3 | 15 | 10 | 31 | -21 |
| 12 CD El Nacional | 12 | 22 | 2 | 6 | 14 | 15 | 32 | -17 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Gualaceo SC | 36 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| 02 Deportivo Santo Domingo | 34 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 |
| 03 Pottu Via Ho | 34 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 04 Cumbaya FC | 27 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 |
| 05 22 de Julio | 16 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 6 | -6 |
| 06 CD El Nacional | 15 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 |
| promotion | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 CD Independiente Juniors | 44 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 |
| 02 Atletico Futbol Club | 43 | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 4 | 2 |
| 03 9 de Octubre | 42 | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 |
| 04 Vinotinto de Ecuador | 40 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 |
| 05 Cuenca Juniors | 38 | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 |
| 06 San Antonio(ECU) | 32 | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 8 | -6 |
Đối đầu
18/04/2026 13:30
Gualaceo SC
0 - 0
Vinotinto de Ecuador
ECU LPSB
14/08/2025 13:30
Gualaceo SC
2 - 1
Vinotinto de Ecuador
ECU CUP
18/09/2024 14:00
Gualaceo SC
1 - 0
Vinotinto de Ecuador
ECU LPSB
31/07/2024 17:00
Vinotinto de Ecuador
2 - 0
Gualaceo SC
ECU LPSB
14/05/2024 13:00
Vinotinto de Ecuador
1 - 0
Gualaceo SC
ECU LPSB
21/03/2024 13:00
Gualaceo SC
0 - 1
Vinotinto de Ecuador
ECU LPSB
Vinotinto de Ecuador
3
50%
Hòa
1
17%
Gualaceo SC
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
0.73
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
0.92
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
0.64
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 26 matches
CóKhông
18 (69%)8 (31%)
In last 26 matches
KhôngCó
15 (60%)10 (40%)
Vinotinto de Ecuador
Trận gần đây
Gualaceo SC
Under /Over
(62%)16 10(38%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(48%)12 13(52%)
Under /Over
(19%)5 21(81%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(16%)4 21(84%)
Under /Over
(31%)8 18(69%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(28%)7 18(72%)
/Yes
(35%)9 17(65%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(28%)7 18(72%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Vinotinto de Ecuador
Gualaceo SC
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Vinotinto de Ecuador
26
Số trận đã đấu
Gualaceo SC
25
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.46
12
Clean sheets
14
0.56
3.92
102
Corners
80
3.20
10.62
276
Throw-ins
208
8.32
1.31
34
Offsides
22
0.88
0.00
0
GK saves
0
0.00
Vinotinto de Ecuador
THẺ PHẠT
Gualaceo SC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.54
40
44
1.76
0.08
2
5
0.20
5.35
139
Fouls
156
6.24
0.00
0
Tackles
0
0.00