1
2-1
FT
09/06/2026 13:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- 9 de Octubre đang đứng thứ 3 với 37 điểm sau 22 trận.
- Vinotinto de Ecuador xếp thứ 5 với 31 điểm sau 22 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: 9 de Octubre thắng với xác suất 48%.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: 9 de Octubre và Vinotinto de Ecuador mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-06-09
9 de Octubre vs Vinotinto de Ecuador - Prediction & Odds
2026-06-09 13:30
48
29
23
1
1 - 1
1 - 1
2.00
1.91
FT
2-1 2-0
-
27°C
STANDINGS UP TO
09/06/2026
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 CD Independiente Juniors | 39 | 22 | 10 | 9 | 3 | 28 | 16 | 12 |
| 02 Atletico Futbol Club | 38 | 22 | 9 | 11 | 2 | 25 | 14 | 11 |
| 03 9 de Octubre | 37 | 22 | 9 | 10 | 3 | 22 | 14 | 8 |
| 04 Cuenca Juniors | 34 | 22 | 9 | 7 | 6 | 20 | 23 | -3 |
| 05 Vinotinto de Ecuador | 31 | 22 | 8 | 7 | 7 | 25 | 17 | 8 |
| 06 San Antonio(ECU) | 31 | 22 | 7 | 10 | 5 | 24 | 21 | 3 |
| 07 Gualaceo SC | 29 | 22 | 7 | 8 | 7 | 19 | 16 | 3 |
| 08 Deportivo Santo Domingo | 28 | 22 | 6 | 10 | 6 | 17 | 16 | 1 |
| 09 Pottu Via Ho | 27 | 22 | 7 | 6 | 9 | 17 | 22 | -5 |
| 10 Cumbaya FC | 26 | 22 | 5 | 11 | 6 | 22 | 22 | 0 |
| 11 22 de Julio | 15 | 22 | 4 | 3 | 15 | 10 | 31 | -21 |
| 12 CD El Nacional | 12 | 22 | 2 | 6 | 14 | 15 | 32 | -17 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Gualaceo SC | 36 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| 02 Deportivo Santo Domingo | 34 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 |
| 03 Pottu Via Ho | 34 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 04 Cumbaya FC | 27 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 |
| 05 22 de Julio | 16 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 6 | -6 |
| 06 CD El Nacional | 15 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 |
| promotion | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 CD Independiente Juniors | 43 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 |
| 02 9 de Octubre | 42 | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 |
| 03 Atletico Futbol Club | 42 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 |
| 04 Vinotinto de Ecuador | 40 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 |
| 05 Cuenca Juniors | 35 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 |
| 06 San Antonio(ECU) | 32 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | -5 |
Đối đầu
08/04/2026 13:30
Vinotinto de Ecuador
0 - 1
9 de Octubre
ECU LPSB
16/10/2024 13:30
Vinotinto de Ecuador
5 - 2
9 de Octubre
ECU LPSB
01/09/2024 09:30
9 de Octubre
3 - 2
Vinotinto de Ecuador
ECU LPSB
05/06/2024 17:00
Vinotinto de Ecuador
3 - 1
9 de Octubre
ECU LPSB
10/04/2024 13:00
9 de Octubre
1 - 0
Vinotinto de Ecuador
ECU LPSB
20/09/2023 13:00
9 de Octubre
1 - 2
Vinotinto de Ecuador
ECU LPSB
9 de Octubre
3
50%
Hòa
0
0%
Vinotinto de Ecuador
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
0.72
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.28
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
0.76
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 25 matches
CóKhông
16 (64%)9 (36%)
In last 25 matches
KhôngCó
17 (68%)8 (32%)
9 de Octubre
Trận gần đây
Vinotinto de Ecuador
Under /Over
(44%)11 14(56%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(64%)16 9(36%)
Under /Over
(28%)7 18(72%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(20%)5 20(80%)
Under /Over
(24%)6 19(76%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(32%)8 17(68%)
/Yes
(40%)10 15(60%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(36%)9 16(64%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
9 de Octubre
Vinotinto de Ecuador
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
9 de Octubre
25
Số trận đã đấu
Vinotinto de Ecuador
25
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.52
13
Clean sheets
11
0.44
4.28
107
Corners
98
3.92
8.08
202
Throw-ins
253
10.12
0.44
11
Offsides
33
1.32
0.00
0
GK saves
0
0.00
9 de Octubre
THẺ PHẠT
Vinotinto de Ecuador
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.76
69
38
1.52
0.16
4
2
0.08
3.76
94
Fouls
128
5.12
0.00
0
Tackles
0
0.00