2 - 0
FT
12/03/2023 15:59
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Villanovense và CD Guadalajara mỗi đội thắng 1 trong 3 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
12/03/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Villanovense and CD Guadalajara
in the Segunda División B (Tây Ban Nha) football standings for the 2022-2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
23/10/2022 10:00
CD Guadalajara
0 - 2
Villanovense
SPA D3
09/01/2010 16:30
CD Guadalajara
1 - 1
Villanovense
SPA D3
30/08/2009 18:30
Villanovense
0 - 2
CD Guadalajara
SPA D3
Villanovense
1
33%
Hòa
1
33%
CD Guadalajara
1
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.85
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
0.74
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 34 matches
CóKhông
19 (56%)15 (44%)
In last 34 matches
KhôngCó
23 (68%)11 (32%)
Villanovense
Trận gần đây
CD Guadalajara
Under /Over
(47%)16 18(53%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(79%)27 7(21%)
Under /Over
(15%)5 29(85%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(32%)11 23(68%)
Under /Over
(26%)9 25(74%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(35%)12 22(65%)
/Yes
(26%)9 25(74%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)17 17(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Villanovense
CD Guadalajara
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Villanovense
34
Số trận đã đấu
CD Guadalajara
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
17
Clean sheets
10
0.29
4.15
141
Corners
143
4.21
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Villanovense
THẺ PHẠT
CD Guadalajara
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.82
62
77
2.26
0.09
3
4
0.12
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00