0 - 1
FT
05/03/2023 11:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Suokuaili Moss và Villanovense mỗi đội thắng 1 trong 3 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
05/03/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Suokuaili Moss and Villanovense
in the Segunda División B (Tây Ban Nha) football standings for the 2022-2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
16/10/2022 10:00
Villanovense
0 - 2
Suokuaili Moss
SPA D3
07/02/2021 11:00
Suokuaili Moss
0 - 0
Villanovense
SPA D3
08/11/2020 15:59
Villanovense
2 - 0
Suokuaili Moss
SPA D3
Suokuaili Moss
1
33%
Hòa
1
33%
Villanovense
1
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
0.74
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.21
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.85
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
0.74
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 34 matches
CóKhông
15 (44%)19 (56%)
In last 34 matches
KhôngCó
19 (56%)15 (44%)
Suokuaili Moss
Trận gần đây
Villanovense
Under /Over
(56%)19 15(44%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(47%)16 18(53%)
Under /Over
(15%)5 29(85%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(15%)5 29(85%)
Under /Over
(35%)12 22(65%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(26%)9 25(74%)
/Yes
(29%)10 24(71%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(26%)9 25(74%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Suokuaili Moss
Villanovense
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Suokuaili Moss
34
Số trận đã đấu
Villanovense
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
14
Clean sheets
17
0.50
4.29
146
Corners
141
4.15
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Suokuaili Moss
THẺ PHẠT
Villanovense
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.76
94
62
1.82
0.15
5
3
0.09
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00