Viktoria Berlin (W) vs Hamburger SV (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Viktoria Berlin (W)
Hạng 14 tại Bundesliga Nữ (Đức)
1 - 2
FT
18/06/2023 11:00
Hamburger SV (W)
Hạng 13 tại Bundesliga Nữ (Đức)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Viktoria Berlin (W) vs Hamburger SV (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Viktoria Berlin (W) đang đứng thứ 14 với 0 điểm sau 1 trận.
  • Hamburger SV (W) xếp thứ 13 với 3 điểm sau 1 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/06/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bayern Munchen (W) Bayern Munchen (W)
59 22 19 2 1 67 8 59
02 VfL Wolfsburg (W) VfL Wolfsburg (W)
57 22 19 0 3 75 17 58
03 Eintracht Frankfurt (W) Eintracht Frankfurt (W)
54 22 17 3 2 57 22 35
04 Hoffenheim (W) Hoffenheim (W)
48 22 15 3 4 55 25 30
05 Bayer Leverkusen (W) Bayer Leverkusen (W)
30 22 9 3 10 31 28 3
06 SC Freiburg (W) SC Freiburg (W)
24 22 7 3 12 36 47 -11
07 SG Essen-Schonebeck (W) SG Essen-Schonebeck (W)
23 22 6 5 11 26 42 -16
08 Werder Bremen (W) Werder Bremen (W)
21 22 5 6 11 16 39 -23
09 Koln (W) Koln (W)
19 22 5 4 13 20 44 -24
10 FCR 2001 Duisburg (W) FCR 2001 Duisburg (W)
18 22 5 3 14 15 47 -32
11 SV Meppen (W) SV Meppen (W)
17 22 5 2 15 16 40 -24
12 Turbine Potsdam (W) Turbine Potsdam (W)
8 22 2 2 18 13 68 -55
13 Hamburger SV (W) Hamburger SV (W)
3 1 1 0 0 2 1 1
14 Viktoria Berlin (W) Viktoria Berlin (W)
0 1 0 0 1 1 2 -1
Viktoria Berlin (W) Viktoria Berlin (W) 6 trận gần nhất
04/10/2026 19:00
Monchengladbach (W) 0 - 2 Viktoria Berlin (W) Bundesliga 2 Nữ (Đức)
27/09/2026 19:00
Viktoria Berlin (W) 0 - 0 Bayer Leverkusen (W) Cúp Quốc gia Nữ Đức (DFB-Pokal Frauen)
19/09/2026 19:00
Viktoria Berlin (W) 1 - 0 SG Essen-Schonebeck (W) Bundesliga 2 Nữ (Đức)
13/09/2026 19:00
SC Sand (W) 1 - 2 Viktoria Berlin (W) Bundesliga 2 Nữ (Đức)
06/09/2026 19:00
Viktoria Berlin (W) 1 - 0 SV Meppen (W) Bundesliga 2 Nữ (Đức)
30/08/2026 19:00
Koln II (W) 0 - 2 Viktoria Berlin (W) Bundesliga 2 Nữ (Đức)
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Hamburger SV (W) Hamburger SV (W)
04/10/2026 18:45
VfL Wolfsburg (W) 2 - 1 Hamburger SV (W) Bundesliga Nữ (Đức)
26/09/2026 20:00
SV Meppen (W) 1 - 2 Hamburger SV (W) Cúp Quốc gia Nữ Đức (DFB-Pokal Frauen)
20/09/2026 19:00
Hamburger SV (W) 5 - 1 Nurnberg (W) Bundesliga Nữ (Đức)
11/09/2026 23:30
Werder Bremen (W) 1 - 0 Hamburger SV (W) Bundesliga Nữ (Đức)
05/09/2026 17:00
Hamburger SV (W) 1 - 1 RB Leipzig (W) Bundesliga Nữ (Đức)
29/08/2026 19:00
VfB Stuttgart (W) 2 - 1 Hamburger SV (W) Bundesliga Nữ (Đức)
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
1
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
2
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
2
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
1
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
1 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
1 (100%)0 (0%)
Viktoria Berlin (W)

Viktoria Berlin (W)

Trận gần đây

Hamburger SV (W)

Hamburger SV (W)

Xỉu /Tài

(100%)1 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)1 0(0%)

Xỉu /Tài

(0%)0 1(100%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(0%)0 1(100%)

Xỉu /Tài

(100%)1 0(0%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(100%)1 0(0%)

/Có

(100%)1 0(0%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(100%)1 0(0%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Viktoria Berlin (W) Viktoria Berlin (W)
Hamburger SV (W) Hamburger SV (W)
Cú sút
Viktoria Berlin (W)
Viktoria Berlin (W)
Tổng cú sút
— TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hamburger SV (W)
Hamburger SV (W)
Tổng cú sút
— TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
KHÁC
Viktoria Berlin (W)
Viktoria Berlin (W)
1
Số trận đã đấu
Hamburger SV (W)
Hamburger SV (W)
1
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Giữ sạch lưới
0
0.00
0.00
0
Phạt góc
0
0.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Viktoria Berlin (W)
Viktoria Berlin (W)
THẺ PHẠT
Hamburger SV (W)
Hamburger SV (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Thẻ vàng
0
0.00
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00