GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Viimsi MRJK đang đứng thứ 4 với 6 điểm sau 4 trận.
- Super Nova xếp thứ 7 với 3 điểm sau 4 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Viimsi MRJK thắng với xác suất 43%.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-02-04
Viimsi MRJK vs Super Nova - Prediction & Odds
2024-02-04 08:00
43
22
35
1
2 - 2
2 - 2
3.25
2.10
FT
2-1 1-1
-
STANDINGS UP TO
04/02/2024
| Group C | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 4 | 2 | 2 | 0 | 12 | 5 | 7 | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 1 | |
| 03 Skanstes SK | 6 | 4 | 1 | 3 | 0 | 8 | 7 | 1 |
| 04 Viimsi MRJK | 6 | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 0 |
| 5 | 4 | 1 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | |
| 06 JDFS Alberts | 5 | 4 | 1 | 2 | 1 | 10 | 9 | 1 |
| 07 Super Nova | 3 | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 |
| 08 Riga FC II | 3 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 10 | -7 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
1.75
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
1.75
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
1.25
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
2.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (75%)1 (25%)
Viimsi MRJK
Trận gần đây
Super Nova
Under /Over
(100%)4 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)4 0(0%)
Under /Over
(75%)3 1(25%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(75%)3 1(25%)
Under /Over
(25%)1 3(75%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(25%)1 3(75%)
/Yes
(100%)4 0(0%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(75%)3 1(25%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Viimsi MRJK
Super Nova
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Viimsi MRJK
4
Số trận đã đấu
Super Nova
4
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
0
0.00
2.25
9
Corners
8
2.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Viimsi MRJK
THẺ PHẠT
Super Nova
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
4
6
1.50
0.00
0
1
0.25
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00