? - ?
18/10/2026 06:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Riga FC đang đứng thứ 2 với 67 điểm sau 29 trận.
- Super Nova xếp thứ 6 với 35 điểm sau 28 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
18/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FK Rigas Futbola skola | 73 | 29 | 23 | 4 | 2 | 70 | 21 | 49 |
| 02 Riga FC | 67 | 29 | 20 | 7 | 2 | 84 | 30 | 54 |
| 03 FK Auda Riga | 57 | 29 | 17 | 6 | 6 | 47 | 29 | 18 |
| 04 FK Liepaja | 42 | 30 | 12 | 6 | 12 | 41 | 43 | -2 |
| 05 BFC Daugavpils | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 35 | 35 | 0 |
| 06 Super Nova | 35 | 28 | 10 | 5 | 13 | 29 | 38 | -9 |
| 07 Jelgava | 32 | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 | 48 | -16 |
| 08 Grobina | 25 | 30 | 5 | 10 | 15 | 20 | 51 | -31 |
| 09 Tukums-2000 | 23 | 30 | 5 | 8 | 17 | 43 | 60 | -17 |
| 10 Ogre United | 15 | 29 | 3 | 6 | 20 | 29 | 75 | -46 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
84
TB mỗi trận
2.90
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
1.04
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.36
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 29 matches
CóKhông
28 (97%)1 (3%)
In last 29 matches
KhôngCó
22 (79%)6 (21%)
Riga FC
Trận gần đây
Super Nova
Under /Over
(93%)27 2(7%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(75%)21 7(25%)
Under /Over
(62%)18 11(38%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(39%)11 17(61%)
Under /Over
(59%)17 12(41%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(29%)8 20(71%)
/Yes
(62%)18 11(38%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(57%)16 12(43%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Riga FC
Super Nova
Cú sút
Tổng đường chuyền
14734
Avg. 526 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
63%
Tổng đường chuyền
8653
Avg. 320 / game
Chính xác
71%
Kiểm soát bóng
45%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Riga FC
29
Số trận đã đấu
Super Nova
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
11
Clean sheets
8
0.29
5.59
162
Corners
110
3.93
22.86
663
Throw-ins
627
22.39
2.55
74
Offsides
43
1.54
1.59
46
GK saves
98
3.50
Riga FC
THẺ PHẠT
Super Nova
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.62
47
53
1.89
0.03
1
1
0.04
13.03
378
Fouls
359
12.82
13.31
386
Tackles
380
13.57