Vigor Senigallia vs Sambenedettese: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Vigor Senigallia
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
2
1-3
FT
30/03/2025 09:00
Sambenedettese
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Vigor Senigallia vs Sambenedettese trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Sambenedettese thắng với xác suất 64%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Vigor Senigallia với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Sambenedettese thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
09:00

2025-03-30

Vigor Senigallia vs Sambenedettese - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Vigor Senigallia
Vigor Senigallia
Sambenedettese
Sambenedettese
2025-03-30 09:00
15
21
64
2
2 - 1
2 - 1
2.50
1.40
FT
1-3 1-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 30/03/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Vigor Senigallia and Sambenedettese in the Serie D (Ý) football standings for the 2025 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Đối đầu
17/11/2024 09:30
Sambenedettese Sambenedettese
1 - 0
Vigor Senigallia Vigor Senigallia
ITA S4
06/11/2024 09:30
Sambenedettese Sambenedettese
1 - 2
Vigor Senigallia Vigor Senigallia
ITA S4 CUP
05/05/2024 09:00
Vigor Senigallia Vigor Senigallia
3 - 5
Sambenedettese Sambenedettese
ITA S4
20/12/2023 13:30
Sambenedettese Sambenedettese
1 - 3
Vigor Senigallia Vigor Senigallia
ITA S4
30/04/2023 09:00
Vigor Senigallia Vigor Senigallia
5 - 2
Sambenedettese Sambenedettese
ITA S4
18/12/2022 09:30
Sambenedettese Sambenedettese
1 - 2
Vigor Senigallia Vigor Senigallia
ITA S4
Vigor Senigallia
4
67%
Hòa
0
0%
Sambenedettese
2
33%
Vigor Senigallia Vigor Senigallia 6 trận gần nhất
23/03/2025 09:30
Recanatese 1 - 0 Vigor Senigallia ITA S4
09/03/2025 10:00
Vigor Senigallia 1 - 1 ASD Termoli Calcio ITA S4
02/03/2025 09:30
Civitanovese 0 - 0 Vigor Senigallia ITA S4
23/02/2025 10:00
Vigor Senigallia 0 - 2 Teramo ITA S4
16/02/2025 09:30
Sora 1 - 2 Vigor Senigallia ITA S4
09/02/2025 10:00
Vigor Senigallia 1 - 0 Fermana ITA S4
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Sambenedettese Sambenedettese
23/03/2025 10:00
Sambenedettese 2 - 0 Chieti ITA S4
09/03/2025 10:00
Ancona 2 - 2 Sambenedettese ITA S4
02/03/2025 09:30
Sambenedettese 1 - 0 Isernia ITA S4
23/02/2025 09:20
Avezzano 1 - 0 Sambenedettese ITA S4
16/02/2025 09:30
Sambenedettese 1 - 1 Castelfidardo ITA S4
09/02/2025 09:30
Roma City 0 - 0 Sambenedettese ITA S4
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.18
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.72
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
0.89
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
23 (68%)11 (32%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
13 (72%)5 (28%)
Vigor Senigallia

Vigor Senigallia

Trận gần đây

Sambenedettese

Sambenedettese

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)12 6(33%)

Xỉu /Tài

(24%)8 26(76%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(44%)8 10(56%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(39%)7 11(61%)

/Có

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)8 10(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Vigor Senigallia Vigor Senigallia
Sambenedettese Sambenedettese
Cú sút
Vigor Senigallia
Vigor Senigallia
Tổng cú sút
10.29 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Sambenedettese
Sambenedettese
Tổng cú sút
11.15 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Vigor Senigallia
Vigor Senigallia
34
Số trận đã đấu
Sambenedettese
Sambenedettese
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Giữ sạch lưới
8
0.44
2.35
80
Phạt góc
79
4.39
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.53
18
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Vigor Senigallia
Vigor Senigallia
THẺ PHẠT
Sambenedettese
Sambenedettese
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.26
43
Thẻ vàng
22
1.22
0.09
3
Thẻ đỏ
0
0.00
3.38
115
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00