Vicenza vs Brescia: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Vicenza
Hạng 1 tại Group A
1
1-1
FT
29/03/2026 08:30
Brescia
Hạng 2 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Vicenza vs Brescia trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Vicenza đang đứng thứ 1 với 89 điểm sau 38 trận.
  • Brescia xếp thứ 2 với 69 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Vicenza thắng với xác suất 47%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Brescia với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Vicenza thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
08:30

2026-03-29

Vicenza vs Brescia - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Vicenza
Vicenza
Brescia
Brescia
2026-03-29 08:30
47
28
25
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.88
FT
1-1 1-1
-
thời tiết
18°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/03/2026
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vicenza Vicenza
89 38 27 8 3 69 26 43
02 Brescia Brescia
69 38 19 12 7 49 24 25
03 Renate AC Renate AC
64 38 17 13 8 53 37 16
04 Lecco Lecco
64 38 18 10 10 47 34 13
05 Trento Trento
63 38 16 15 7 58 42 16
06 Cittadella Cittadella
59 38 17 8 13 45 43 2
07 Lumezzane Lumezzane
56 38 14 14 10 46 39 7
08 ASD Alcione ASD Alcione
55 38 15 10 13 35 28 7
09 Arzignano Valchiampo Arzignano Valchiampo
53 38 15 8 15 50 48 2
10 Giana Giana
52 38 14 10 14 38 39 -1
11 Albinoleffe Albinoleffe
50 38 13 11 14 51 49 2
12 Inter Milan U23 Inter Milan U23
48 38 12 12 14 40 41 -1
13 Novara Novara
47 38 9 20 9 40 39 1
14 Pro Vercelli Pro Vercelli
46 38 13 7 18 39 55 -16
15 A.C. Ospitaletto A.C. Ospitaletto
45 38 10 15 13 41 43 -2
16 US Pergolettese 1932 US Pergolettese 1932
41 38 10 11 17 37 50 -13
17 AC Dolomiti Bellunesi AC Dolomiti Bellunesi
40 38 10 10 18 38 61 -23
18 USD Virtus Verona USD Virtus Verona
25 38 3 16 19 34 62 -28
19 Pro Patria Pro Patria
23 38 4 11 23 34 70 -36
20 Triestina Triestina
16 38 9 9 20 45 59 -14
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Arezzo Arezzo
80 36 24 8 4 64 24 40
02 Ascoli Ascoli
77 36 23 8 5 63 23 40
03 Ravenna Ravenna
73 36 22 7 7 50 30 20
04 Nuovo Campobasso Nuovo Campobasso
61 36 17 10 9 49 37 12
05 Ternana Ternana
53 36 14 11 11 44 40 4
06 JuventusU23 JuventusU23
53 36 14 11 11 46 43 3
07 US Pianese US Pianese
50 36 11 17 8 37 34 3
08 Asd Pineto Calcio Asd Pineto Calcio
50 36 13 11 12 42 45 -3
09 Gubbio Gubbio
48 36 11 15 10 31 32 -1
10 Vis Pesaro Vis Pesaro
46 36 11 13 12 38 36 2
11 Livorno Livorno
43 36 12 7 17 39 51 -12
12 Forli Forli
40 36 10 10 16 41 52 -11
13 Athletic Carpi Athletic Carpi
40 36 10 10 16 35 48 -13
14 Perugia Perugia
38 36 8 14 14 38 44 -6
15 Guidonia Montecelio 1937 FC Guidonia Montecelio 1937 FC
38 36 8 14 14 30 36 -6
16 Sambenedettese Sambenedettese
37 36 8 13 15 30 37 -7
17 Sassari Torres Sassari Torres
36 36 6 18 12 32 45 -13
18 A.S.D. Bra A.S.D. Bra
32 36 6 14 16 37 54 -17
19 Pontedera Pontedera
20 36 3 11 22 27 62 -35
20 Rimini Rimini
-11 0 0 0 0 0 0 0
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Benevento Benevento
82 38 25 7 6 74 28 46
02 Catania Catania
70 38 19 13 6 54 25 29
03 Salernitana Salernitana
69 38 20 9 9 50 42 8
04 Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
67 38 19 10 9 58 40 18
05 US Casertana 1908 US Casertana 1908
66 38 19 9 10 55 44 11
06 Crotone Crotone
61 38 18 7 13 59 40 19
07 Casarano Casarano
56 38 16 8 14 56 57 -1
08 AC Monopoli AC Monopoli
56 38 15 11 12 39 41 -2
09 Audace Cerignola Audace Cerignola
54 38 14 12 12 50 54 -4
10 Potenza Potenza
49 38 12 13 13 54 56 -2
11 Atalanta U23 Atalanta U23
45 38 11 12 15 53 50 3
12 Team Altamura Team Altamura
45 38 11 12 15 32 49 -17
13 Cavese Cavese
42 38 9 15 14 36 42 -6
14 Latina Latina
42 38 10 12 16 35 44 -9
15 Trapani Trapani
41 38 13 10 15 47 54 -7
16 AZ Picerno ASD AZ Picerno ASD
40 38 9 13 16 43 55 -12
17 AS Sorrento Calcio AS Sorrento Calcio
39 38 9 12 17 39 55 -16
18 US Siracusa US Siracusa
37 38 9 10 19 48 57 -9
19 Giugliano Giugliano
37 38 9 10 19 35 52 -17
20 Foggia Foggia
27 38 6 9 23 28 60 -32
Championship Round PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Benevento Benevento
6 2 2 0 0 5 1 4
02 Vicenza Vicenza
3 2 1 0 1 6 6 0
03 Arezzo Arezzo
0 2 0 0 2 2 6 -4
Đối đầu
23/11/2025 09:30
Brescia Brescia
1 - 1
Vicenza Vicenza
ITA SC
03/04/2022 09:30
Brescia Brescia
2 - 0
Vicenza Vicenza
ITA D2
20/11/2021 13:30
Vicenza Vicenza
2 - 3
Brescia Brescia
ITA D2
04/05/2021 08:00
Vicenza Vicenza
0 - 3
Brescia Brescia
ITA D2
04/01/2021 16:00
Brescia Brescia
0 - 3
Vicenza Vicenza
ITA D2
26/03/2017 09:00
Vicenza Vicenza
1 - 1
Brescia Brescia
ITA D2
Vicenza
1
17%
Hòa
2
33%
Brescia
3
50%
Vicenza Vicenza 6 trận gần nhất
21/03/2026 12:30
Renate AC 1 - 3 Vicenza ITA SC
16/03/2026 15:30
Vicenza 2 - 1 Inter Milan U23 ITA SC
07/03/2026 09:30
Giana 1 - 3 Vicenza ITA SC
03/03/2026 15:30
Vicenza 2 - 3 Trento ITA SC
28/02/2026 09:30
Albinoleffe 0 - 1 Vicenza ITA SC
23/02/2026 15:30
USD Virtus Verona 0 - 1 Vicenza ITA SC
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Brescia Brescia
21/03/2026 09:30
Brescia 0 - 0 A.C. Ospitaletto ITA SC
13/03/2026 15:30
ASD Alcione 0 - 0 Brescia ITA SC
07/03/2026 12:30
Brescia 0 - 0 Triestina ITA SC
03/03/2026 15:30
Albinoleffe 1 - 0 Brescia ITA SC
28/02/2026 09:30
Brescia 3 - 1 Lecco ITA SC
22/02/2026 12:30
Brescia 3 - 2 Pro Patria ITA SC
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
75
TB mỗi trận
1.88
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
0.80
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
0.66
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 40 trận gần nhất
CóKhông
35 (88%)5 (13%)
Trong 40 trận gần nhất
KhôngCó
31 (70%)13 (30%)
Vicenza

Vicenza

Trận gần đây

Brescia

Brescia

Xỉu /Tài

(68%)27 13(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(64%)28 16(36%)

Xỉu /Tài

(30%)12 28(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(23%)10 34(77%)

Xỉu /Tài

(45%)18 22(55%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(30%)13 31(70%)

/Có

(55%)22 18(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(41%)18 26(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Vicenza Vicenza
Brescia Brescia
Cú sút
Vicenza
Vicenza
Tổng cú sút
11.72 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Brescia
Brescia
Tổng cú sút
11.20 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Vicenza Vicenza Đường chuyền Brescia Brescia
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Vicenza
Vicenza
40
Số trận đã đấu
Brescia
Brescia
44
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
16
Giữ sạch lưới
21
0.48
6.50
260
Phạt góc
239
5.43
0.33
13
Ném biên
28
0.64
0.18
7
Việt vị
1
0.02
0.20
8
Thủ môn cứu thua
8
0.18
Vicenza
Vicenza
THẺ PHẠT
Brescia
Brescia
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.63
65
Thẻ vàng
90
2.05
0.15
6
Thẻ đỏ
3
0.07
0.33
13
Số lỗi
18
0.41
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00