0 - 4
FT
20/02/2023 14:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Viborg đang đứng thứ 3 với 37 điểm sau 22 trận.
- Midtjylland xếp thứ 8 với 28 điểm sau 22 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
20/02/2023
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Nordsjaelland | 43 | 22 | 12 | 7 | 3 | 38 | 20 | 18 |
| 02 FC Copenhagen | 42 | 22 | 13 | 3 | 6 | 45 | 22 | 23 |
| 03 Viborg | 37 | 22 | 10 | 7 | 5 | 32 | 25 | 7 |
| 04 Aarhus AGF | 35 | 22 | 10 | 5 | 7 | 26 | 20 | 6 |
| 05 Randers FC | 32 | 22 | 8 | 8 | 6 | 28 | 30 | -2 |
| 06 Brondby IF | 30 | 22 | 8 | 6 | 8 | 32 | 34 | -2 |
| 07 Silkeborg | 29 | 22 | 8 | 5 | 9 | 34 | 35 | -1 |
| 08 Midtjylland | 28 | 22 | 6 | 10 | 6 | 32 | 29 | 3 |
| 09 Odense BK | 28 | 22 | 7 | 7 | 8 | 27 | 38 | -11 |
| 10 | 23 | 22 | 6 | 5 | 11 | 26 | 37 | -11 |
| 11 Lyngby | 16 | 22 | 3 | 7 | 12 | 21 | 36 | -15 |
| 12 Aalborg | 15 | 22 | 3 | 6 | 13 | 18 | 33 | -15 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.09
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
1.70
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.18
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 33 matches
CóKhông
24 (73%)9 (27%)
In last 33 matches
KhôngCó
27 (82%)6 (18%)
Viborg
Trận gần đây
Midtjylland
Under /Over
(76%)25 8(24%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(79%)26 7(21%)
Under /Over
(30%)10 23(70%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(42%)14 19(58%)
Under /Over
(42%)14 19(58%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(39%)13 20(61%)
/Yes
(55%)18 15(45%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(58%)19 14(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Viborg
Midtjylland
Cú sút
Tổng đường chuyền
14888
Avg. 451 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
13828
Avg. 419 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Viborg
33
Số trận đã đấu
Midtjylland
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
9
Clean sheets
11
0.33
4.70
155
Corners
187
5.67
11.00
363
Throw-ins
331
10.03
1.18
39
Offsides
48
1.45
3.42
113
GK saves
82
2.48
Viborg
THẺ PHẠT
Midtjylland
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.73
57
63
1.91
0.06
2
3
0.09
10.33
341
Fouls
311
9.42
12.85
424
Tackles
420
12.73