VfL Wolfsburg (W) vs Nurnberg (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

VfL Wolfsburg (W)
Hạng 2 tại Bundesliga Nữ (Đức)
1 - 0
FT
06/10/2023 12:30
Nurnberg (W)
Hạng 11 tại Bundesliga Nữ (Đức)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán VfL Wolfsburg (W) vs Nurnberg (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • VfL Wolfsburg (W) đang đứng thứ 2 với 53 điểm sau 22 trận.
  • Nurnberg (W) xếp thứ 11 với 15 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về VfL Wolfsburg (W) với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Nurnberg (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 06/10/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bayern Munchen (W) Bayern Munchen (W)
60 22 19 3 0 60 8 52
02 VfL Wolfsburg (W) VfL Wolfsburg (W)
53 22 17 2 3 67 19 48
03 Eintracht Frankfurt (W) Eintracht Frankfurt (W)
44 22 14 2 6 42 25 17
04 SG Essen-Schonebeck (W) SG Essen-Schonebeck (W)
35 22 10 5 7 33 26 7
05 Hoffenheim (W) Hoffenheim (W)
34 22 10 4 8 43 35 8
06 Bayer Leverkusen (W) Bayer Leverkusen (W)
31 22 8 7 7 34 25 9
07 Werder Bremen (W) Werder Bremen (W)
28 22 8 4 10 34 31 3
08 RB Leipzig (W) RB Leipzig (W)
26 22 7 5 10 26 41 -15
09 SC Freiburg (W) SC Freiburg (W)
24 22 6 6 10 26 44 -18
10 Koln (W) Koln (W)
18 22 5 3 14 25 43 -18
11 Nurnberg (W) Nurnberg (W)
15 22 4 3 15 16 61 -45
12 FCR 2001 Duisburg (W) FCR 2001 Duisburg (W)
4 22 0 4 18 16 64 -48
Đối đầu
20/11/2022 09:00
Nurnberg (W) Nurnberg (W)
0 - 6
VfL Wolfsburg (W) VfL Wolfsburg (W)
GERWC
VfL Wolfsburg (W)
1
100%
Hòa
0
0%
Nurnberg (W)
0
0%
VfL Wolfsburg (W) VfL Wolfsburg (W) 6 trận gần nhất
01/10/2023 08:00
Eintracht Frankfurt (W) 2 - 4 VfL Wolfsburg (W) GER WD1
17/09/2023 10:00
VfL Wolfsburg (W) 3 - 0 Bayer Leverkusen (W) GER WD1
10/09/2023 08:00
Turbine Potsdam (W) 0 - 2 VfL Wolfsburg (W) GERWC
03/09/2023 10:00
VfL Wolfsburg (W) 4 - 1 PSV Eindhoven (W) INT CF
03/06/2023 10:00
Barcelona (W) 3 - 2 VfL Wolfsburg (W) UEFA WUC
28/05/2023 08:00
VfL Wolfsburg (W) 2 - 1 SC Freiburg (W) GER WD1
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Nurnberg (W) Nurnberg (W)
30/09/2023 06:00
Bayer Leverkusen (W) 6 - 0 Nurnberg (W) GER WD1
16/09/2023 08:00
Nurnberg (W) 1 - 5 Werder Bremen (W) GER WD1
09/09/2023 08:00
Carl Zeiss Jena (W) 1 - 0 Nurnberg (W) GERWC
18/08/2023 12:30
Nurnberg (W) 6 - 0 SV Hegnach (W) INT CF
12/08/2023 09:45
Ajax Amsterdam (W) 0 - 1 Nurnberg (W) INT CF
06/08/2023 08:00
Eintracht Frankfurt (W) 0 - 0 Nurnberg (W) INT CF
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
67
TB mỗi trận
3.05
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
0.86
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
0.73
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
2.77
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
21 (95%)1 (5%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
10 (45%)12 (55%)
VfL Wolfsburg (W)

VfL Wolfsburg (W)

Trận gần đây

Nurnberg (W)

Nurnberg (W)

Xỉu /Tài

(91%)20 2(9%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)18 4(18%)

Xỉu /Tài

(55%)12 10(45%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(45%)10 12(55%)

Xỉu /Tài

(64%)14 8(36%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(41%)9 13(59%)

/Có

(50%)11 11(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(41%)9 13(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
VfL Wolfsburg (W) VfL Wolfsburg (W)
Nurnberg (W) Nurnberg (W)
Cú sút
VfL Wolfsburg (W)
VfL Wolfsburg (W)
Tổng cú sút
17.45 TB / trận
Bị chặn
72 tổng
TB 4.00
Nurnberg (W)
Nurnberg (W)
Tổng cú sút
7.27 TB / trận
Bị chặn
29 tổng
TB 1.61
Tổng đường chuyền
10376
TB 494 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
62%
Tổng đường chuyền
6166
TB 294 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
40%
KHÁC
VfL Wolfsburg (W)
VfL Wolfsburg (W)
22
Số trận đã đấu
Nurnberg (W)
Nurnberg (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.45
10
Giữ sạch lưới
3
0.14
6.45
142
Phạt góc
46
2.09
0.00
0
Ném biên
0
0.00
2.27
50
Việt vị
28
1.27
1.77
39
Thủ môn cứu thua
84
3.82
VfL Wolfsburg (W)
VfL Wolfsburg (W)
THẺ PHẠT
Nurnberg (W)
Nurnberg (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.32
29
Thẻ vàng
55
2.50
0.05
1
Thẻ đỏ
0
0.00
10.64
234
Số lỗi
249
11.32
20.00
440
Tắc bóng
390
17.73