VfB Stuttgart (W) vs VfL Wolfsburg (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

VfB Stuttgart (W)
Hạng 7 tại Bundesliga Nữ (Đức)
2
0-2
FT
13/09/2026 08:00
VfL Wolfsburg (W)
Hạng 3 tại Bundesliga Nữ (Đức)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán VfB Stuttgart (W) vs VfL Wolfsburg (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • VfB Stuttgart (W) đang đứng thứ 7 với 8 điểm sau 5 trận.
  • VfL Wolfsburg (W) xếp thứ 3 với 12 điểm sau 5 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: VfL Wolfsburg (W) thắng với xác suất 68%.
trận yêu thích
08:00

2026-09-13

VfB Stuttgart (W) vs VfL Wolfsburg (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

VfB Stuttgart (W)
VfB Stuttgart (W)
VfL Wolfsburg (W)
VfL Wolfsburg (W)
2026-09-13 08:00
16
16
68
2
2 - 2
2 - 2
3.50
1.25
FT
0-2 0-1
-
thời tiết
24°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 13/09/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bayern Munchen (W) Bayern Munchen (W)
15 5 5 0 0 18 6 12
02 Eintracht Frankfurt (W) Eintracht Frankfurt (W)
13 5 4 1 0 11 5 6
03 VfL Wolfsburg (W) VfL Wolfsburg (W)
12 5 4 0 1 16 7 9
04 Werder Bremen (W) Werder Bremen (W)
10 5 3 1 1 8 5 3
05 Koln (W) Koln (W)
9 5 3 0 2 10 7 3
06 Bayer Leverkusen (W) Bayer Leverkusen (W)
9 5 3 0 2 9 7 2
07 VfB Stuttgart (W) VfB Stuttgart (W)
8 5 2 2 1 8 8 0
08 SC Freiburg (W) SC Freiburg (W)
7 5 2 1 2 7 7 0
09 Hamburger SV (W) Hamburger SV (W)
5 5 1 2 2 8 6 2
10 RB Leipzig (W) RB Leipzig (W)
4 5 1 1 3 5 9 -4
11 Hoffenheim (W) Hoffenheim (W)
3 5 1 0 4 6 10 -4
12 Union Berlin (W) Union Berlin (W)
3 5 1 0 4 4 11 -7
13 Nurnberg (W) Nurnberg (W)
2 5 0 2 3 8 19 -11
14 1.FSV Mainz 05 (W) 1.FSV Mainz 05 (W)
0 5 0 0 5 3 14 -11
VfB Stuttgart (W) VfB Stuttgart (W) 6 trận gần nhất
06/09/2026 12:30
Nurnberg (W) 3 - 3 VfB Stuttgart (W) GER WD1
29/08/2026 08:00
VfB Stuttgart (W) 2 - 1 Hamburger SV (W) GER WD1
23/08/2026 08:00
Hoffenheim (W) 1 - 2 VfB Stuttgart (W) GER WD1
14/08/2026 09:30
SC Freiburg (W) 1 - 0 VfB Stuttgart (W) INT CF
08/08/2026 06:00
Hoffenheim (W) 2 - 1 VfB Stuttgart (W) INT CF
02/08/2026 08:00
VfB Stuttgart (W) 6 - 0 SpVgg Greuther Furth (W) INT CF
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất VfL Wolfsburg (W) VfL Wolfsburg (W)
06/09/2026 08:00
VfL Wolfsburg (W) 3 - 2 Werder Bremen (W) GER WD1
02/09/2026 12:30
Inter Milan (W) 2 - 0 VfL Wolfsburg (W) UEFA WUC
30/08/2026 10:00
Bayer Leverkusen (W) 1 - 2 VfL Wolfsburg (W) GER WD1
26/08/2026 12:00
VfL Wolfsburg (W) 2 - 0 Inter Milan (W) UEFA WUC
22/08/2026 08:00
Nurnberg (W) 2 - 8 VfL Wolfsburg (W) GER WD1
15/08/2026 13:30
Bayern Munchen (W) 3 - 0 VfL Wolfsburg (W) INT CF
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
1.60
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
1.60
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
3.20
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
1.40
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (80%)1 (20%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (100%)0 (0%)
VfB Stuttgart (W)

VfB Stuttgart (W)

Trận gần đây

VfL Wolfsburg (W)

VfL Wolfsburg (W)

Xỉu /Tài

(100%)5 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)5 0(0%)

Xỉu /Tài

(40%)2 3(60%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(20%)1 4(80%)

Xỉu /Tài

(20%)1 4(80%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(80%)4 1(20%)

/Có

(80%)4 1(20%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(80%)4 1(20%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
VfB Stuttgart (W) VfB Stuttgart (W)
VfL Wolfsburg (W) VfL Wolfsburg (W)
Cú sút
VfB Stuttgart (W)
VfB Stuttgart (W)
Tổng cú sút
14.00 TB / trận
Bị chặn
12 tổng
TB 2.40
VfL Wolfsburg (W)
VfL Wolfsburg (W)
Tổng cú sút
22.20 TB / trận
Bị chặn
22 tổng
TB 4.40
Tổng đường chuyền
1685
TB 337 / trận
Chính xác
74%
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
2564
TB 513 / trận
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
63%
KHÁC
VfB Stuttgart (W)
VfB Stuttgart (W)
5
Số trận đã đấu
VfL Wolfsburg (W)
VfL Wolfsburg (W)
5
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Giữ sạch lưới
1
0.20
4.20
21
Phạt góc
39
7.80
26.00
130
Ném biên
139
27.80
1.40
7
Việt vị
13
2.60
2.60
13
Thủ môn cứu thua
19
3.80
VfB Stuttgart (W)
VfB Stuttgart (W)
THẺ PHẠT
VfL Wolfsburg (W)
VfL Wolfsburg (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.20
11
Thẻ vàng
4
0.80
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
12.60
63
Số lỗi
47
9.40
16.40
82
Tắc bóng
52
10.40