Venezia vs Lazio: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Venezia
Hạng 19 tại Serie A (Ý)
2
0-0
FT
22/02/2025 10:00
Lazio
Hạng 7 tại Serie A (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Venezia vs Lazio trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Venezia đang đứng thứ 19 với 29 điểm sau 38 trận.
  • Lazio xếp thứ 7 với 65 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lazio thắng với xác suất 55%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lazio với 3 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Venezia chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
10:00

2025-02-22

Venezia vs Lazio - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Venezia
Venezia
Lazio
Lazio
2025-02-22 10:00
21
24
55
2
2 - 1
2 - 1
2.50
1.63
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
9℃~10℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/02/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Napoli Napoli
82 38 24 10 4 59 27 32
02 Inter Milan Inter Milan
81 38 24 9 5 79 35 44
03 Atalanta Atalanta
74 38 22 8 8 78 37 41
04 Juventus Juventus
70 38 18 16 4 58 35 23
05 AS Roma AS Roma
69 38 20 9 9 56 35 21
06 Fiorentina Fiorentina
65 38 19 8 11 60 41 19
07 Lazio Lazio
65 38 18 11 9 61 49 12
08 AC Milan AC Milan
63 38 18 9 11 61 43 18
09 Bologna Bologna
62 38 16 14 8 57 47 10
10 Como Como
49 38 13 10 15 49 52 -3
11 Torino Torino
44 38 10 14 14 39 45 -6
12 Udinese Udinese
44 38 12 8 18 41 56 -15
13 Genoa Genoa
43 38 10 13 15 37 49 -12
14 Verona Verona
37 38 10 7 21 34 66 -32
15 Cagliari Cagliari
36 38 9 9 20 40 56 -16
16 Parma Parma
36 38 7 15 16 44 58 -14
17 Lecce Lecce
34 38 8 10 20 27 58 -31
18 Empoli Empoli
31 38 6 13 19 33 59 -26
19 Venezia Venezia
29 38 5 14 19 32 56 -24
20 Monza Monza
18 38 3 9 26 28 69 -41
Đối đầu
18/08/2024 14:45
Lazio Lazio
3 - 1
Venezia Venezia
ITA D1
14/03/2022 15:45
Lazio Lazio
1 - 0
Venezia Venezia
ITA D1
22/12/2021 11:30
Venezia Venezia
1 - 3
Lazio Lazio
ITA D1
Venezia
0
0%
Hòa
0
0%
Lazio
3
100%
Venezia Venezia 6 trận gần nhất
09/02/2025 07:30
Venezia 0 - 1 AS Roma ITA D1
01/02/2025 10:00
Udinese 3 - 2 Venezia ITA D1
27/01/2025 13:30
Venezia 1 - 1 Verona ITA D1
19/01/2025 10:00
Parma 1 - 1 Venezia ITA D1
12/01/2025 10:00
Venezia 0 - 1 Inter Milan ITA D1
04/01/2025 10:00
Venezia 1 - 1 Empoli ITA D1
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất Lazio Lazio
09/02/2025 10:00
Lazio 5 - 1 Monza ITA D1
03/02/2025 15:45
Cagliari 1 - 2 Lazio ITA D1
30/01/2025 16:00
Sporting Braga 1 - 0 Lazio UEFA EL
26/01/2025 15:45
Lazio 1 - 2 Fiorentina ITA D1
23/01/2025 16:00
Lazio 3 - 1 Real Sociedad UEFA EL
19/01/2025 13:00
Verona 0 - 3 Lazio ITA D1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
0.84
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.47
Ghi bàn
61
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.29
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
21 (55%)17 (45%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
32 (84%)6 (16%)
Venezia

Venezia

Trận gần đây

Lazio

Lazio

Xỉu /Tài

(68%)26 12(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)31 7(18%)

Xỉu /Tài

(24%)9 29(76%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)11 27(71%)

Xỉu /Tài

(37%)14 24(63%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)20 18(47%)

/Có

(50%)19 19(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(63%)24 14(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Venezia Venezia
Lazio Lazio
Cú sút
Venezia
Venezia
Tổng cú sút
10.24 TB / trận
Bị chặn
94 tổng
TB 2.94
Lazio
Lazio
Tổng cú sút
14.13 TB / trận
Bị chặn
128 tổng
TB 3.66
Venezia Venezia Đường chuyền Lazio Lazio
Tổng đường chuyền
13632
TB 359 / trận
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
17788
TB 468 / trận
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Venezia
Venezia
38
Số trận đã đấu
Lazio
Lazio
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.16
6
Giữ sạch lưới
9
0.24
3.76
143
Phạt góc
231
6.08
20.24
769
Ném biên
669
17.61
1.53
58
Việt vị
46
1.21
3.63
138
Thủ môn cứu thua
74
1.95
Venezia
Venezia
THẺ PHẠT
Lazio
Lazio
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.97
75
Thẻ vàng
92
2.42
0.05
2
Thẻ đỏ
7
0.18
13.24
503
Số lỗi
422
11.11
15.84
602
Tắc bóng
518
13.63