Venda vs Leicesterfield City: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Venda
Hạng 12 tại League
0 - 0
FT
26/08/2023 09:00
Leicesterfield City
Hạng 5 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Venda vs Leicesterfield City trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Venda đang đứng thứ 12 với 35 điểm sau 30 trận.
  • Leicesterfield City xếp thứ 5 với 46 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Leicesterfield City với 2 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Venda thắng 1 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/08/2023
Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Richards Bay Richards Bay
8 4 2 2 0 6 1 5
02 Pretoria Univ Pretoria Univ
5 4 1 2 1 3 3 0
03 Baroka FC Baroka FC
2 4 0 2 2 1 6 -5
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Magesi Magesi
57 30 16 9 5 45 28 17
02 Pretoria Univ Pretoria Univ
49 30 12 13 5 30 22 8
03 Baroka FC Baroka FC
47 30 12 11 7 37 28 9
04 Maritzburg United Maritzburg United
46 30 12 10 8 38 26 12
05 JDR Stars JDR Stars
46 30 12 10 8 33 30 3
06 Upington City Upington City
44 30 11 11 8 38 32 6
07 Casric Stars Casric Stars
43 30 11 10 9 46 39 7
08 Hungry Lions Hungry Lions
42 30 11 9 10 36 32 4
09 Orbit College Orbit College
39 30 11 6 13 30 40 -10
10 Black Leopards Black Leopards
37 30 11 4 15 31 38 -7
11 Marumo Gallants FC Marumo Gallants FC
36 30 9 9 12 30 36 -6
12 Venda Venda
35 30 9 8 13 27 34 -7
13 Milford Milford
34 30 9 7 14 33 36 -3
14 Pretoria Callies Pretoria Callies
34 30 8 10 12 31 35 -4
15 NB La Masia NB La Masia
31 30 6 13 11 23 33 -10
16 Platinum City Platinum City
25 30 5 10 15 22 41 -19
Đối đầu
15/03/2023 09:30
Venda Venda
2 - 1
JDR Stars JDR Stars
SAFL
26/10/2022 09:30
JDR Stars JDR Stars
2 - 0
Venda Venda
SAFL
06/03/2022 09:30
Venda Venda
1 - 1
JDR Stars JDR Stars
SAFL
26/10/2021 09:30
JDR Stars JDR Stars
1 - 0
Venda Venda
SAFL
Venda
1
25%
Hòa
1
25%
Leicesterfield City
2
50%
Venda Venda 6 trận gần nhất
14/05/2023 09:00
Venda 1 - 0 Black Leopards SAFL
07/05/2023 09:00
Casric Stars 1 - 1 Venda SAFL
29/04/2023 09:00
Venda 2 - 1 Cape Town Spurs SAFL
23/04/2023 09:00
Uthongathi FC 1 - 1 Venda SAFL
08/04/2023 09:00
Venda 1 - 1 Hungry Lions SAFL
01/04/2023 09:00
Pretoria Callies 1 - 0 Venda SAFL
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Leicesterfield City Leicesterfield City
14/05/2023 09:00
JDR Stars 5 - 0 Platinum City SAFL
07/05/2023 09:00
Pretoria Callies 1 - 0 JDR Stars SAFL
29/04/2023 09:00
Cape Town All Stars 1 - 1 JDR Stars SAFL
21/04/2023 09:00
JDR Stars 2 - 2 Polokwane City FC SAFL
08/04/2023 09:00
Pretoria Univ 0 - 0 JDR Stars SAFL
01/04/2023 09:30
JDR Stars 2 - 0 Cape Town Spurs SAFL
Thắng
0%
Hòa
100%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
0.90
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.13
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
18 (60%)12 (40%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
21 (70%)9 (30%)
Venda

Venda

Trận gần đây

Leicesterfield City

Leicesterfield City

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

Xỉu /Tài

(17%)5 25(83%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

Xỉu /Tài

(23%)7 23(77%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

/Có

(33%)10 20(67%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)14 16(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Venda Venda
Leicesterfield City Leicesterfield City
Cú sút
Venda
Venda
Tổng cú sút
9.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Leicesterfield City
Leicesterfield City
Tổng cú sút
9.52 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Venda
Venda
30
Số trận đã đấu
Leicesterfield City
Leicesterfield City
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
11
Giữ sạch lưới
13
0.43
1.87
56
Phạt góc
103
3.43
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Venda
Venda
THẺ PHẠT
Leicesterfield City
Leicesterfield City
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.57
17
Thẻ vàng
35
1.17
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00