Leicesterfield City vs Platinum City: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Leicesterfield City
Hạng 5 tại Hạng Nhì Nam Phi (National First Division)
5 - 0
FT
14/05/2023 09:00
Platinum City
Hạng 14 tại Hạng Nhì Nam Phi (National First Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Leicesterfield City vs Platinum City trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Leicesterfield City đang đứng thứ 5 với 45 điểm sau 30 trận.
  • Platinum City xếp thứ 14 với 30 điểm sau 30 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Polokwane City FC Polokwane City FC
57 30 17 6 7 44 24 20
02 Cape Town Spurs Cape Town Spurs
57 30 17 6 7 42 27 15
03 Casric Stars Casric Stars
56 30 15 11 4 37 25 12
04 Cape Town All Stars Cape Town All Stars
48 30 12 12 6 37 25 12
05 JDR Stars JDR Stars
45 30 12 9 9 40 25 15
06 Hungry Lions Hungry Lions
44 30 12 8 10 29 29 0
07 Pretoria Callies Pretoria Callies
42 30 11 9 10 28 28 0
08 Uthongathi FC Uthongathi FC
41 30 10 11 9 33 30 3
09 Pretoria Univ Pretoria Univ
40 30 9 13 8 32 31 1
10 Baroka FC Baroka FC
39 30 11 6 13 37 37 0
11 Venda Venda
38 30 10 8 12 26 33 -7
12 Magesi Magesi
37 30 10 7 13 22 32 -10
13 MM Platinum FC MM Platinum FC
32 30 8 8 14 33 39 -6
14 Platinum City Platinum City
30 30 7 9 14 21 37 -16
15 Tshakhuma Tsha Madzivhandila Tshakhuma Tsha Madzivhandila
23 30 6 5 19 25 46 -21
16 Black Leopards Black Leopards
22 30 4 10 16 21 39 -18
Đối đầu
01/03/2023 09:30
Platinum City Platinum City
1 - 1
JDR Stars JDR Stars
SAFL
26/02/2022 09:30
JDR Stars JDR Stars
1 - 2
Platinum City Platinum City
SAFL
28/08/2021 09:00
Platinum City Platinum City
3 - 2
JDR Stars JDR Stars
SAFL
Leicesterfield City
0
0%
Hòa
0
0%
Platinum City
0
0%
Leicesterfield City Leicesterfield City 6 trận gần nhất
07/05/2023 09:00
Pretoria Callies 1 - 0 JDR Stars SAFL
29/04/2023 09:00
Cape Town All Stars 1 - 1 JDR Stars SAFL
21/04/2023 09:00
JDR Stars 2 - 2 Polokwane City FC SAFL
08/04/2023 09:00
Pretoria Univ 0 - 0 JDR Stars SAFL
01/04/2023 09:30
JDR Stars 2 - 0 Cape Town Spurs SAFL
18/03/2023 09:30
Baroka FC 0 - 1 JDR Stars SAFL
Thắng
0%
Hòa
100%
Thua
0%
6 trận gần nhất Platinum City Platinum City
07/05/2023 09:00
Platinum City 0 - 2 Polokwane City FC SAFL
29/04/2023 09:10
Platinum City 2 - 0 Black Leopards SAFL
21/04/2023 09:00
Cape Town Spurs 2 - 0 Platinum City SAFL
07/04/2023 09:00
Platinum City 1 - 1 Baroka FC SAFL
02/04/2023 09:00
Magesi 1 - 0 Platinum City SAFL
17/03/2023 09:30
Platinum City 0 - 1 Pretoria Univ SAFL
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
0.83
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.70
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.23
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
23 (77%)7 (23%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
17 (57%)13 (43%)
Leicesterfield City

Leicesterfield City

Trận gần đây

Platinum City

Platinum City

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

/Có

(40%)12 18(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(40%)12 18(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Leicesterfield City Leicesterfield City
Platinum City Platinum City
Cú sút
Leicesterfield City
Leicesterfield City
Tổng cú sút
7.21 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Platinum City
Platinum City
Tổng cú sút
11.20 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Leicesterfield City
Leicesterfield City
30
Số trận đã đấu
Platinum City
Platinum City
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
15
Giữ sạch lưới
9
0.30
2.53
76
Phạt góc
65
2.17
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Leicesterfield City
Leicesterfield City
THẺ PHẠT
Platinum City
Platinum City
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.67
20
Thẻ vàng
24
0.80
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00