Vegar vs VSK Arhus: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Vegar
Hạng 10 tại League
1 - 2
FT
07/10/2023 07:00
VSK Arhus
Hạng 2 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Vegar vs VSK Arhus trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Vegar đang đứng thứ 10 với 26 điểm sau 22 trận.
  • VSK Arhus xếp thứ 2 với 37 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về VSK Arhus với 1 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Vegar chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/10/2023
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 BK Frem BK Frem
43 22 13 4 5 35 21 14
02 VSK Arhus VSK Arhus
37 22 11 4 7 39 24 15
03 Ishoj IF Ishoj IF
34 22 9 7 6 40 30 10
04 BK Avarta BK Avarta
31 22 9 4 9 21 28 -7
05 Holbaek Holbaek
30 22 8 6 8 23 23 0
06 Naesby Naesby
29 22 7 8 7 32 32 0
07 SfB Oure SfB Oure
29 22 8 5 9 31 37 -6
08 IF Lyseng IF Lyseng
28 22 7 7 8 34 36 -2
09 Young Boys FD Young Boys FD
27 22 7 6 9 33 39 -6
10 Vegar Vegar
26 22 7 5 10 28 34 -6
11 Holstebro BK Holstebro BK
25 22 7 4 11 32 33 -1
12 Vanlose Vanlose
23 22 5 8 9 21 32 -11
Promotion Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 BK Frem BK Frem
66 10 7 2 1 23 13 10
02 Ishoj IF Ishoj IF
52 10 5 3 2 15 11 4
03 Naesby Naesby
48 10 6 1 3 26 19 7
04 VSK Arhus VSK Arhus
48 10 3 2 5 12 17 -5
05 BK Avarta BK Avarta
37 10 1 3 6 8 17 -9
06 Holbaek Holbaek
36 10 1 3 6 11 18 -7
Relegation Quarterfinals PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Holstebro BK Holstebro BK
44 10 6 1 3 19 12 7
02 IF Lyseng IF Lyseng
43 10 4 3 3 27 22 5
03 Young Boys FD Young Boys FD
42 10 4 3 3 14 10 4
04 Vegar Vegar
41 10 4 3 3 17 16 1
05 SfB Oure SfB Oure
36 10 1 4 5 7 19 -12
06 Vanlose Vanlose
34 10 3 2 5 12 17 -5
Đối đầu
10/08/2019 07:30
VSK Arhus VSK Arhus
0 - 0
Vegar Vegar
DEN D2
29/10/2016 08:00
VSK Arhus VSK Arhus
1 - 1
Vegar Vegar
DEN D2
10/09/2016 07:00
Vegar Vegar
1 - 2
VSK Arhus VSK Arhus
DEN D2
Vegar
0
0%
Hòa
2
67%
VSK Arhus
1
33%
Vegar Vegar 6 trận gần nhất
30/09/2023 07:00
Holbaek 2 - 0 Vegar DEN D3
23/09/2023 07:00
Vegar 1 - 2 BK Avarta DEN D3
16/09/2023 07:00
Vanlose 1 - 1 Vegar DEN D3
09/09/2023 07:00
Vegar 4 - 1 SfB Oure DEN D3
02/09/2023 09:00
Naesby 1 - 2 Vegar DEN D3
26/08/2023 08:00
BK Frem 3 - 0 Vegar DEN D3
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất VSK Arhus VSK Arhus
30/09/2023 07:00
Vanlose 1 - 1 VSK Arhus DEN D3
23/09/2023 07:30
VSK Arhus 2 - 0 Naesby DEN D3
16/09/2023 07:30
VSK Arhus 2 - 1 Ishoj IF DEN D3
10/09/2023 07:00
BK Avarta 1 - 0 VSK Arhus DEN D3
06/09/2023 11:00
Viby IF 2 - 0 VSK Arhus DAN Cup
02/09/2023 07:30
VSK Arhus 4 - 1 BK Frem DEN D3
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.41
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.56
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.59
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.28
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
22 (69%)10 (31%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
23 (72%)9 (28%)
Vegar

Vegar

Trận gần đây

VSK Arhus

VSK Arhus

Xỉu /Tài

(78%)25 7(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)24 8(25%)

Xỉu /Tài

(34%)11 21(66%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(44%)14 18(56%)

Xỉu /Tài

(56%)18 14(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)15 17(53%)

/Có

(53%)17 15(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)17 15(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Vegar Vegar
VSK Arhus VSK Arhus
Cú sút
Vegar
Vegar
Tổng cú sút
11.80 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
VSK Arhus
VSK Arhus
Tổng cú sút
10.10 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Vegar Vegar Đường chuyền VSK Arhus VSK Arhus
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Vegar
Vegar
32
Số trận đã đấu
VSK Arhus
VSK Arhus
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
8
Giữ sạch lưới
7
0.22
5.31
170
Phạt góc
125
3.91
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Vegar
Vegar
THẺ PHẠT
VSK Arhus
VSK Arhus
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.75
56
Thẻ vàng
37
1.16
0.06
2
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00