Vegalta Sendai (W) vs INAC (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Vegalta Sendai (W)
Hạng 10 tại WE League (Giải Nữ VĐQG Nhật Bản)
0 - 3
FT
17/11/2023 23:10
INAC (W)
Hạng 2 tại WE League (Giải Nữ VĐQG Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Vegalta Sendai (W) vs INAC (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Vegalta Sendai (W) đang đứng thứ 10 với 21 điểm sau 22 trận.
  • INAC (W) xếp thứ 2 với 49 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về INAC (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Vegalta Sendai (W) chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 17/11/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Urawa Red Diamonds (W) Urawa Red Diamonds (W)
57 22 18 3 1 55 17 38
02 INAC (W) INAC (W)
49 22 15 4 3 39 12 27
03 NTV Beleza (W) NTV Beleza (W)
46 22 13 7 2 47 18 29
04 Albirex Niigata (W) Albirex Niigata (W)
41 22 13 2 7 26 18 8
05 Hiroshima Sanfrecce (W) Hiroshima Sanfrecce (W)
31 22 9 4 9 26 25 1
06 JEF United Ichihara Chiba (W) JEF United Ichihara Chiba (W)
25 22 6 7 9 18 23 -5
07 Omiya Ardija (W) Omiya Ardija (W)
25 22 7 4 11 17 32 -15
08 AS Elfen Sayama (W) AS Elfen Sayama (W)
23 22 7 2 13 20 29 -9
09 Cerezo Osaka Sakai (W) Cerezo Osaka Sakai (W)
21 22 6 3 13 19 31 -12
10 Vegalta Sendai (W) Vegalta Sendai (W)
21 22 5 6 11 22 40 -18
11 Nagano Parceiro (W) Nagano Parceiro (W)
18 22 4 6 12 21 40 -19
12 Nojima Stella (W) Nojima Stella (W)
13 22 3 4 15 16 41 -25
Đối đầu
29/04/2023 06:00
INAC (W) INAC (W)
3 - 0
Vegalta Sendai (W) Vegalta Sendai (W)
JWL
05/03/2023 01:00
Vegalta Sendai (W) Vegalta Sendai (W)
1 - 2
INAC (W) INAC (W)
JWL
19/03/2022 00:00
INAC (W) INAC (W)
1 - 0
Vegalta Sendai (W) Vegalta Sendai (W)
JWL
21/11/2021 00:00
Vegalta Sendai (W) Vegalta Sendai (W)
1 - 1
INAC (W) INAC (W)
JWL
11/10/2020 00:00
INAC (W) INAC (W)
3 - 0
Vegalta Sendai (W) Vegalta Sendai (W)
JPN WD1
09/08/2020 02:00
Vegalta Sendai (W) Vegalta Sendai (W)
2 - 2
INAC (W) INAC (W)
JPN WD1
Vegalta Sendai (W)
0
0%
Hòa
2
33%
INAC (W)
4
67%
Vegalta Sendai (W) Vegalta Sendai (W) 6 trận gần nhất
11/11/2023 01:00
AS Elfen Sayama (W) 1 - 3 Vegalta Sendai (W) JWL
01/10/2023 00:00
Vegalta Sendai (W) 1 - 1 Nojima Stella (W) WJLC
16/09/2023 02:00
Cerezo Osaka Sakai (W) 3 - 1 Vegalta Sendai (W) WJLC
09/09/2023 05:00
Vegalta Sendai (W) 0 - 3 Urawa Red Diamonds (W) WJLC
26/08/2023 05:30
Hiroshima Sanfrecce (W) 4 - 1 Vegalta Sendai (W) WJLC
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất INAC (W) INAC (W)
11/11/2023 02:00
INAC (W) 1 - 0 Albirex Niigata (W) JWL
20/10/2023 21:00
Cerezo Osaka Sakai (W) 0 - 2 INAC (W) INT CF
01/10/2023 02:00
INAC (W) 0 - 1 Albirex Niigata (W) WJLC
17/09/2023 05:00
NTV Beleza (W) 0 - 3 INAC (W) WJLC
10/09/2023 03:00
INAC (W) 1 - 0 AS Elfen Sayama (W) WJLC
03/09/2023 05:00
Nagano Parceiro (W) 3 - 1 INAC (W) WJLC
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.82
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.77
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
0.55
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
14 (64%)8 (36%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
19 (86%)3 (14%)
Vegalta Sendai (W)

Vegalta Sendai (W)

Trận gần đây

INAC (W)

INAC (W)

Xỉu /Tài

(86%)19 3(14%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)18 4(18%)

Xỉu /Tài

(32%)7 15(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)7 15(68%)

Xỉu /Tài

(55%)12 10(45%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(41%)9 13(59%)

/Có

(59%)13 9(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(32%)7 15(68%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Vegalta Sendai (W) Vegalta Sendai (W)
INAC (W) INAC (W)
Cú sút
Vegalta Sendai (W)
Vegalta Sendai (W)
Tổng cú sút
8.82 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
INAC (W)
INAC (W)
Tổng cú sút
12.18 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Vegalta Sendai (W)
Vegalta Sendai (W)
22
Số trận đã đấu
INAC (W)
INAC (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
3
Giữ sạch lưới
13
0.59
2.68
59
Phạt góc
99
4.50
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Vegalta Sendai (W)
Vegalta Sendai (W)
THẺ PHẠT
INAC (W)
INAC (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.64
14
Thẻ vàng
12
0.55
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00