Vegalta Sendai vs Fujieda MYFC: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Vegalta Sendai
Hạng 1 tại J2 League (Nhật Bản)
? - ?
20/03/2027 07:00
Fujieda MYFC
Hạng 9 tại J2 League (Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Vegalta Sendai vs Fujieda MYFC trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Vegalta Sendai đang đứng thứ 1 với 17 điểm sau 8 trận.
  • Fujieda MYFC xếp thứ 9 với 12 điểm sau 8 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/03/2027
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vegalta Sendai Vegalta Sendai
17 8 5 2 1 15 7 8
02 RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
16 8 4 4 0 16 7 9
03 Albirex Niigata Albirex Niigata
16 8 5 1 2 11 12 -1
04 Shonan Bellmare Shonan Bellmare
15 8 4 3 1 9 7 2
05 Kataller Toyama Kataller Toyama
14 8 4 2 2 16 8 8
06 Yokohama FC Yokohama FC
14 8 4 2 2 16 11 5
07 Tokushima Vortis Tokushima Vortis
13 8 4 1 3 8 8 0
08 Montedio Yamagata Montedio Yamagata
12 8 4 0 4 10 6 4
09 Fujieda MYFC Fujieda MYFC
12 8 3 3 2 12 9 3
10 Miyazaki Miyazaki
11 8 3 2 3 12 12 0
11 Tochigi City Tochigi City
10 8 3 1 4 14 13 1
12 Blaublitz Akita Blaublitz Akita
10 8 2 4 2 11 10 1
13 Jubilo Iwata Jubilo Iwata
10 8 3 1 4 10 11 -1
14 Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
10 8 3 1 4 5 12 -7
15 Iwaki FC Iwaki FC
9 8 3 0 5 11 15 -4
16 Oita Trinita Oita Trinita
8 8 1 5 2 7 6 1
17 Sagan Tosu Sagan Tosu
8 8 2 2 4 8 11 -3
18 Ventforet Kofu Ventforet Kofu
7 8 2 1 5 6 15 -9
19 Consadole Sapporo Consadole Sapporo
5 8 1 2 5 10 17 -7
20 Imabari FC Imabari FC
4 8 1 1 6 7 17 -10
Vegalta Sendai Vegalta Sendai 6 trận gần nhất
26/09/2026 15:00
Iwaki FC 0 - 2 Vegalta Sendai J2 League (Nhật Bản)
20/09/2026 15:00
Tochigi City 1 - 3 Vegalta Sendai J2 League (Nhật Bản)
13/09/2026 16:00
Vegalta Sendai 1 - 1 Consadole Sapporo J2 League (Nhật Bản)
09/09/2026 17:00
Fukushima United FC 4 - 3 Vegalta Sendai Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
05/09/2026 17:00
Shonan Bellmare 1 - 3 Vegalta Sendai J2 League (Nhật Bản)
29/08/2026 17:00
Vegalta Sendai 4 - 2 Miyazaki J2 League (Nhật Bản)
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Fujieda MYFC Fujieda MYFC
26/09/2026 15:00
Oita Trinita 1 - 1 Fujieda MYFC J2 League (Nhật Bản)
23/09/2026 15:00
Kyoto Sanga 1 - 0 Fujieda MYFC Cúp Hoàng đế Nhật Bản (Emperor's Cup)
19/09/2026 16:30
Fujieda MYFC 1 - 1 RB Omiya Ardija J2 League (Nhật Bản)
12/09/2026 17:00
Miyazaki 3 - 2 Fujieda MYFC J2 League (Nhật Bản)
05/09/2026 16:30
Fujieda MYFC 0 - 0 Vanraure Hachinohe FC J2 League (Nhật Bản)
02/09/2026 17:00
Renofa Yamaguchi 0 - 2 Fujieda MYFC Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
1.88
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
0.88
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
1.13
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
6 (75%)2 (25%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
6 (75%)2 (25%)
Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

Trận gần đây

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

Xỉu /Tài

(88%)7 1(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)3 5(62%)

Xỉu /Tài

(25%)2 6(75%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(25%)2 6(75%)

/Có

(50%)4 4(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(63%)5 3(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Vegalta Sendai Vegalta Sendai
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Cú sút
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
Tổng cú sút
14.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
Tổng cú sút
9.63 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
3179
TB 397 / trận
Chính xác
72%
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
3058
TB 382 / trận
Chính xác
69%
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
8
Số trận đã đấu
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
3
Giữ sạch lưới
2
0.25
5.50
44
Phạt góc
44
5.50
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.63
13
Việt vị
14
1.75
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
THẺ PHẠT
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.25
10
Thẻ vàng
9
1.13
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
10.25
82
Số lỗi
84
10.50
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00