Valur (W) vs Njardvik Grindavik (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Valur (W)
Hạng 3 tại Relegation
2 - 1
FT
25/04/2026 12:00
Njardvik Grindavik (W)
Hạng 6 tại Championship Round
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Valur (W) vs Njardvik Grindavik (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Valur (W) đang đứng thứ 3 với 24 điểm sau 3 trận.
  • Njardvik Grindavik (W) xếp thứ 6 với 26 điểm sau 3 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 25/04/2026
Championship Round PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Breidablik (W) Breidablik (W)
46 3 3 0 0 11 6 5
02 Hafnarfjordur (W) Hafnarfjordur (W)
43 3 2 0 1 8 3 5
03 IBV Vestmannaeyjar (W) IBV Vestmannaeyjar (W)
30 3 1 0 2 5 10 -5
04 Stjarnan Gardabaer (W) Stjarnan Gardabaer (W)
27 3 0 1 2 1 6 -5
05 Trottur Reykjavik (W) Trottur Reykjavik (W)
26 3 1 0 2 12 10 2
06 Njardvik Grindavik (W) Njardvik Grindavik (W)
26 3 1 1 1 4 6 -2
Relegation PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Fram Reykjavik (W) Fram Reykjavik (W)
26 3 1 1 1 5 5 0
02 Thor KA Akureyri (W) Thor KA Akureyri (W)
25 3 2 0 1 4 2 2
03 Valur (W) Valur (W)
24 3 1 1 1 3 3 0
04 Vikingur Reykjavik (W) Vikingur Reykjavik (W)
22 3 0 2 1 3 5 -2
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Breidablik (W) Breidablik (W)
37 18 12 1 5 46 21 25
02 Hafnarfjordur (W) Hafnarfjordur (W)
37 18 11 4 3 56 32 24
03 IBV Vestmannaeyjar (W) IBV Vestmannaeyjar (W)
27 18 8 3 7 31 34 -3
04 Stjarnan Gardabaer (W) Stjarnan Gardabaer (W)
26 18 7 5 6 31 27 4
05 Trottur Reykjavik (W) Trottur Reykjavik (W)
23 18 6 5 7 24 27 -3
06 Njardvik Grindavik (W) Njardvik Grindavik (W)
22 18 6 4 8 25 33 -8
07 Fram Reykjavik (W) Fram Reykjavik (W)
22 18 7 1 10 28 43 -15
08 Valur (W) Valur (W)
20 18 5 5 8 22 31 -9
09 Vikingur Reykjavik (W) Vikingur Reykjavik (W)
20 18 6 2 10 27 38 -11
10 Thor KA Akureyri (W) Thor KA Akureyri (W)
19 18 5 4 9 24 28 -4
Valur (W) Valur (W) 6 trận gần nhất
09/03/2026 14:00
Valur (W) 1 - 2 Fram Reykjavik (W) ICE WLC
21/02/2026 10:00
Vikingur Reykjavik (W) 1 - 0 Valur (W) ICE WLC
14/02/2026 10:00
Valur (W) 3 - 1 IBV Vestmannaeyjar (W) ICE WLC
05/02/2026 15:00
Breidablik (W) 1 - 2 Valur (W) ICE WLC
27/01/2026 15:00
Valur (W) 1 - 1 Trottur Reykjavik (W) ICE WC
22/01/2026 15:00
Fylkir (W) 0 - 2 Valur (W) ICE WC
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Njardvik Grindavik (W) Njardvik Grindavik (W)
07/03/2026 08:00
Trottur Reykjavik (W) 5 - 3 Njardvik Grindavik (W) ICE WLC
03/03/2026 14:45
Njardvik Grindavik (W) 2 - 2 Stjarnan Gardabaer (W) ICE WLC
25/02/2026 16:00
Hafnarfjordur (W) 0 - 1 Njardvik Grindavik (W) ICE WLC
21/02/2026 13:00
Thor KA Akureyri (W) 1 - 0 Njardvik Grindavik (W) ICE WLC
14/02/2026 10:15
Njardvik Grindavik (W) 5 - 1 Fjardab Hottur Leiknir (W) ICE WLC
04/09/2025 13:30
Njardvik Grindavik (W) 4 - 1 HK Kopavogur (W) ICE LD1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.62
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.86
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 21 trận gần nhất
CóKhông
16 (76%)5 (24%)
Trong 21 trận gần nhất
KhôngCó
15 (71%)6 (29%)
Valur (W)

Valur (W)

Trận gần đây

Njardvik Grindavik (W)

Njardvik Grindavik (W)

Xỉu /Tài

(67%)14 7(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)17 4(19%)

Xỉu /Tài

(48%)10 11(52%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(48%)10 11(52%)

Xỉu /Tài

(38%)8 13(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(43%)9 12(57%)

/Có

(62%)13 8(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(62%)13 8(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Valur (W) Valur (W)
Njardvik Grindavik (W) Njardvik Grindavik (W)
Cú sút
Valur (W)
Valur (W)
Tổng cú sút
9.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Njardvik Grindavik (W)
Njardvik Grindavik (W)
Tổng cú sút
12.52 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Valur (W)
Valur (W)
21
Số trận đã đấu
Njardvik Grindavik (W)
Njardvik Grindavik (W)
21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
5
Giữ sạch lưới
4
0.19
4.38
92
Phạt góc
91
4.33
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Valur (W)
Valur (W)
THẺ PHẠT
Njardvik Grindavik (W)
Njardvik Grindavik (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.24
26
Thẻ vàng
32
1.52
0.05
1
Thẻ đỏ
1
0.05
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00