Valerenga vs Egersunds IK: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Valerenga
Hạng 1 tại Hạng Nhì Na Uy (OBOS-ligaen)
1
4-0
FT
21/10/2024 13:00
Egersunds IK
Hạng 4 tại Hạng Nhì Na Uy (OBOS-ligaen)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Valerenga vs Egersunds IK trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Valerenga đang đứng thứ 1 với 69 điểm sau 30 trận.
  • Egersunds IK xếp thứ 4 với 47 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Valerenga thắng với xác suất 69%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Valerenga và Egersunds IK mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2024-10-21

Valerenga vs Egersunds IK - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Valerenga
Valerenga
Egersunds IK
Egersunds IK
2024-10-21 13:00
69
17
14
1
3 - 1
3 - 1
3.50
1.25
FT
4-0 1-0
-
thời tiết
12℃~13℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/10/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Valerenga Valerenga
69 30 21 6 3 82 31 51
02 Bryne Bryne
58 30 18 4 8 50 29 21
03 Moss Moss
53 30 16 5 9 54 41 13
04 Egersunds IK Egersunds IK
47 30 14 5 11 57 56 1
05 Lyn Oslo Lyn Oslo
46 30 12 10 8 56 40 16
06 Kongsvinger Kongsvinger
44 30 11 11 8 47 50 -3
07 Stabaek Stabaek
42 30 12 6 12 57 59 -2
08 Raufoss Raufoss
41 30 11 8 11 34 35 -1
09 Aalesund FK Aalesund FK
40 30 12 4 14 45 49 -4
10 Ranheim IL Ranheim IL
39 30 10 9 11 48 46 2
11 Asane Fotball Asane Fotball
37 30 10 7 13 46 52 -6
12 Start Kristiansand Start Kristiansand
35 30 9 8 13 45 57 -12
13 Sogndal Sogndal
34 30 9 7 14 34 40 -6
14 Mjondalen IF Mjondalen IF
31 30 8 8 14 38 50 -12
15 Levanger FK Levanger FK
29 30 6 11 13 47 51 -4
16 Sandnes Ulf Sandnes Ulf
17 30 4 5 21 26 80 -54
Đối đầu
16/06/2024 09:00
Egersunds IK Egersunds IK
1 - 1
Valerenga Valerenga
NOR AL
Valerenga
0
0%
Hòa
1
100%
Egersunds IK
0
0%
Valerenga Valerenga 6 trận gần nhất
06/10/2024 14:00
Valerenga 0 - 0 Fredrikstad NORC
02/10/2024 13:00
Valerenga 4 - 2 Mjondalen IF NOR AL
28/09/2024 10:00
Kongsvinger 2 - 2 Valerenga NOR AL
24/09/2024 13:00
Valerenga 4 - 1 Aalesund FK NOR AL
21/09/2024 10:00
Bryne 1 - 1 Valerenga NOR AL
16/09/2024 13:00
Valerenga 5 - 0 Asane Fotball NOR AL
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
6 trận gần nhất Egersunds IK Egersunds IK
06/10/2024 08:30
Egersunds IK 0 - 1 Kongsvinger NOR AL
02/10/2024 13:00
Lyn Oslo 2 - 1 Egersunds IK NOR AL
28/09/2024 10:00
Asane Fotball 1 - 2 Egersunds IK NOR AL
25/09/2024 10:00
Egersunds IK 2 - 1 Stabaek NOR AL
16/09/2024 10:30
Egersunds IK 0 - 2 Ranheim IL NOR AL
02/09/2024 13:00
Levanger FK 2 - 1 Egersunds IK NOR AL
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
82
TB mỗi trận
2.73
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.87
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.87
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
29 (97%)1 (3%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
26 (84%)5 (16%)
Valerenga

Valerenga

Trận gần đây

Egersunds IK

Egersunds IK

Xỉu /Tài

(97%)29 1(3%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(94%)29 2(6%)

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(45%)14 17(55%)

Xỉu /Tài

(70%)21 9(30%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(58%)18 13(42%)

/Có

(67%)20 10(33%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(77%)24 7(23%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Valerenga Valerenga
Egersunds IK Egersunds IK
Cú sút
Valerenga
Valerenga
Tổng cú sút
13.83 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Egersunds IK
Egersunds IK
Tổng cú sút
11.06 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Valerenga Valerenga Đường chuyền Egersunds IK Egersunds IK
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Valerenga
Valerenga
30
Số trận đã đấu
Egersunds IK
Egersunds IK
31
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
9
Giữ sạch lưới
2
0.06
7.00
210
Phạt góc
173
5.58
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
3.63
109
Thủ môn cứu thua
159
5.13
Valerenga
Valerenga
THẺ PHẠT
Egersunds IK
Egersunds IK
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.20
36
Thẻ vàng
48
1.55
0.03
1
Thẻ đỏ
2
0.06
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00