Valenciennes
Hạng 10 tại France Ligue 3
1
2-0
FT
26/09/2025 13:30
Villefranche
Hạng 11 tại France Ligue 3
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Valenciennes đang đứng thứ 10 với 37 điểm sau 31 trận.
  • Villefranche xếp thứ 11 với 36 điểm sau 31 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Valenciennes thắng với xác suất 49%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Valenciennes với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Villefranche chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
13:30

2025-09-26

Valenciennes vs Villefranche - Prediction & Odds

Valenciennes
Valenciennes
Villefranche
Villefranche
2025-09-26 13:30
49
27
24
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.81
FT
2-0 2-0
-
thời tiết
13°C
STANDINGS UP TO 26/09/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dijon Dijon
62 31 17 11 3 49 23 26
02 Sochaux Sochaux
57 31 16 9 6 47 24 23
03 Fleury Merogis U.S. Fleury Merogis U.S.
54 31 15 9 7 46 28 18
04 FC Rouen FC Rouen
52 31 13 13 5 41 28 13
05 Versailles 78 Versailles 78
52 31 15 7 9 44 32 12
06 Orleans US 45 Orleans US 45
51 31 14 9 8 40 39 1
07 Le Puy Foot 43 Auvergne Le Puy Foot 43 Auvergne
46 31 12 10 9 43 36 7
08 Caen Caen
40 31 8 16 7 38 31 7
09 Concarneau Concarneau
37 31 8 13 10 30 35 -5
10 Valenciennes Valenciennes
37 31 10 7 14 33 40 -7
11 Villefranche Villefranche
36 31 10 6 15 32 43 -11
12 Aubagne Aubagne
34 31 8 10 13 35 45 -10
13 Paris 13 Atletico Paris 13 Atletico
32 31 7 11 13 26 40 -14
14 Bourg Peronnas Bourg Peronnas
31 32 8 7 17 25 44 -19
15 Quevilly Quevilly
30 31 7 9 15 33 45 -12
16 Chateauroux Chateauroux
30 31 6 12 13 33 47 -14
17 Stade Briochin Stade Briochin
26 31 5 11 15 33 48 -15
18 Ajaccio Ajaccio
0 0 0 0 0 0 0 0
Đối đầu
07/03/2025 14:30
Villefranche Villefranche
0 - 2
Valenciennes Valenciennes
FRA D3
04/10/2024 13:30
Valenciennes Valenciennes
2 - 2
Villefranche Villefranche
FRA D3
Valenciennes
1
50%
Hòa
1
50%
Villefranche
0
0%
Valenciennes Valenciennes 6 trận gần nhất
19/09/2025 13:30
Caen 0 - 0 Valenciennes FRA D3
12/09/2025 13:30
Valenciennes 1 - 0 Paris 13 Atletico FRA D3
05/09/2025 12:30
Stade Briochin 2 - 1 Valenciennes FRA D3
29/08/2025 13:30
Valenciennes 2 - 3 FC Rouen FRA D3
22/08/2025 13:30
Orleans US 45 2 - 1 Valenciennes FRA D3
15/08/2025 13:30
Valenciennes 2 - 1 Le Puy Foot 43 Auvergne FRA D3
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Villefranche Villefranche
19/09/2025 13:30
Villefranche 1 - 0 Sochaux FRA D3
12/09/2025 13:30
Dijon 0 - 0 Villefranche FRA D3
05/09/2025 12:30
Villefranche 0 - 3 Fleury Merogis U.S. FRA D3
22/08/2025 13:30
Villefranche 2 - 1 Quevilly FRA D3
15/08/2025 13:30
Aubagne 3 - 1 Villefranche FRA D3
08/08/2025 13:30
Villefranche 0 - 0 Concarneau FRA D3
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.39
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 31 matches
Không
21 (68%)10 (32%)
In last 31 matches
Không
20 (65%)11 (35%)
Valenciennes

Valenciennes

Trận gần đây

Villefranche

Villefranche

Under /Over

(71%)22 9(29%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(68%)21 10(32%)

Under /Over

(32%)10 21(68%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(42%)13 18(58%)

Under /Over

(32%)10 21(68%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(39%)12 19(61%)

/Yes

(55%)17 14(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(55%)17 14(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Valenciennes Valenciennes
Villefranche Villefranche
Cú sút
Valenciennes
Valenciennes
Tổng cú sút
10.35 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Villefranche
Villefranche
Tổng cú sút
9.77 TB / trận
Bị chặn
2 tổng
Avg. 2.00
Tổng đường chuyền
967
Avg. 138 / game
Chính xác
92%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
604
Avg. 151 / game
Chính xác
73%
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Valenciennes
Valenciennes
31
Số trận đã đấu
Villefranche
Villefranche
31
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Clean sheets
7
0.23
5.35
166
Corners
121
3.90
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.13
4
Offsides
6
0.19
0.06
2
GK saves
4
0.13
Valenciennes
Valenciennes
THẺ PHẠT
Villefranche
Villefranche
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.81
56
Thẻ vàng
66
2.13
0.16
5
Thẻ đỏ
8
0.26
0.65
20
Fouls
29
0.94
0.71
22
Tackles
30
0.97