Valencia
Hạng 12 tại Spanish La Liga
1
3-0
FT
10/05/2025 05:00
Getafe
Hạng 13 tại Spanish La Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Valencia đang đứng thứ 12 với 46 điểm sau 38 trận.
  • Getafe xếp thứ 13 với 42 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Valencia thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Valencia và Getafe mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
05:00

2025-05-10

Valencia vs Getafe - Prediction & Odds

Valencia
Valencia
Getafe
Getafe
2025-05-10 05:00
44
31
25
1
1 - 1
1 - 1
2.00
2.04
FT
3-0 3-0
-
thời tiết
15℃~16℃
STANDINGS UP TO 10/05/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Barcelona FC Barcelona
88 38 28 4 6 102 39 63
02 Real Madrid Real Madrid
84 38 26 6 6 78 38 40
03 Atletico Madrid Atletico Madrid
76 38 22 10 6 68 30 38
04 Athletic Bilbao Athletic Bilbao
70 38 19 13 6 54 29 25
05 Villarreal Villarreal
70 38 20 10 8 71 51 20
06 Real Betis Real Betis
60 38 16 12 10 57 50 7
07 Celta Vigo Celta Vigo
55 38 16 7 15 59 57 2
08 Rayo Vallecano Rayo Vallecano
52 38 13 13 12 41 45 -4
09 Osasuna Osasuna
52 38 12 16 10 48 52 -4
10 Mallorca Mallorca
48 38 13 9 16 35 44 -9
11 Real Sociedad Real Sociedad
46 38 13 7 18 35 46 -11
12 Valencia Valencia
46 38 11 13 14 44 54 -10
13 Getafe Getafe
42 38 11 9 18 34 39 -5
14 RCD Espanyol RCD Espanyol
42 38 11 9 18 40 51 -11
15 Alaves Alaves
42 38 10 12 16 38 48 -10
16 Girona Girona
41 38 11 8 19 44 60 -16
17 Sevilla Sevilla
41 38 10 11 17 42 55 -13
18 Leganes Leganes
40 38 9 13 16 39 56 -17
19 Las Palmas Las Palmas
32 38 8 8 22 40 61 -21
20 Real Valladolid Real Valladolid
16 38 4 4 30 26 90 -64
Đối đầu
27/10/2024 08:15
Getafe Getafe
1 - 1
Valencia Valencia
SPA D1
09/03/2024 06:00
Valencia Valencia
1 - 0
Getafe Getafe
SPA D1
08/12/2023 13:00
Getafe Getafe
1 - 0
Valencia Valencia
SPA D1
20/02/2023 13:00
Getafe Getafe
1 - 0
Valencia Valencia
SPA D1
04/09/2022 12:00
Valencia Valencia
5 - 1
Getafe Getafe
SPA D1
12/03/2022 13:00
Getafe Getafe
0 - 0
Valencia Valencia
SPA D1
Valencia
2
33%
Hòa
2
33%
Getafe
2
33%
Valencia Valencia 6 trận gần nhất
03/05/2025 09:30
Las Palmas 2 - 3 Valencia SPA D1
22/04/2025 10:00
Valencia 1 - 1 RCD Espanyol SPA D1
19/04/2025 05:00
Rayo Vallecano 1 - 1 Valencia SPA D1
11/04/2025 12:00
Valencia 1 - 0 Sevilla SPA D1
05/04/2025 07:15
Real Madrid 1 - 2 Valencia SPA D1
30/03/2025 09:30
Valencia 1 - 0 Mallorca SPA D1
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất Getafe Getafe
02/05/2025 12:00
Rayo Vallecano 1 - 0 Getafe SPA D1
23/04/2025 12:30
Getafe 0 - 1 Real Madrid SPA D1
18/04/2025 12:00
RCD Espanyol 1 - 0 Getafe SPA D1
12/04/2025 07:15
Getafe 1 - 3 Las Palmas SPA D1
06/04/2025 09:30
Real Valladolid 0 - 4 Getafe SPA D1
30/03/2025 05:00
Getafe 1 - 2 Villarreal SPA D1
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.16
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.42
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
0.89
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 38 matches
Không
28 (74%)10 (26%)
In last 38 matches
Không
22 (58%)16 (42%)
Valencia

Valencia

Trận gần đây

Getafe

Getafe

Under /Over

(74%)28 10(26%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(61%)23 15(39%)

Under /Over

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(16%)6 32(84%)

Under /Over

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(32%)12 26(68%)

/Yes

(58%)22 16(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(42%)16 22(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Valencia Valencia
Getafe Getafe
Cú sút
Valencia
Valencia
Tổng cú sút
9.66 TB / trận
Bị chặn
82 tổng
Avg. 2.41
Getafe
Getafe
Tổng cú sút
11.42 TB / trận
Bị chặn
118 tổng
Avg. 3.28
Valencia Valencia Đường chuyền Getafe Getafe
Tổng đường chuyền
15387
Avg. 405 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
10854
Avg. 286 / game
Chính xác
68%
Kiểm soát bóng
41%
KHÁC
Valencia
Valencia
38
Số trận đã đấu
Getafe
Getafe
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
8
Clean sheets
9
0.24
4.89
186
Corners
147
3.87
19.45
739
Throw-ins
905
23.82
1.76
67
Offsides
87
2.29
2.61
99
GK saves
92
2.42
Valencia
Valencia
THẺ PHẠT
Getafe
Getafe
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.24
85
Thẻ vàng
108
2.84
0.03
1
Thẻ đỏ
7
0.18
11.13
423
Fouls
590
15.53
16.13
613
Tackles
617
16.24