Vakhsh Bokhtar
Hạng 2 tại Tajikistan Vysshaya Liga
2 - 1
FT
20/09/2025 11:15
CSKA Pamir Dushanbe
Hạng 3 tại Tajikistan Vysshaya Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Vakhsh Bokhtar đang đứng thứ 2 với 45 điểm sau 22 trận.
  • CSKA Pamir Dushanbe xếp thứ 3 với 37 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Vakhsh Bokhtar và CSKA Pamir Dushanbe mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 20/09/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Istiklol Dushanbe FC Istiklol Dushanbe
50 22 15 5 2 58 18 40
02 Vakhsh Bokhtar Vakhsh Bokhtar
45 22 12 9 1 33 18 15
03 CSKA Pamir Dushanbe CSKA Pamir Dushanbe
37 22 10 7 5 38 23 15
04 Ravshan Kulob Ravshan Kulob
35 22 8 11 3 26 20 6
05 Khujand Khujand
31 22 9 4 9 24 25 -1
06 FK Eskhata FK Eskhata
30 22 7 9 6 31 30 1
07 Barkchi Hisor Barkchi Hisor
27 22 6 9 7 22 20 2
08 Regar-TadAZ Tursunzoda Regar-TadAZ Tursunzoda
27 21 7 6 8 22 22 0
09 Khosilot Parkhar Khosilot Parkhar
24 21 6 6 9 25 35 -10
10 FC Istaravshan FC Istaravshan
19 22 4 7 11 23 42 -19
11 FK Hulbuk FK Hulbuk
13 22 2 7 13 15 39 -24
12 Pandjsher Rumi Pandjsher Rumi
12 22 2 6 14 16 41 -25
Đối đầu
20/04/2025 12:00
CSKA Pamir Dushanbe CSKA Pamir Dushanbe
1 - 2
Vakhsh Bokhtar Vakhsh Bokhtar
TAJ L1
21/09/2024 11:00
Vakhsh Bokhtar Vakhsh Bokhtar
2 - 1
CSKA Pamir Dushanbe CSKA Pamir Dushanbe
TAJ L1
05/05/2024 15:00
CSKA Pamir Dushanbe CSKA Pamir Dushanbe
1 - 0
Vakhsh Bokhtar Vakhsh Bokhtar
TAJ L1
24/09/2023 10:30
CSKA Pamir Dushanbe CSKA Pamir Dushanbe
1 - 0
Vakhsh Bokhtar Vakhsh Bokhtar
TAJ L1
28/05/2023 12:30
Vakhsh Bokhtar Vakhsh Bokhtar
0 - 3
CSKA Pamir Dushanbe CSKA Pamir Dushanbe
TAJ L1
30/04/2023 12:00
CSKA Pamir Dushanbe CSKA Pamir Dushanbe
0 - 2
Vakhsh Bokhtar Vakhsh Bokhtar
TAJ L1
Vakhsh Bokhtar
3
50%
Hòa
0
0%
CSKA Pamir Dushanbe
3
50%
Vakhsh Bokhtar Vakhsh Bokhtar 6 trận gần nhất
13/09/2025 11:15
Pandjsher Rumi 2 - 3 Vakhsh Bokhtar TAJ L1
21/08/2025 12:00
Vakhsh Bokhtar 1 - 0 Khosilot Parkhar TAJ L1
23/06/2025 12:45
Vakhsh Bokhtar 2 - 1 Khujand TAJ L1
13/06/2025 13:00
FK Eskhata 1 - 1 Vakhsh Bokhtar TAJ L1
24/05/2025 12:30
Vakhsh Bokhtar 1 - 0 Ravshan Kulob TAJ L1
16/05/2025 12:30
Vakhsh Bokhtar 1 - 1 FK Hulbuk TAJ L1
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất CSKA Pamir Dushanbe CSKA Pamir Dushanbe
11/09/2025 13:30
CSKA Pamir Dushanbe 3 - 3 FC Istiklol Dushanbe TAJ L1
19/08/2025 14:00
Barkchi Hisor 0 - 0 CSKA Pamir Dushanbe TAJ L1
10/08/2025 12:30
FK Hulbuk 0 - 3 CSKA Pamir Dushanbe TAJ L1
21/06/2025 13:00
CSKA Pamir Dushanbe 5 - 1 Pandjsher Rumi TAJ L1
15/06/2025 13:00
Khosilot Parkhar 1 - 2 CSKA Pamir Dushanbe TAJ L1
23/05/2025 12:00
CSKA Pamir Dushanbe 2 - 1 Khujand TAJ L1
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
0.82
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.73
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
1.05
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 22 matches
Không
19 (86%)3 (14%)
In last 22 matches
Không
17 (77%)5 (23%)
Vakhsh Bokhtar

Vakhsh Bokhtar

Trận gần đây

CSKA Pamir Dushanbe

CSKA Pamir Dushanbe

Under /Over

(77%)17 5(23%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(68%)15 7(32%)

Under /Over

(41%)9 13(59%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(27%)6 16(73%)

Under /Over

(36%)8 14(64%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(55%)12 10(45%)

/Yes

(64%)14 8(36%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(55%)12 10(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Vakhsh Bokhtar Vakhsh Bokhtar
CSKA Pamir Dushanbe CSKA Pamir Dushanbe
Cú sút
Vakhsh Bokhtar
Vakhsh Bokhtar
Tổng cú sút
8.90 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
CSKA Pamir Dushanbe
CSKA Pamir Dushanbe
Tổng cú sút
9.90 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Vakhsh Bokhtar
Vakhsh Bokhtar
22
Số trận đã đấu
CSKA Pamir Dushanbe
CSKA Pamir Dushanbe
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
7
Clean sheets
9
0.41
1.73
38
Corners
52
2.36
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.32
7
Offsides
9
0.41
0.00
0
GK saves
0
0.00
Vakhsh Bokhtar
Vakhsh Bokhtar
THẺ PHẠT
CSKA Pamir Dushanbe
CSKA Pamir Dushanbe
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.68
15
Thẻ vàng
15
0.68
0.14
3
Thẻ đỏ
3
0.14
0.64
14
Fouls
31
1.41
0.00
0
Tackles
0
0.00