Vaduz vs FC Wil 1900: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Vaduz
Hạng 2 tại Challenge League (Thụy Sĩ hạng Nhì)
1
3-1
FT
23/01/2026 15:15
FC Wil 1900
Hạng 7 tại Challenge League (Thụy Sĩ hạng Nhì)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Vaduz vs FC Wil 1900 trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Vaduz đang đứng thứ 2 với 78 điểm sau 35 trận.
  • FC Wil 1900 xếp thứ 7 với 40 điểm sau 35 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Vaduz thắng với xác suất 56%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Vaduz với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. FC Wil 1900 chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
15:15

2026-01-23

Vaduz vs FC Wil 1900 - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Vaduz
Vaduz
FC Wil 1900
FC Wil 1900
2026-01-23 15:15
56
23
21
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.59
FT
3-1 2-0
-
thời tiết
-1℃~0℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/01/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Aarau Aarau
79 35 25 4 6 75 45 30
02 Vaduz Vaduz
78 35 24 6 5 72 40 32
03 Yverdon Yverdon
66 35 20 6 9 73 46 27
04 Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
49 35 14 7 14 54 54 0
05 Stade Ouchy Stade Ouchy
47 35 13 8 14 57 50 7
06 FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
41 35 13 2 20 50 61 -11
07 FC Wil 1900 FC Wil 1900
40 35 10 10 15 38 52 -14
08 Etoile Carouge Etoile Carouge
39 35 10 9 16 44 52 -8
09 Stade Nyonnais Stade Nyonnais
28 35 5 13 17 32 58 -26
10 Bellinzona Bellinzona
22 35 5 7 23 38 75 -37
Đối đầu
19/10/2025 08:00
FC Wil 1900 FC Wil 1900
0 - 2
Vaduz Vaduz
SUI CL
31/08/2025 08:00
Vaduz Vaduz
2 - 1
FC Wil 1900 FC Wil 1900
SUI CL
01/04/2025 13:30
FC Wil 1900 FC Wil 1900
0 - 3
Vaduz Vaduz
SUI CL
09/02/2025 09:15
Vaduz Vaduz
1 - 0
FC Wil 1900 FC Wil 1900
SUI CL
27/10/2024 09:15
FC Wil 1900 FC Wil 1900
0 - 0
Vaduz Vaduz
SUI CL
04/08/2024 08:15
Vaduz Vaduz
3 - 2
FC Wil 1900 FC Wil 1900
SUI CL
Vaduz
5
83%
Hòa
1
17%
FC Wil 1900
0
0%
Vaduz Vaduz 6 trận gần nhất
17/01/2026 09:30
Vaduz 2 - 1 Kriens INT CF
19/12/2025 15:15
Vaduz 3 - 2 Aarau SUI CL
12/12/2025 14:30
FC Rapperswil-Jona 0 - 4 Vaduz SUI CL
05/12/2025 15:15
Vaduz 1 - 0 Neuchatel Xamax SUI CL
28/11/2025 14:30
Stade Nyonnais 0 - 1 Vaduz SUI CL
21/11/2025 15:15
Bellinzona 0 - 1 Vaduz SUI CL
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
6 trận gần nhất FC Wil 1900 FC Wil 1900
17/01/2026 09:00
FC Wil 1900 3 - 0 Bruhl SG INT CF
14/01/2026 07:30
Thun 7 - 1 FC Wil 1900 INT CF
20/12/2025 13:00
Bellinzona 0 - 2 FC Wil 1900 SUI CL
14/12/2025 09:00
FC Wil 1900 1 - 0 Stade Nyonnais SUI CL
05/12/2025 15:15
Etoile Carouge 0 - 0 FC Wil 1900 SUI CL
29/11/2025 13:00
FC Wil 1900 0 - 0 Stade Ouchy SUI CL
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
72
TB mỗi trận
2.06
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.14
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.09
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.49
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 35 trận gần nhất
CóKhông
32 (91%)3 (9%)
Trong 35 trận gần nhất
KhôngCó
22 (63%)13 (37%)
Vaduz

Vaduz

Trận gần đây

FC Wil 1900

FC Wil 1900

Xỉu /Tài

(80%)28 7(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(69%)24 11(31%)

Xỉu /Tài

(57%)20 15(43%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(43%)15 20(57%)

Xỉu /Tài

(43%)15 20(57%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)13 22(63%)

/Có

(63%)22 13(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(46%)16 19(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Vaduz Vaduz
FC Wil 1900 FC Wil 1900
Cú sút
Vaduz
Vaduz
Tổng cú sút
13.31 TB / trận
Bị chặn
107 tổng
TB 3.45
FC Wil 1900
FC Wil 1900
Tổng cú sút
13.63 TB / trận
Bị chặn
103 tổng
TB 3.22
Vaduz Vaduz Đường chuyền FC Wil 1900 FC Wil 1900
Tổng đường chuyền
18994
TB 543 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
15026
TB 429 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Vaduz
Vaduz
35
Số trận đã đấu
FC Wil 1900
FC Wil 1900
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
11
Giữ sạch lưới
12
0.34
5.20
182
Phạt góc
138
3.94
23.37
818
Ném biên
672
19.20
2.37
83
Việt vị
59
1.69
2.46
86
Thủ môn cứu thua
122
3.49
Vaduz
Vaduz
THẺ PHẠT
FC Wil 1900
FC Wil 1900
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.14
75
Thẻ vàng
76
2.17
0.09
3
Thẻ đỏ
4
0.11
12.77
447
Số lỗi
517
14.77
12.00
420
Tắc bóng
426
12.17