Uzi vs Taverne: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Uzi
Hạng 14 tại Group 3
1 - 2
FT
12/08/2023 10:00
Taverne
Hạng 11 tại Group 3
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Uzi vs Taverne trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Uzi đang đứng thứ 14 với 33 điểm sau 30 trận.
  • Taverne xếp thứ 11 với 37 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Uzi và Taverne mỗi đội thắng 0 trong 2 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/08/2023
Group 1 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Grand Saconnex Grand Saconnex
61 30 18 7 5 61 34 27
02 Vevey Sports Vevey Sports
53 30 15 8 7 59 28 31
03 Yverdon II Yverdon II
53 30 16 5 9 64 37 27
04 FC Sion U21 FC Sion U21
52 30 15 7 8 76 47 29
05 Lausanne SportsU21 Lausanne SportsU21
52 30 15 7 8 55 36 19
06 Echallens Echallens
48 30 14 6 10 58 55 3
07 FC Naters FC Naters
45 30 13 6 11 53 48 5
08 Chenois Chenois
43 30 10 13 7 52 43 9
09 Meyrin Meyrin
43 30 12 7 11 49 49 0
10 Monthey Monthey
37 30 9 10 11 43 41 2
11 FC Coffrane FC Coffrane
35 30 9 8 13 40 65 -25
12 La Chaux-de-Fonds La Chaux-de-Fonds
34 30 9 7 14 43 56 -13
13 Portalban/Gletterens Portalban/Gletterens
31 30 7 10 13 36 65 -29
14 La Sarraz-Eclepens La Sarraz-Eclepens
29 30 8 5 17 34 58 -24
15 Pully Football Pully Football
28 30 7 7 16 42 69 -27
16 US Terre Sainte US Terre Sainte
17 30 4 5 21 35 69 -34
Group 2 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Schotz FC Schotz
64 30 19 7 4 74 30 44
02 FC Black Stars Basel FC Black Stars Basel
60 30 18 6 6 74 40 34
03 Rotkreuz Rotkreuz
58 30 17 7 6 45 32 13
04 SV Muttenz SV Muttenz
56 30 17 5 8 79 44 35
05 solothurn solothurn
55 30 15 10 5 63 49 14
06 Concordia Concordia
53 30 15 8 7 62 38 24
07 FC Courtetelle FC Courtetelle
46 30 13 7 10 60 47 13
08 Koniz Koniz
40 30 10 10 10 34 44 -10
09 FC Dietikon FC Dietikon
38 30 12 2 16 51 50 1
10 FC Munsingen FC Munsingen
37 30 10 7 13 44 50 -6
11 Wohlen Wohlen
35 30 9 8 13 41 47 -6
12 Langenthal Langenthal
32 30 9 5 16 37 49 -12
13 FC Thun U21 FC Thun U21
32 30 9 5 16 42 60 -18
14 Bassecourt Bassecourt
30 30 8 6 16 47 63 -16
15 FC Emmenbrucke FC Emmenbrucke
19 30 4 7 19 31 78 -47
16 Muri Muri
12 30 2 6 22 34 97 -63
Group 3 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Tuggen FC Tuggen
56 30 16 8 6 59 31 28
02 YF Juventus Zurich YF Juventus Zurich
55 30 16 7 7 64 38 26
03 Kreuzlingen Kreuzlingen
50 30 14 8 8 62 44 18
04 FC Wettswil Bonstetten FC Wettswil Bonstetten
48 30 13 9 8 52 41 11
05 FC Mendrisio Stabio FC Mendrisio Stabio
47 30 13 8 9 43 41 2
06 FC Winterthur U21 FC Winterthur U21
45 30 13 6 11 55 42 13
07 USV Eschen Mauren USV Eschen Mauren
44 30 11 11 8 53 42 11
08 Grasshoppers U21 Grasshoppers U21
39 30 10 9 11 44 48 -4
09 FC Linth 04 FC Linth 04
39 30 10 9 11 44 55 -11
10 SV Hongg SV Hongg
38 30 11 5 14 35 44 -9
11 Taverne Taverne
37 30 8 13 9 32 33 -1
12 FC Kosova Zurich FC Kosova Zurich
35 30 10 5 15 29 41 -12
13 Freienbach Freienbach
35 30 9 8 13 32 51 -19
14 Uzi Uzi
33 30 8 9 13 41 47 -6
15 FC Balzers FC Balzers
29 30 7 8 15 36 53 -17
16 FC Gossau FC Gossau
26 30 7 5 18 46 76 -30
Promotion Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Etoile Carouge Etoile Carouge
76 34 24 4 6 72 38 34
02 FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
74 34 23 5 6 76 41 35
03 Biel Bienne Biel Bienne
59 34 18 5 11 61 35 26
04 FC Paradiso FC Paradiso
56 34 16 8 10 38 32 6
05 Delemont Delemont
50 34 15 5 14 53 65 -12
06 Kriens Kriens
49 34 13 10 11 50 58 -8
07 Bruhl SG Bruhl SG
47 34 14 5 15 50 62 -12
08 Zurich B team Zurich B team
45 34 13 6 15 58 56 2
09 SC Cham SC Cham
44 34 12 8 14 69 62 7
10 Young Boys U21 Young Boys U21
44 34 12 8 14 51 63 -12
11 Bavois Bavois
43 34 12 7 15 66 58 8
12 FC Luzern U21 FC Luzern U21
43 34 11 10 13 61 68 -7
13 Basuli B team Basuli B team
41 34 11 8 15 58 60 -2
14 Lugano U21 Lugano U21
40 34 12 4 18 51 65 -14
15 Bulle Bulle
39 34 10 9 15 47 58 -11
16 Breitenrain Breitenrain
39 34 10 9 15 48 61 -13
17 FC St.Gallen U21 FC St.Gallen U21
37 34 10 7 17 56 61 -5
18 Servette U21 Servette U21
28 34 6 10 18 46 68 -22
Đối đầu
25/02/2023 10:00
Uzi Uzi
2 - 2
Taverne Taverne
SUI PL
13/08/2022 11:00
Taverne Taverne
1 - 1
Uzi Uzi
SUI PL
Uzi
0
0%
Hòa
2
100%
Taverne
0
0%
Uzi Uzi 6 trận gần nhất
06/08/2023 10:00
FC Mendrisio Stabio 2 - 0 Uzi SUI PL
24/06/2023 08:00
Uzi 1 - 9 FC Wil 1900 INT CF
27/05/2023 10:00
Uzi 2 - 0 USV Eschen Mauren SUI PL
20/05/2023 10:00
FC Kosova Zurich 3 - 4 Uzi SUI PL
10/05/2023 14:15
Uzi 3 - 4 FC Linth 04 SUI PL
06/05/2023 11:00
Lugano U21 4 - 0 Uzi SUI PL
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Taverne Taverne
05/08/2023 11:00
Taverne 1 - 1 SV Hongg SUI PL
08/07/2023 12:30
FC Paradiso 2 - 2 Taverne INT CF
27/05/2023 10:00
Weesen 1 - 3 Taverne SUI PL
20/05/2023 10:00
Taverne 1 - 2 FC Tuggen SUI PL
13/05/2023 10:00
Grasshoppers U21 2 - 0 Taverne SUI PL
06/05/2023 11:00
Taverne 0 - 1 SV Hongg SUI PL
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.37
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.57
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.07
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.10
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
23 (77%)7 (23%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
20 (67%)10 (33%)
Uzi

Uzi

Trận gần đây

Taverne

Taverne

Xỉu /Tài

(93%)28 2(7%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(80%)24 6(20%)

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(17%)5 25(83%)

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

/Có

(57%)17 13(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)16 14(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Uzi Uzi
Taverne Taverne
Cú sút
Uzi
Uzi
Tổng cú sút
6.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Taverne
Taverne
Tổng cú sút
9.90 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Uzi Uzi Đường chuyền Taverne Taverne
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
41%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Uzi
Uzi
30
Số trận đã đấu
Taverne
Taverne
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Giữ sạch lưới
6
0.20
0.40
12
Phạt góc
52
1.73
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Uzi
Uzi
THẺ PHẠT
Taverne
Taverne
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
8
Thẻ vàng
17
0.57
0.07
2
Thẻ đỏ
3
0.10
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00