Uttaradit vs Chattrakarn City: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Uttaradit
Hạng 1 tại North
1 - 0
FT
21/03/2026 05:00
Chattrakarn City
Hạng 9 tại North
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Uttaradit vs Chattrakarn City trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Uttaradit đang đứng thứ 1 với 45 điểm sau 22 trận.
  • Chattrakarn City xếp thứ 9 với 27 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Uttaradit với 1 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Chattrakarn City chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/03/2026
East PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Banbueng City Banbueng City
49 22 15 4 3 60 18 42
02 Royal Thai Fleet United Royal Thai Fleet United
49 22 15 4 3 36 15 21
03 Navy FC Navy FC
40 22 11 7 4 32 17 15
04 Customs Department FC Customs Department FC
35 22 10 5 7 34 26 8
05 Bankhai United Bankhai United
35 22 10 5 7 27 25 2
06 Kabin United Kabin United
33 22 9 6 7 24 26 -2
07 Pattaya City Pattaya City
28 22 7 7 8 29 40 -11
08 Pluakdaeng United Pluakdaeng United
25 22 6 7 9 26 33 -7
09 Chachoengsao Chachoengsao
19 22 3 10 9 13 20 -7
10 Marines Eureka FC Marines Eureka FC
18 22 4 6 12 16 36 -20
11 Padriew City Padriew City
17 22 4 5 13 14 30 -16
12 ACDC FC ACDC FC
13 22 3 4 15 21 46 -25
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Uttaradit Uttaradit
45 22 12 9 1 55 15 40
02 Chiangmai FC Chiangmai FC
42 22 12 6 4 41 24 17
03 Phichit United 2025 Phichit United 2025
34 22 9 7 6 39 29 10
04 Khelang United Khelang United
33 22 10 3 9 30 29 1
05 Nakhon Mae Sot United FC Nakhon Mae Sot United FC
32 22 7 11 4 25 20 5
06 Maejo United Maejo United
31 22 8 7 7 24 21 3
07 Phitsanulok FC Phitsanulok FC
30 22 7 9 6 24 29 -5
08 Chiangrai Thawee Chiangrai Thawee
27 22 7 6 9 29 31 -2
09 Chattrakarn City Chattrakarn City
27 22 7 6 9 17 22 -5
10 Singha Chiangrai City Singha Chiangrai City
24 22 6 6 10 28 44 -16
11 Kamphaeng Phet Kamphaeng Phet
19 22 5 4 13 17 36 -19
12 NS See Khwae City NS See Khwae City
14 22 4 2 16 19 48 -29
Northeast PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Muang Loei United Muang Loei United
46 21 13 7 1 45 20 25
02 Udon United Udon United
42 21 12 6 3 47 23 24
03 Khonkaen FC Khonkaen FC
41 22 11 8 3 32 13 19
04 Ubon Krua Napat FC Ubon Krua Napat FC
33 22 9 6 7 28 28 0
05 Ubon Eastern FC Ubon Eastern FC
32 21 7 11 3 28 16 12
06 Roi Et United Roi Et United
32 22 8 8 6 28 21 7
07 Surin City Surin City
32 22 8 8 6 25 22 3
08 Udon Banjan United Udon Banjan United
29 22 8 5 9 22 31 -9
09 Yasothon United FC Yasothon United FC
24 22 6 6 10 28 33 -5
10 SURANAREE BLACK CAT FC SURANAREE BLACK CAT FC
16 21 4 4 13 24 50 -26
11 Khonkaen Mordindang FC Khonkaen Mordindang FC
12 22 3 3 16 18 40 -22
12 Surin Khongcheemool Surin Khongcheemool
12 22 2 6 14 15 43 -28
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Narathiwat FC Narathiwat FC
43 18 14 1 3 39 10 29
02 Satun United Satun United
36 17 11 3 3 30 10 20
03 Yala United F.C Yala United F.C
36 18 10 6 2 28 14 14
04 Samui United Samui United
31 18 9 4 5 28 16 12
05 PSU Surat Thani City PSU Surat Thani City
31 18 8 7 3 29 24 5
06 Muang Trang United Muang Trang United
25 17 7 4 6 31 23 8
07 Phuket Andaman Phuket Andaman
23 18 6 5 7 24 21 3
08 Chumphon United Chumphon United
10 18 2 4 12 11 34 -23
09 Ranong FC Ranong FC
10 18 2 4 12 10 36 -26
10 Krabi FC Krabi FC
2 18 0 2 16 1 43 -42
West PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Samut Sakhon Samut Sakhon
45 20 14 3 3 42 18 24
02 Thonburi United FC Thonburi United FC
36 19 10 6 3 34 18 16
03 Suphanburi FC Suphanburi FC
32 20 9 5 6 22 19 3
04 Thap Luang United Thap Luang United
31 20 8 7 5 22 17 5
05 Samut Songkhram City Samut Songkhram City
29 19 8 5 6 23 27 -4
06 Assumption Thonburi Assumption Thonburi
28 20 8 4 8 23 22 1
07 VRN Muangnont VRN Muangnont
23 20 5 8 7 24 27 -3
08 Royal Thai Army FC Royal Thai Army FC
21 20 4 9 7 19 24 -5
09 Hua Hin City Hua Hin City
21 20 5 6 9 21 30 -9
10 Raj Pracha FC Raj Pracha FC
18 20 5 3 12 22 36 -14
11 Nonthaburi United S. Boonmerit Nonthaburi United S. Boonmerit
13 20 3 4 13 16 30 -14
Championship Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Uttaradit Uttaradit
11 6 3 2 1 10 8 2
02 Prime Bangkok FC Prime Bangkok FC
10 6 3 1 2 14 9 5
03 North Bangkok College North Bangkok College
7 6 2 1 3 7 9 -2
04 Chiangmai FC Chiangmai FC
5 6 1 2 3 6 11 -5
Championship Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Muang Loei United Muang Loei United
13 6 4 1 1 11 7 4
02 Banbueng City Banbueng City
10 6 3 1 2 8 8 0
03 Udon United Udon United
6 6 2 0 4 7 7 0
04 Royal Thai Fleet United Royal Thai Fleet United
5 6 1 2 3 7 11 -4
Championship Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Satun United Satun United
13 6 4 1 1 12 5 7
02 Narathiwat FC Narathiwat FC
13 6 4 1 1 14 10 4
03 Thonburi United FC Thonburi United FC
5 6 1 2 3 6 13 -7
04 Samut Sakhon Samut Sakhon
2 6 0 2 4 9 13 -4
Central PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Prime Bangkok FC Prime Bangkok FC
47 20 14 5 1 47 14 33
02 North Bangkok College North Bangkok College
37 20 11 4 5 29 16 13
03 Royal Thai Air Force FC Royal Thai Air Force FC
36 20 11 3 6 28 20 8
04 Pathum Thani United Pathum Thani United
36 20 10 6 4 31 28 3
05 Ang Thong FC Ang Thong FC
34 20 10 4 6 31 21 10
06 Chamchuri United FC Chamchuri United FC
28 20 8 4 8 33 26 7
07 Kasem Bundit University FC Kasem Bundit University FC
28 20 7 7 6 26 26 0
08 Futera United Futera United
17 20 4 5 11 27 35 -8
09 Lopburi FC Lopburi FC
15 20 2 9 9 28 40 -12
10 Singburi Warriors FC Singburi Warriors FC
14 20 3 5 12 18 41 -23
11 Saraburi FC Saraburi FC
10 20 2 4 14 19 50 -31
Đối đầu
30/11/2025 04:30
Uttaradit Uttaradit
1 - 1
Chattrakarn City Chattrakarn City
BGC MTI
14/09/2025 06:00
Chattrakarn City Chattrakarn City
0 - 2
Uttaradit Uttaradit
THA L3
16/03/2025 05:00
Uttaradit Uttaradit
2 - 2
Chattrakarn City Chattrakarn City
THA L3
17/11/2024 04:30
Chattrakarn City Chattrakarn City
1 - 1
Uttaradit Uttaradit
THA L3
Uttaradit
1
25%
Hòa
3
75%
Chattrakarn City
0
0%
Uttaradit Uttaradit 6 trận gần nhất
15/03/2026 06:30
Kamphaeng Phet 1 - 6 Uttaradit THA L3
08/03/2026 05:00
Uttaradit 4 - 1 Chiangmai FC THA L3
28/02/2026 07:00
Phichit United 2025 1 - 3 Uttaradit THA L3
22/02/2026 05:00
Uttaradit 7 - 0 Phitsanulok FC THA L3
15/02/2026 07:00
Khelang United 1 - 0 Uttaradit THA L3
10/02/2026 05:00
Uttaradit 1 - 1 Chiangrai Thawee THA L3
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Chattrakarn City Chattrakarn City
15/03/2026 06:00
Chattrakarn City 0 - 2 Nakhon Mae Sot United FC THA L3
08/03/2026 05:00
Khelang United 0 - 1 Chattrakarn City THA L3
01/03/2026 06:00
Chattrakarn City 0 - 0 Maejo United THA L3
21/02/2026 06:00
Chattrakarn City 0 - 0 Chiangmai FC THA L3
15/02/2026 07:00
Phichit United 2025 1 - 2 Chattrakarn City THA L3
10/02/2026 07:00
Phitsanulok FC 0 - 1 Chattrakarn City THA L3
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
72
TB mỗi trận
2.25
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
0.88
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
0.77
Thủng lưới
22
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
29 (91%)3 (9%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
12 (55%)10 (45%)
Uttaradit

Uttaradit

Trận gần đây

Chattrakarn City

Chattrakarn City

Xỉu /Tài

(81%)26 6(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(55%)12 10(45%)

Xỉu /Tài

(22%)7 25(78%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(14%)3 19(86%)

Xỉu /Tài

(53%)17 15(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(32%)7 15(68%)

/Có

(63%)20 12(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(36%)8 14(64%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Uttaradit Uttaradit
Chattrakarn City Chattrakarn City
Cú sút
Uttaradit
Uttaradit
Tổng cú sút
14.35 TB / trận
Bị chặn
12 tổng
TB 3.00
Chattrakarn City
Chattrakarn City
Tổng cú sút
8.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Uttaradit
Uttaradit
32
Số trận đã đấu
Chattrakarn City
Chattrakarn City
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.34
11
Giữ sạch lưới
8
0.36
3.44
110
Phạt góc
17
0.77
7.03
225
Ném biên
47
2.14
0.16
5
Việt vị
4
0.18
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Uttaradit
Uttaradit
THẺ PHẠT
Chattrakarn City
Chattrakarn City
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.63
52
Thẻ vàng
8
0.36
0.13
4
Thẻ đỏ
4
0.18
6.34
203
Số lỗi
28
1.27
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00