U.S.Monastir vs A.S.Marsa: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

U.S.Monastir
Hạng 5 tại Giải VĐQG Tunisia (Ligue Professionnelle 1)
? - ?
05/12/2026 09:30
A.S.Marsa
Hạng 11 tại Giải VĐQG Tunisia (Ligue Professionnelle 1)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán U.S.Monastir vs A.S.Marsa trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • U.S.Monastir đang đứng thứ 5 với 8 điểm sau 4 trận.
  • A.S.Marsa xếp thứ 11 với 4 điểm sau 4 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/12/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Club Africain Club Africain
9 3 3 0 0 3 0 3
02 Esperance Sportive de Tunis Esperance Sportive de Tunis
9 4 3 0 1 7 6 1
03 Sifakesi Sifakesi
8 4 2 2 0 6 3 3
04 Progres Sakiet Eddaier Progres Sakiet Eddaier
8 4 2 2 0 4 1 3
05 U.S.Monastir U.S.Monastir
8 4 2 2 0 7 5 2
06 US Ben Guerdane US Ben Guerdane
8 4 2 2 0 7 5 2
07 Jeunesse Sportive Omrane Jeunesse Sportive Omrane
7 4 2 1 1 5 4 1
08 C.A.Bizertin C.A.Bizertin
7 4 2 1 1 3 3 0
09 Stade tunisien Stade tunisien
4 3 1 1 1 5 4 1
10 ES du Sahel ES du Sahel
4 4 1 1 2 5 6 -1
11 A.S.Marsa A.S.Marsa
4 4 1 1 2 2 3 -1
12 Esperance Sportive Zarzis Esperance Sportive Zarzis
3 4 1 0 3 3 5 -2
13 Etoile Metlaoui Etoile Metlaoui
3 4 1 0 3 2 4 -2
14 Olympique de Beja Olympique de Beja
2 4 0 2 2 3 5 -2
15 ES Hamam-Sousse ES Hamam-Sousse
1 4 0 1 3 1 5 -4
16 CS.Hammam-Lif CS.Hammam-Lif
0 4 0 0 4 0 4 -4
U.S.Monastir U.S.Monastir 6 trận gần nhất
18/10/2026 20:30
U.S.Monastir 1 - 0 Progres Sakiet Eddaier Giải VĐQG Tunisia (Ligue Professionnelle 1)
10/10/2026 20:30
C.A.Bizertin 0 - 0 U.S.Monastir Giải VĐQG Tunisia (Ligue Professionnelle 1)
16/09/2026 22:00
Esperance Sportive Zarzis 1 - 2 U.S.Monastir Giải VĐQG Tunisia (Ligue Professionnelle 1)
12/09/2026 22:00
U.S.Monastir 3 - 3 US Ben Guerdane Giải VĐQG Tunisia (Ligue Professionnelle 1)
29/08/2026 22:30
U.S.Monastir 2 - 1 Stade tunisien Giải VĐQG Tunisia (Ligue Professionnelle 1)
22/08/2026 22:30
ES Hamam-Sousse 0 - 0 U.S.Monastir Giải VĐQG Tunisia (Ligue Professionnelle 1)
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
6 trận gần nhất A.S.Marsa A.S.Marsa
18/10/2026 20:30
A.S.Marsa 3 - 0 Etoile Metlaoui Giải VĐQG Tunisia (Ligue Professionnelle 1)
11/10/2026 20:30
Jeunesse Sportive Omrane 0 - 0 A.S.Marsa Giải VĐQG Tunisia (Ligue Professionnelle 1)
12/09/2026 22:00
A.S.Marsa 1 - 0 ES du Sahel Giải VĐQG Tunisia (Ligue Professionnelle 1)
06/09/2026 22:30
Esperance Sportive de Tunis 2 - 1 A.S.Marsa Giải VĐQG Tunisia (Ligue Professionnelle 1)
29/08/2026 22:30
A.S.Marsa 0 - 0 Progres Sakiet Eddaier Giải VĐQG Tunisia (Ligue Professionnelle 1)
23/08/2026 22:30
C.A.Bizertin 1 - 0 A.S.Marsa Giải VĐQG Tunisia (Ligue Professionnelle 1)
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
0.83
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
0.83
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
0.50
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
U.S.Monastir

U.S.Monastir

Trận gần đây

A.S.Marsa

A.S.Marsa

Xỉu /Tài

(50%)3 3(50%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(33%)2 4(67%)

Xỉu /Tài

(50%)3 3(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)2 4(67%)

Xỉu /Tài

(17%)1 5(83%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(0%)0 6(100%)

/Có

(50%)3 3(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(17%)1 5(83%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
U.S.Monastir U.S.Monastir
A.S.Marsa A.S.Marsa
Cú sút
U.S.Monastir
U.S.Monastir
Tổng cú sút
12.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
A.S.Marsa
A.S.Marsa
Tổng cú sút
6.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
U.S.Monastir U.S.Monastir Đường chuyền A.S.Marsa A.S.Marsa
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
60%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
U.S.Monastir
U.S.Monastir
6
Số trận đã đấu
A.S.Marsa
A.S.Marsa
6
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
3
Giữ sạch lưới
4
0.67
2.67
16
Phạt góc
19
3.17
0.00
0
Ném biên
62
10.33
0.00
0
Việt vị
5
0.83
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
U.S.Monastir
U.S.Monastir
THẺ PHẠT
A.S.Marsa
A.S.Marsa
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
12
Thẻ vàng
7
1.17
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
41
6.83
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00