1 - 5
FT
12/07/2025 14:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về USL Dunkerque với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Boulogne thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
12/07/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of USL Dunkerque and Boulogne
in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2025 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
20/07/2024 15:59
Boulogne
2 - 3
USL Dunkerque
INT CF
22/07/2023 15:00
USL Dunkerque
2 - 3
Boulogne
INT CF
05/08/2022 17:30
USL Dunkerque
2 - 2
Boulogne
INT CF
17/07/2021 15:59
USL Dunkerque
1 - 0
Boulogne
INT CF
15/08/2020 17:00
USL Dunkerque
3 - 1
Boulogne
INT CF
13/12/2019 17:00
USL Dunkerque
1 - 1
Boulogne
FRA D3
USL Dunkerque
3
50%
Hòa
2
33%
Boulogne
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
3
TB mỗi trận
0.75
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
3.00
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
1.13
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (75%)1 (25%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
USL Dunkerque
Trận gần đây
Boulogne
Under /Over
(75%)3 1(25%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(50%)4 4(50%)
Under /Over
(25%)1 3(75%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(13%)1 7(87%)
Under /Over
(50%)2 2(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)4 4(50%)
/Yes
(75%)3 1(25%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)4 4(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
USL Dunkerque
Boulogne
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
41%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
USL Dunkerque
4
Số trận đã đấu
Boulogne
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
2
0.25
0.50
2
Corners
5
0.63
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.25
1
Offsides
4
0.50
0.00
0
GK saves
0
0.00
USL Dunkerque
THẺ PHẠT
Boulogne
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
1
1
0.13
0.00
0
0
0.00
2.75
11
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00