Unirea Dej
Hạng 4 tại Romania - Liga 2 Seria
1 - 1
FT
04/03/2023 06:00
Metaloglobus
Hạng 15 tại Romania - Liga 2 Seria
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Unirea Dej đang đứng thứ 4 với 32 điểm sau 19 trận.
  • Metaloglobus xếp thứ 15 với 21 điểm sau 19 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Unirea Dej với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Metaloglobus chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 04/03/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CSA Steaua Bucuresti CSA Steaua Bucuresti
40 19 12 4 3 37 18 19
02 CSM Politehnica Iasi CSM Politehnica Iasi
40 19 12 4 3 30 14 16
03 FC Otelul Galati FC Otelul Galati
36 19 10 6 3 21 12 9
04 Unirea Dej Unirea Dej
32 19 8 8 3 30 25 5
05 FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
31 19 8 7 4 30 17 13
06 Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
31 19 9 4 6 27 18 9
07 Gloria Buzau Gloria Buzau
31 19 8 7 4 27 21 6
08 Concordia Chiajna Concordia Chiajna
29 19 9 2 8 22 17 5
09 FC Brasov FC Brasov
28 19 7 7 5 26 20 6
10 CSM Slatina CSM Slatina
27 19 6 9 4 18 11 7
11 FK Csikszereda Miercurea Ciuc FK Csikszereda Miercurea Ciuc
26 19 7 5 7 25 18 7
12 ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
25 19 8 1 10 22 28 -6
13 ACS Viitorul Selimbar ACS Viitorul Selimbar
24 19 6 6 7 19 22 -3
14 ACS Dumbravita ACS Dumbravita
24 19 7 3 9 24 34 -10
15 Metaloglobus Metaloglobus
21 19 6 3 10 18 22 -4
16 Progresul Spartac Progresul Spartac
17 19 3 8 8 17 28 -11
17 Ripensia Timisoara Ripensia Timisoara
16 19 4 4 11 16 23 -7
18 Minaur Baia Mare Minaur Baia Mare
16 19 3 7 9 18 29 -11
19 FC Timisoara FC Timisoara
13 19 2 7 10 13 29 -16
20 Unirea Constanta Unirea Constanta
12 19 4 0 15 15 49 -34
Đối đầu
04/12/2021 06:00
Unirea Dej Unirea Dej
1 - 0
Metaloglobus Metaloglobus
ROM D2
Unirea Dej
1
100%
Hòa
0
0%
Metaloglobus
0
0%
Unirea Dej Unirea Dej 6 trận gần nhất
25/02/2023 05:00
Ripensia Timisoara 1 - 2 Unirea Dej ROM D2
16/02/2023 07:00
Unirea Dej 2 - 1 Sighetu Marmatiei INT CF
28/01/2023 06:00
CS Gloria 2018 Bistrita Nasaud 1 - 4 Unirea Dej INT CF
21/01/2023 06:00
Unirea Dej 4 - 3 CSM Satu Mare INT CF
03/12/2022 05:00
Unirea Dej 1 - 1 Minaur Baia Mare ROM D2
26/11/2022 07:45
FC Unirea 2004 Slobozia 1 - 1 Unirea Dej ROM D2
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất Metaloglobus Metaloglobus
25/02/2023 05:00
Metaloglobus 0 - 0 ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu ROM D2
18/02/2023 06:00
Gloria Buzau 1 - 0 Metaloglobus INT CF
04/02/2023 06:00
CSA Steaua Bucuresti 1 - 0 Metaloglobus INT CF
03/12/2022 05:00
FC Otelul Galati 3 - 0 Metaloglobus ROM D2
26/11/2022 05:00
Metaloglobus 3 - 0 Progresul Spartac ROM D2
12/11/2022 05:00
FC Timisoara 1 - 2 Metaloglobus ROM D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.17
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
1.07
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 29 matches
Không
20 (69%)9 (31%)
In last 29 matches
Không
17 (63%)10 (37%)
Unirea Dej

Unirea Dej

Trận gần đây

Metaloglobus

Metaloglobus

Under /Over

(76%)22 7(24%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(63%)17 10(37%)

Under /Over

(28%)8 21(72%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(22%)6 21(78%)

Under /Over

(45%)13 16(55%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(33%)9 18(67%)

/Yes

(62%)18 11(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(44%)12 15(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Unirea Dej Unirea Dej
Metaloglobus Metaloglobus
Cú sút
Unirea Dej
Unirea Dej
Tổng cú sút
9.43 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Metaloglobus
Metaloglobus
Tổng cú sút
9.11 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Unirea Dej Unirea Dej Đường chuyền Metaloglobus Metaloglobus
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Unirea Dej
Unirea Dej
29
Số trận đã đấu
Metaloglobus
Metaloglobus
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
6
Clean sheets
8
0.30
4.17
121
Corners
124
4.59
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Unirea Dej
Unirea Dej
THẺ PHẠT
Metaloglobus
Metaloglobus
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.48
72
Thẻ vàng
66
2.44
0.14
4
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00