Union Berlin (W)
Hạng 9 tại German Frauen Bundesliga
1
2-1
FT
20/02/2026 13:30
Koln (W)
Hạng 7 tại German Frauen Bundesliga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Union Berlin (W) đang đứng thứ 9 với 30 điểm sau 26 trận.
  • Koln (W) xếp thứ 7 với 37 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Union Berlin (W) thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Koln (W) với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Union Berlin (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
13:30

2026-02-20

Union Berlin (W) vs Koln (W) - Prediction & Odds

Union Berlin (W)
Union Berlin (W)
Koln (W)
Koln (W)
2026-02-20 13:30
44
26
30
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.92
FT
2-1 1-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 20/02/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bayern Munchen (W) Bayern Munchen (W)
74 26 24 2 0 90 9 81
02 VfL Wolfsburg (W) VfL Wolfsburg (W)
58 26 18 4 4 72 38 34
03 Eintracht Frankfurt (W) Eintracht Frankfurt (W)
51 26 16 3 7 65 43 22
04 Hoffenheim (W) Hoffenheim (W)
46 26 14 4 8 48 30 18
05 Bayer Leverkusen (W) Bayer Leverkusen (W)
46 26 15 1 10 46 36 10
06 Werder Bremen (W) Werder Bremen (W)
43 26 12 7 7 42 36 6
07 Koln (W) Koln (W)
37 26 11 4 11 36 37 -1
08 SC Freiburg (W) SC Freiburg (W)
34 26 10 4 12 44 46 -2
09 Union Berlin (W) Union Berlin (W)
30 26 8 6 12 42 51 -9
10 RB Leipzig (W) RB Leipzig (W)
28 26 7 7 12 39 48 -9
11 Nurnberg (W) Nurnberg (W)
22 26 6 4 16 33 61 -28
12 Hamburger SV (W) Hamburger SV (W)
18 26 4 6 16 26 57 -31
13 SG Essen-Schonebeck (W) SG Essen-Schonebeck (W)
16 26 3 7 16 22 63 -41
14 Carl Zeiss Jena (W) Carl Zeiss Jena (W)
11 26 2 5 19 22 72 -50
Đối đầu
12/10/2025 12:30
Koln (W) Koln (W)
2 - 1
Union Berlin (W) Union Berlin (W)
GER WD1
Union Berlin (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Koln (W)
1
100%
Union Berlin (W) Union Berlin (W) 6 trận gần nhất
14/02/2026 07:00
SC Freiburg (W) 1 - 1 Union Berlin (W) GER WD1
08/02/2026 11:00
Union Berlin (W) 1 - 2 Carl Zeiss Jena (W) GER WD1
31/01/2026 09:00
SG Essen-Schonebeck (W) 2 - 4 Union Berlin (W) GER WD1
23/01/2026 13:30
Union Berlin (W) 1 - 2 Bayer Leverkusen (W) GER WD1
07/01/2026 10:30
CD Castellon (W) 0 - 8 Union Berlin (W) INT CF
20/12/2025 09:00
Nurnberg (W) 1 - 2 Union Berlin (W) GER WD1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Koln (W) Koln (W)
13/02/2026 13:30
Bayer Leverkusen (W) 2 - 1 Koln (W) GER WD1
09/02/2026 13:00
Koln (W) 0 - 0 SG Essen-Schonebeck (W) GER WD1
02/02/2026 13:00
VfL Wolfsburg (W) 2 - 1 Koln (W) GER WD1
24/01/2026 07:00
Koln (W) 1 - 0 SC Freiburg (W) GER WD1
17/01/2026 07:00
Monchengladbach (W) 1 - 4 Koln (W) INT CF
21/12/2025 11:00
RB Leipzig (W) 0 - 1 Koln (W) GER WD1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.62
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.96
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.42
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 26 matches
Không
21 (81%)5 (19%)
In last 26 matches
Không
21 (81%)5 (19%)
Union Berlin (W)

Union Berlin (W)

Trận gần đây

Koln (W)

Koln (W)

Under /Over

(96%)25 1(4%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(77%)20 6(23%)

Under /Over

(58%)15 11(42%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(50%)13 13(50%)

Under /Over

(58%)15 11(42%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(27%)7 19(73%)

/Yes

(69%)18 8(31%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(58%)15 11(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Union Berlin (W) Union Berlin (W)
Koln (W) Koln (W)
Cú sút
Union Berlin (W)
Union Berlin (W)
Tổng cú sút
12.96 TB / trận
Bị chặn
76 tổng
Avg. 3.04
Koln (W)
Koln (W)
Tổng cú sút
13.54 TB / trận
Bị chặn
65 tổng
Avg. 2.71
Tổng đường chuyền
9476
Avg. 364 / game
Chính xác
73%
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
9235
Avg. 355 / game
Chính xác
68%
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Union Berlin (W)
Union Berlin (W)
26
Số trận đã đấu
Koln (W)
Koln (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
3
Clean sheets
7
0.27
5.38
140
Corners
121
4.65
30.12
783
Throw-ins
784
30.15
2.12
55
Offsides
52
2.00
3.85
100
GK saves
68
2.62
Union Berlin (W)
Union Berlin (W)
THẺ PHẠT
Koln (W)
Koln (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.88
49
Thẻ vàng
56
2.15
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.04
10.54
274
Fouls
324
12.46
12.81
333
Tackles
274
10.54