Union Berlin vs FSV Mainz 05: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Union Berlin
Hạng 4 tại Bundesliga (Đức)
2 - 1
FT
04/02/2023 10:30
FSV Mainz 05
Hạng 9 tại Bundesliga (Đức)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Union Berlin vs FSV Mainz 05 trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Union Berlin đang đứng thứ 4 với 62 điểm sau 34 trận.
  • FSV Mainz 05 xếp thứ 9 với 46 điểm sau 34 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bayern Munchen Bayern Munchen
71 34 21 8 5 92 38 54
02 Borussia Dortmund Borussia Dortmund
71 34 22 5 7 83 44 39
03 RB Leipzig RB Leipzig
66 34 20 6 8 64 41 23
04 Union Berlin Union Berlin
62 34 18 8 8 51 38 13
05 SC Freiburg SC Freiburg
59 34 17 8 9 51 44 7
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
50 34 14 8 12 57 49 8
07 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
50 34 13 11 10 58 52 6
08 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
49 34 13 10 11 57 48 9
09 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
46 34 12 10 12 54 55 -1
10 Borussia Monchengladbach Borussia Monchengladbach
43 34 11 10 13 52 55 -3
11 FC Koln FC Koln
42 34 10 12 12 49 54 -5
12 TSG Hoffenheim TSG Hoffenheim
36 34 10 6 18 48 57 -9
13 Werder Bremen Werder Bremen
36 34 10 6 18 51 64 -13
14 VfL Bochum VfL Bochum
35 34 10 5 19 40 72 -32
15 Augsburg Augsburg
34 34 9 7 18 42 63 -21
16 VfB Stuttgart VfB Stuttgart
33 34 7 12 15 45 57 -12
17 Schalke 04 Schalke 04
31 34 7 10 17 35 71 -36
18 Hertha Berlin Hertha Berlin
29 34 7 8 19 42 69 -27
Union Berlin Union Berlin 6 trận gần nhất
27/09/2026 00:15
Rijeka 0 - 1 Union Berlin Giao hữu CLB Quốc tế
19/09/2026 01:30
Bayern Munchen 7 - 0 Union Berlin Bundesliga (Đức)
12/09/2026 01:30
Union Berlin 1 - 3 Schalke 04 Bundesliga (Đức)
05/09/2026 20:30
Bayer Leverkusen 4 - 0 Union Berlin Bundesliga (Đức)
29/08/2026 20:30
Union Berlin 3 - 3 Eintracht Frankfurt Bundesliga (Đức)
23/08/2026 20:30
Eintracht Braunschweig 2 - 4 Union Berlin Cúp Quốc gia Đức (DFB-Pokal)
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
19/09/2026 20:30
Borussia Monchengladbach 3 - 4 FSV Mainz 05 Bundesliga (Đức)
12/09/2026 20:30
FSV Mainz 05 1 - 3 Eintracht Frankfurt Bundesliga (Đức)
06/09/2026 20:30
Hamburger SV 0 - 5 FSV Mainz 05 Bundesliga (Đức)
29/08/2026 20:30
FSV Mainz 05 0 - 0 SC Paderborn 07 Bundesliga (Đức)
23/08/2026 20:30
VfB 1921 Krieschow 0 - 9 FSV Mainz 05 Cúp Quốc gia Đức (DFB-Pokal)
15/08/2026 20:30
FSV Mainz 05 2 - 1 AFC Bournemouth Giao hữu CLB Quốc tế
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.12
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.59
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.62
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
26 (76%)8 (24%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
28 (82%)6 (18%)
Union Berlin

Union Berlin

Trận gần đây

FSV Mainz 05

FSV Mainz 05

Xỉu /Tài

(74%)25 9(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)30 4(12%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

/Có

(50%)17 17(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(65%)22 12(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Union Berlin Union Berlin
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
Cú sút
Union Berlin
Union Berlin
Tổng cú sút
11.38 TB / trận
Bị chặn
81 tổng
TB 2.61
FSV Mainz 05
FSV Mainz 05
Tổng cú sút
12.32 TB / trận
Bị chặn
102 tổng
TB 3.09
Tổng đường chuyền
12704
TB 374 / trận
Chính xác
72%
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
12817
TB 377 / trận
Chính xác
71%
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Union Berlin
Union Berlin
34
Số trận đã đấu
FSV Mainz 05
FSV Mainz 05
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
13
Giữ sạch lưới
7
0.21
4.85
165
Phạt góc
155
4.56
22.29
758
Ném biên
795
23.38
1.82
62
Việt vị
74
2.18
3.32
113
Thủ môn cứu thua
104
3.06
Union Berlin
Union Berlin
THẺ PHẠT
FSV Mainz 05
FSV Mainz 05
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.91
65
Thẻ vàng
69
2.03
0.06
2
Thẻ đỏ
1
0.03
13.06
444
Số lỗi
474
13.94
14.91
507
Tắc bóng
551
16.21