Uhersky Brod vs TJ Start Brno: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Uhersky Brod
Hạng 16 tại MSFL
2
2-2
FT
02/11/2024 09:00
TJ Start Brno
Hạng 11 tại MSFL
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Uhersky Brod vs TJ Start Brno trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Uhersky Brod đang đứng thứ 16 với 38 điểm sau 34 trận.
  • TJ Start Brno xếp thứ 11 với 43 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: TJ Start Brno thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về TJ Start Brno với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Uhersky Brod chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2024-11-02

Uhersky Brod vs TJ Start Brno - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Uhersky Brod
Uhersky Brod
TJ Start Brno
TJ Start Brno
2024-11-02 09:00
36
22
42
2
2 - 1
2 - 1
3.00
2.15
FT
2-2 1-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/11/2024
MSFL PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Slavia Kromeriz Slavia Kromeriz
87 34 27 6 1 91 31 60
02 Trinec Trinec
81 34 26 3 5 83 32 51
03 Unicov Unicov
59 34 17 8 9 62 43 19
04 Hodonin Sardice Hodonin Sardice
57 34 15 12 7 63 53 10
05 Frydek-Mistek Frydek-Mistek
53 34 15 8 11 55 50 5
06 Unie Hlubina Unie Hlubina
45 34 13 6 15 53 56 -3
07 Zlinsko Zlinsko
44 34 12 8 14 53 52 1
08 Brno B Brno B
44 34 12 8 14 55 56 -1
09 Zlin B Zlin B
44 34 13 5 16 55 64 -9
10 Hlucin Hlucin
43 34 12 7 15 54 47 7
11 TJ Start Brno TJ Start Brno
43 34 11 10 13 49 58 -9
12 Slovacko II Slovacko II
43 34 12 7 15 37 49 -12
13 MFK Karvina B MFK Karvina B
42 34 13 3 18 68 65 3
14 Blansko Blansko
41 34 11 8 15 51 64 -13
15 Slovan Rosice Slovan Rosice
39 34 11 6 17 44 60 -16
16 Uhersky Brod Uhersky Brod
38 34 10 8 16 45 58 -13
17 FC Strani FC Strani
34 34 9 7 18 42 61 -19
18 SC Znojmo SC Znojmo
18 34 4 6 24 26 87 -61
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Domazlice Domazlice
63 30 19 6 5 68 33 35
02 Viktoria Plzen B Viktoria Plzen B
57 30 17 6 7 65 33 32
03 Marila Pribram Marila Pribram
57 30 17 6 7 58 35 23
04 SK Motorlet Praha SK Motorlet Praha
50 30 14 8 8 54 43 11
05 Bohemians1905 B Bohemians1905 B
48 30 15 3 12 55 53 2
06 Dukla Praha B Dukla Praha B
46 30 14 4 12 63 43 20
07 Taborsko B Taborsko B
44 30 14 2 14 38 48 -10
08 Slovan Velvary Slovan Velvary
42 30 12 6 12 54 52 2
09 FC Pisek FC Pisek
42 30 11 9 10 33 44 -11
10 Admira Praha Admira Praha
41 30 11 8 11 36 46 -10
11 Ceske Budejovice B Ceske Budejovice B
38 30 11 5 14 55 59 -4
12 Sokol Hostoun Sokol Hostoun
34 30 9 7 14 30 43 -13
13 Loko Vltavin Loko Vltavin
30 30 7 9 14 26 43 -17
14 SK Petrin Plzen SK Petrin Plzen
29 30 7 8 15 35 52 -17
15 Povltava FA Povltava FA
27 30 7 6 17 45 62 -17
16 FK Chomutov FK Chomutov
22 30 5 7 18 39 65 -26
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Usti nad Labem Usti nad Labem
82 32 26 4 2 89 18 71
02 SK Kladno SK Kladno
66 32 20 6 6 64 34 30
03 SK Zapy SK Zapy
54 32 15 9 8 61 39 22
04 Sokol Brozany Sokol Brozany
50 32 14 8 10 53 44 9
05 Jiskra Usti nad Orlici Jiskra Usti nad Orlici
45 32 12 9 11 36 43 -7
06 Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B
43 32 12 7 13 51 54 -3
07 Hradec Kralove B Hradec Kralove B
43 32 12 7 13 42 47 -5
08 Slovan Liberec II Slovan Liberec II
42 32 12 6 14 57 61 -4
09 Arsenal Ceska Lipa Arsenal Ceska Lipa
41 32 12 5 15 40 53 -13
10 Banik Most-Sous Banik Most-Sous
40 32 11 7 14 36 38 -2
11 Jablonec B Jablonec B
39 32 10 9 13 38 46 -8
12 Teplice B Teplice B
39 32 10 9 13 47 60 -13
13 Benatky Nad Jizerou Benatky Nad Jizerou
35 32 8 11 13 33 48 -15
14 Zivanice Zivanice
34 32 9 7 16 37 64 -27
15 Pardubice B Pardubice B
33 32 8 9 15 39 41 -2
16 FK Kolin FK Kolin
33 32 7 12 13 38 51 -13
17 Chlumec nad Cidlinou Chlumec nad Cidlinou
30 32 7 9 16 36 56 -20
Đối đầu
13/04/2024 09:30
Uhersky Brod Uhersky Brod
1 - 1
TJ Start Brno TJ Start Brno
CZE CFL
09/09/2023 10:00
TJ Start Brno TJ Start Brno
4 - 1
Uhersky Brod Uhersky Brod
CZE CFL
Uhersky Brod
0
0%
Hòa
1
50%
TJ Start Brno
1
50%
Uhersky Brod Uhersky Brod 6 trận gần nhất
26/10/2024 08:30
Slovan Rosice 2 - 4 Uhersky Brod CZE CFL
19/10/2024 08:30
Uhersky Brod 2 - 2 Frydek-Mistek CZE CFL
13/10/2024 04:15
Slovacko II 2 - 1 Uhersky Brod CZE CFL
05/10/2024 09:00
Uhersky Brod 2 - 2 Hodonin Sardice CZE CFL
28/09/2024 04:15
Trinec 2 - 1 Uhersky Brod CZE CFL
24/09/2024 10:00
Uhersky Brod 2 - 1 SK Prostejov CZEC
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất TJ Start Brno TJ Start Brno
27/10/2024 09:30
TJ Start Brno 2 - 2 Blansko CZE CFL
20/10/2024 04:15
Brno B 1 - 2 TJ Start Brno CZE CFL
12/10/2024 09:00
TJ Start Brno 0 - 0 Zlin B CZE CFL
06/10/2024 04:15
MFK Karvina B 5 - 2 TJ Start Brno CZE CFL
01/10/2024 10:00
Slovan Rosice 0 - 0 TJ Start Brno CZE CFL
27/09/2024 10:30
TJ Start Brno 0 - 0 Hlucin CZE CFL
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.32
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.71
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.71
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
24 (71%)10 (29%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
24 (71%)10 (29%)
Uhersky Brod

Uhersky Brod

Trận gần đây

TJ Start Brno

TJ Start Brno

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(85%)29 5(15%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

Xỉu /Tài

(53%)18 16(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

/Có

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(68%)23 11(32%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Uhersky Brod Uhersky Brod
TJ Start Brno TJ Start Brno
Cú sút
Uhersky Brod
Uhersky Brod
Tổng cú sút
8.68 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
TJ Start Brno
TJ Start Brno
Tổng cú sút
9.27 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
36%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
KHÁC
Uhersky Brod
Uhersky Brod
34
Số trận đã đấu
TJ Start Brno
TJ Start Brno
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Giữ sạch lưới
4
0.12
3.68
125
Phạt góc
157
4.62
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.12
4
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Uhersky Brod
Uhersky Brod
THẺ PHẠT
TJ Start Brno
TJ Start Brno
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.18
74
Thẻ vàng
88
2.59
0.03
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.38
13
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00