UD Melilla vs CD Coria: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

UD Melilla
Hạng 11 tại Group 5
1
1-2
FT
17/11/2024 10:30
CD Coria
Hạng 7 tại Group 5
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán UD Melilla vs CD Coria trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • UD Melilla đang đứng thứ 11 với 44 điểm sau 34 trận.
  • CD Coria xếp thứ 7 với 50 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: UD Melilla thắng với xác suất 50%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về UD Melilla với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. CD Coria chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
10:30

2024-11-17

UD Melilla vs CD Coria - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

UD Melilla
UD Melilla
CD Coria
CD Coria
2024-11-17 10:30
50
29
21
1
1 - 1
1 - 1
2.00
1.75
FT
1-2 1-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 17/11/2024
Group 1 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Pontevedra Pontevedra
72 34 22 6 6 51 30 21
02 Numancia Numancia
67 34 19 10 5 55 24 31
03 Real Aviles Real Aviles
55 34 14 13 7 46 38 8
04 Deportivo La Coruna B Deportivo La Coruna B
54 34 16 6 12 48 29 19
05 Real Avila CF Real Avila CF
52 34 15 7 12 35 29 6
06 Union Langreo Union Langreo
50 34 13 11 10 34 35 -1
07 Racing B Racing B
48 34 13 9 12 55 45 10
08 Bergantinos CF Bergantinos CF
47 34 13 8 13 50 47 3
09 CF Salmantino CF Salmantino
47 34 13 8 13 43 48 -5
10 Marino luanco Marino luanco
45 34 12 9 13 38 36 2
11 coruxo FC coruxo FC
45 34 12 9 13 36 33 3
12 Real Valladol B Real Valladol B
44 34 11 11 12 42 43 -1
13 U.M. Escobedo U.M. Escobedo
43 34 10 13 11 31 39 -8
14 Compostela Compostela
39 34 10 9 15 37 44 -7
15 UD Llanera UD Llanera
38 34 9 11 14 33 46 -13
16 Gimnastica Torrelavega Gimnastica Torrelavega
31 34 7 10 17 38 48 -10
17 CD Guijuelo CD Guijuelo
30 34 6 12 16 27 50 -23
18 SD Laredo SD Laredo
24 34 4 12 18 25 60 -35
Group 2 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Arenas Club de Getxo Arenas Club de Getxo
70 34 21 7 6 50 24 26
02 SD Logrones SD Logrones
66 34 19 9 6 54 29 25
03 Eibar B Eibar B
62 34 18 8 8 45 23 22
04 Utebo FC Utebo FC
61 34 17 10 7 55 34 21
05 Teruel Teruel
60 34 17 9 8 41 28 13
06 UD Logrones UD Logrones
55 34 14 13 7 42 21 21
07 SD Ejea SD Ejea
51 34 13 12 9 46 34 12
08 Alaves B Alaves B
49 34 12 13 9 35 32 3
09 Real Zaragoza B Real Zaragoza B
44 34 13 5 16 43 48 -5
10 Alfaro Alfaro
43 34 12 7 15 32 47 -15
11 CD Tudelano CD Tudelano
43 34 11 10 13 43 43 0
12 SD Gernika SD Gernika
43 34 11 10 13 39 48 -9
13 Barbastro Barbastro
40 34 11 7 16 36 40 -4
14 Calahorra Calahorra
39 34 9 12 13 28 39 -11
15 CD Anguiano CD Anguiano
38 34 11 5 18 32 49 -17
16 Real Sociedad C Real Sociedad C
29 34 8 5 21 31 57 -26
17 CD Subiza CD Subiza
28 34 8 4 22 36 60 -24
18 CD Izarra CD Izarra
21 34 5 6 23 31 63 -32
Group 3 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CE Europa CE Europa
69 34 21 6 7 60 34 26
02 Baleares Baleares
62 34 17 11 6 49 27 22
03 Sant Andreu Sant Andreu
60 34 17 9 8 64 40 24
04 Sabadell Sabadell
56 34 15 11 8 52 32 20
05 Torrent C.F Torrent C.F
55 34 15 10 9 43 35 8
06 Valencia CF Mestalla Valencia CF Mestalla
53 34 15 8 11 41 35 6
07 RCD Espanyol B RCD Espanyol B
51 34 13 12 9 40 34 6
08 Terrassa Terrassa
51 34 14 9 11 38 32 6
09 Andratks Andratks
49 34 14 7 13 38 42 -4
10 Elche CF Ilicitano Elche CF Ilicitano
47 34 12 11 11 43 38 5
11 UE Olot UE Olot
47 34 12 11 11 35 35 0
12 Ibiza Islas Pitiusas Ibiza Islas Pitiusas
46 34 12 10 12 37 37 0
13 Lleida Lleida
45 34 9 18 7 38 30 8
14 UE Cornella UE Cornella
38 34 9 11 14 39 47 -8
15 SCR Pena Deportiva SCR Pena Deportiva
35 34 8 11 15 34 42 -8
16 UD Alzira UD Alzira
30 34 7 9 18 29 58 -29
17 Mallorca B Mallorca B
18 34 4 6 24 22 61 -39
18 CF Badalona Futur CF Badalona Futur
17 34 3 8 23 22 65 -43
Group 4 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Juventud Torremolinos CF Juventud Torremolinos CF
68 34 19 11 4 53 26 27
02 La Union CF La Union CF
67 34 21 4 9 38 19 19
03 UCAM Murcia UCAM Murcia
60 34 16 12 6 46 22 24
04 CA Antoniano CA Antoniano
59 34 17 8 9 41 32 9
05 CD Estebona CD Estebona
55 34 14 13 7 43 26 17
06 Almeria B Almeria B
52 34 15 7 12 38 36 2
07 Xerez Deportivo Xerez Deportivo
52 34 15 7 12 34 26 8
08 Aguilas CF Aguilas CF
50 34 12 14 8 31 26 5
09 CD Linares Deportivo CD Linares Deportivo
48 34 13 9 12 36 34 2
10 Orihuela CF Orihuela CF
43 34 11 10 13 28 27 1
11 Deportiva Minera Deportiva Minera
42 34 11 9 14 37 44 -7
12 Xerez Deportivo FC Xerez Deportivo FC
40 34 9 13 12 29 38 -9
13 Villanovense Villanovense
38 34 9 11 14 33 39 -6
14 Real Balompedica Linense Real Balompedica Linense
37 34 10 7 17 27 42 -15
15 Cadiz B Cadiz B
36 34 9 9 16 29 51 -22
16 C.D. San Fernando Isleno C.D. San Fernando Isleno
35 34 8 11 15 27 35 -8
17 Granada CF B Granada CF B
26 34 7 5 22 29 55 -26
18 Don Benito Don Benito
26 34 6 8 20 30 51 -21
Group 5 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CD Guadalajara CD Guadalajara
74 34 22 8 4 60 22 38
02 Cacereno Cacereno
68 34 19 11 4 57 30 27
03 CF Talavera de la Reina CF Talavera de la Reina
66 34 19 9 6 50 27 23
04 CF Rayo Majadahonda CF Rayo Majadahonda
55 34 15 10 9 41 30 11
05 Getafe B Getafe B
54 34 15 9 10 48 37 11
06 CD Artistico Navalcarnero CD Artistico Navalcarnero
53 34 15 8 11 43 40 3
07 CD Coria CD Coria
50 34 14 8 12 45 49 -4
08 UD San Sebastian Reyes UD San Sebastian Reyes
49 34 13 10 11 45 45 0
09 Tenerife B Tenerife B
47 34 13 8 13 54 51 3
10 UB Conquense UB Conquense
45 34 13 6 15 37 41 -4
11 UD Melilla UD Melilla
44 34 11 11 12 41 42 -1
12 CD Colonia Moscardo CD Colonia Moscardo
42 34 11 9 14 41 56 -15
13 Real Madrid C Real Madrid C
42 34 10 12 12 34 35 -1
14 AD Union Adarve AD Union Adarve
37 34 9 10 15 22 33 -11
15 Mostoles Mostoles
33 34 10 3 21 40 55 -15
16 CD Illescas CD Illescas
30 34 8 6 20 30 47 -17
17 CD Union Sur Yaiza CD Union Sur Yaiza
29 34 6 11 17 34 55 -21
18 CD Atletico Paso CD Atletico Paso
21 34 4 9 21 32 59 -27
Đối đầu
08/04/2023 09:30
UD Melilla UD Melilla
2 - 1
CD Coria CD Coria
SPA D3
27/11/2022 11:00
CD Coria CD Coria
1 - 1
UD Melilla UD Melilla
SPA D3
UD Melilla
1
50%
Hòa
1
50%
CD Coria
0
0%
UD Melilla UD Melilla 6 trận gần nhất
10/11/2024 11:00
CD Illescas 1 - 3 UD Melilla SPA D3
03/11/2024 11:00
UD Melilla 1 - 0 UB Conquense SPA D3
27/10/2024 11:00
CF Rayo Majadahonda 0 - 0 UD Melilla SPA D3
20/10/2024 10:00
UD Melilla 1 - 2 CD Union Sur Yaiza SPA D3
13/10/2024 10:00
Real Madrid C 2 - 1 UD Melilla SPA D3
06/10/2024 09:30
UD Melilla 0 - 0 AD Union Adarve SPA D3
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất CD Coria CD Coria
10/11/2024 16:00
CD Coria 2 - 1 CD Atletico Paso SPA D3
02/11/2024 15:00
CD Colonia Moscardo 2 - 1 CD Coria SPA D3
30/10/2024 19:30
CD Coria 0 - 3 Elche SPA CUP
26/10/2024 16:30
CD Coria 3 - 1 Mostoles SPA D3
20/10/2024 09:30
Getafe B 1 - 0 CD Coria SPA D3
13/10/2024 16:00
CD Coria 1 - 2 CD Artistico Navalcarnero SPA D3
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.24
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.32
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.44
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
23 (68%)11 (32%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
28 (82%)6 (18%)
UD Melilla

UD Melilla

Trận gần đây

CD Coria

CD Coria

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

Xỉu /Tài

(18%)6 28(82%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

/Có

(50%)17 17(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
UD Melilla UD Melilla
CD Coria CD Coria
Cú sút
UD Melilla
UD Melilla
Tổng cú sút
9.27 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
CD Coria
CD Coria
Tổng cú sút
11.58 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
UD Melilla UD Melilla Đường chuyền CD Coria CD Coria
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
UD Melilla
UD Melilla
34
Số trận đã đấu
CD Coria
CD Coria
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
10
Giữ sạch lưới
9
0.26
1.91
65
Phạt góc
148
4.35
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
UD Melilla
UD Melilla
THẺ PHẠT
CD Coria
CD Coria
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.12
38
Thẻ vàng
88
2.59
0.03
1
Thẻ đỏ
5
0.15
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00