Tyumen vs Arsenal Tula: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Tyumen
Hạng 9 tại League
1
1-2
FT
04/09/2023 10:00
Arsenal Tula
Hạng 4 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Tyumen vs Arsenal Tula trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Tyumen đang đứng thứ 9 với 48 điểm sau 34 trận.
  • Arsenal Tula xếp thứ 4 với 55 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Tyumen thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Tyumen và Arsenal Tula mỗi đội thắng 1 trong 2 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
10:00

2023-09-04

Tyumen vs Arsenal Tula - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Tyumen
Tyumen
Arsenal Tula
Arsenal Tula
2023-09-04 10:00
42
29
29
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.05
FT
1-2 0-2
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/09/2023
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Khimki Khimki
66 34 20 6 8 56 39 17
02 FK Makhachkala FK Makhachkala
61 34 18 7 9 37 19 18
03 Akron Togliatti Akron Togliatti
59 34 17 8 9 48 26 22
04 Arsenal Tula Arsenal Tula
55 34 13 16 5 39 25 14
05 Rodina Moskva Rodina Moskva
55 34 15 10 9 53 31 22
06 Yenisey Krasnoyarsk Yenisey Krasnoyarsk
51 34 15 6 13 55 40 15
07 Shinnik Yaroslavl Shinnik Yaroslavl
51 34 14 9 11 39 41 -2
08 Alania Vladikavkaz Alania Vladikavkaz
49 34 12 13 9 42 42 0
09 Tyumen Tyumen
48 34 13 9 12 36 35 1
10 Torpedo Moscow Torpedo Moscow
47 34 12 11 11 33 33 0
11 Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk
42 34 11 9 14 31 35 -4
12 KAMAZ Naberezhnye Chelny KAMAZ Naberezhnye Chelny
41 34 10 11 13 30 36 -6
13 SKA Khabarovsk SKA Khabarovsk
41 34 11 8 15 33 36 -3
14 Sokol Sokol
38 34 10 8 16 32 53 -21
15 Chernomorets Novorossiysk Chernomorets Novorossiysk
35 34 7 14 13 30 38 -8
16 FK Leningradets FK Leningradets
34 34 8 10 16 27 44 -17
17 Volgar-Gazprom Astrachan Volgar-Gazprom Astrachan
34 34 7 13 14 29 44 -15
18 PFK Kuban PFK Kuban
23 34 5 8 21 20 53 -33
Secondary Silver Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sibir-M Novosibirsk Sibir-M Novosibirsk
35 18 10 5 3 22 13 9
02 Rodina Moskva II Rodina Moskva II
32 18 9 5 4 17 13 4
03 Metallurg Lipetsk Metallurg Lipetsk
27 18 7 6 5 19 20 -1
04 Chelyabinsk Chelyabinsk
26 18 7 5 6 19 16 3
05 Tekstilshchik Ivanovo Tekstilshchik Ivanovo
25 18 6 7 5 25 18 7
06 Avangard Avangard
25 18 7 4 7 27 19 8
07 FK Forte Taganrog FK Forte Taganrog
24 18 7 3 8 24 27 -3
08 Amkar Perm Amkar Perm
24 18 6 6 6 19 17 2
09 Chertanovo Moscow Chertanovo Moscow
22 18 5 7 6 21 18 3
10 Salyut-Energia Belgorod Salyut-Energia Belgorod
5 18 1 2 15 14 46 -32
Secondary gold group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Krasnodar 2 FK Krasnodar 2
33 18 9 6 3 27 20 7
02 FC Ufa FC Ufa
31 18 9 4 5 23 10 13
03 Rotor Volgograd Rotor Volgograd
28 18 7 7 4 21 17 4
04 FC Murom FC Murom
24 18 6 6 6 24 26 -2
05 Veles Veles
24 18 6 6 6 16 21 -5
06 FK Chayka Pesch FK Chayka Pesch
23 18 6 5 7 23 21 2
07 Volga Ulyanovsk Volga Ulyanovsk
23 18 6 5 7 15 18 -3
08 Irtysh 1946 Omsk Irtysh 1946 Omsk
23 18 6 5 7 15 15 0
09 Dinamo Briansk Dinamo Briansk
22 18 6 4 8 18 22 -4
10 Spartak Kostroma Spartak Kostroma
13 18 3 4 11 13 25 -12
Secondary Silver Group 2 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Spartak Kostroma Spartak Kostroma
35 18 10 5 3 24 9 15
02 Tekstilshchik Ivanovo Tekstilshchik Ivanovo
28 18 6 10 2 17 13 4
03 FK Kaluga FK Kaluga
27 18 7 6 5 30 26 4
04 Avangard Avangard
27 18 8 3 7 18 19 -1
05 Irtysh 1946 Omsk Irtysh 1946 Omsk
26 18 6 8 4 18 16 2
06 Volga Ulyanovsk Volga Ulyanovsk
23 18 6 5 7 24 15 9
07 Mashuk-KMV Mashuk-KMV
22 18 6 4 8 14 20 -6
08 Khimik Dzerzhinsk Khimik Dzerzhinsk
21 18 5 6 7 17 23 -6
09 Torpedo Miass Torpedo Miass
17 18 4 5 9 16 26 -10
10 Dinamo Briansk Dinamo Briansk
15 18 3 6 9 18 29 -11
Secondary gold group 2 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Ufa FC Ufa
33 18 9 6 3 26 9 17
02 FK Chayka Pesch FK Chayka Pesch
31 18 8 7 3 25 17 8
03 Sibir-M Novosibirsk Sibir-M Novosibirsk
27 18 6 9 3 18 13 5
04 Chelyabinsk Chelyabinsk
25 18 6 7 5 23 19 4
05 Rotor Volgograd Rotor Volgograd
25 18 7 4 7 20 20 0
06 Veles Veles
25 18 7 4 7 15 16 -1
07 FK Krasnodar 2 FK Krasnodar 2
21 18 5 6 7 15 24 -9
08 Rodina Moskva II Rodina Moskva II
20 18 5 5 8 25 23 2
09 FC Murom FC Murom
20 18 5 5 8 20 27 -7
10 Metallurg Lipetsk Metallurg Lipetsk
14 18 3 5 10 9 28 -19
Đối đầu
27/03/2016 09:00
Tyumen Tyumen
1 - 2
Arsenal Tula Arsenal Tula
RUS D1
07/09/2015 11:59
Arsenal Tula Arsenal Tula
1 - 2
Tyumen Tyumen
RUS D1
Tyumen
1
50%
Hòa
0
0%
Arsenal Tula
1
50%
Tyumen Tyumen 6 trận gần nhất
27/08/2023 10:00
Akron Togliatti 1 - 2 Tyumen RUS D1
20/08/2023 10:00
Tyumen 0 - 0 FK Makhachkala RUS D1
13/08/2023 10:00
KAMAZ Naberezhnye Chelny 2 - 1 Tyumen RUS D1
05/08/2023 10:00
Tyumen 4 - 0 FK Leningradets RUS D1
30/07/2023 10:00
Tyumen 1 - 0 Yenisey Krasnoyarsk RUS D1
23/07/2023 03:30
SKA Khabarovsk 2 - 0 Tyumen RUS D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Arsenal Tula Arsenal Tula
28/08/2023 11:59
Arsenal Tula 1 - 1 Torpedo Moscow RUS D1
21/08/2023 10:00
KAMAZ Naberezhnye Chelny 0 - 0 Arsenal Tula RUS D1
12/08/2023 12:30
Chernomorets Novorossiysk 2 - 1 Arsenal Tula RUS D1
07/08/2023 11:59
Arsenal Tula 2 - 0 Yenisey Krasnoyarsk RUS D1
28/07/2023 13:00
Akron Togliatti 5 - 1 Arsenal Tula RUS D1
23/07/2023 11:59
Arsenal Tula 0 - 0 FK Makhachkala RUS D1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
0.74
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
22 (65%)12 (35%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
24 (71%)10 (29%)
Tyumen

Tyumen

Trận gần đây

Arsenal Tula

Arsenal Tula

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(24%)8 26(76%)

/Có

(38%)13 21(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(38%)13 21(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Tyumen Tyumen
Arsenal Tula Arsenal Tula
Cú sút
Tyumen
Tyumen
Tổng cú sút
7.59 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Arsenal Tula
Arsenal Tula
Tổng cú sút
9.16 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tyumen Tyumen Đường chuyền Arsenal Tula Arsenal Tula
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Tyumen
Tyumen
34
Số trận đã đấu
Arsenal Tula
Arsenal Tula
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
13
Giữ sạch lưới
19
0.56
3.94
134
Phạt góc
153
4.50
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.50
17
Thủ môn cứu thua
9
0.26
Tyumen
Tyumen
THẺ PHẠT
Arsenal Tula
Arsenal Tula
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.68
57
Thẻ vàng
51
1.50
0.12
4
Thẻ đỏ
2
0.06
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00