Troyes vs Quevilly: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Troyes
Hạng 17 tại Ligue 2 (Pháp)
1
2-2
FT
02/09/2023 12:00
Quevilly
Hạng 18 tại Ligue 2 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Troyes vs Quevilly trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Troyes đang đứng thứ 17 với 41 điểm sau 37 trận.
  • Quevilly xếp thứ 18 với 38 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Troyes thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Troyes với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Quevilly chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
12:00

2023-09-02

Troyes vs Quevilly - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Troyes
Troyes
Quevilly
Quevilly
2023-09-02 12:00
40
27
33
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.23
FT
2-2 0-2
-
thời tiết
27℃~28℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AJ Auxerre AJ Auxerre
74 38 21 11 6 72 36 36
02 Angers Angers
68 38 20 8 10 56 42 14
03 Saint Etienne Saint Etienne
65 38 19 8 11 48 31 17
04 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
60 38 16 12 10 62 51 11
05 Paris FC Paris FC
59 38 16 11 11 49 42 7
06 Caen Caen
58 38 17 7 14 51 45 6
07 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
55 38 15 10 13 40 45 -5
08 Amiens Amiens
53 38 12 17 9 36 36 0
09 Guingamp Guingamp
51 38 13 12 13 44 40 4
10 Pau FC Pau FC
51 38 13 12 13 60 57 3
11 Grenoble Grenoble
51 38 13 12 13 43 44 -1
12 Bordeaux Bordeaux
50 38 14 9 15 50 52 -2
13 Bastia Bastia
50 38 14 9 15 44 48 -4
14 FC Annecy FC Annecy
46 38 12 10 16 49 50 -1
15 Ajaccio Ajaccio
46 38 12 10 16 35 46 -11
16 USL Dunkerque USL Dunkerque
46 38 12 10 16 36 52 -16
17 Troyes Troyes
41 37 9 14 14 42 49 -7
18 Quevilly Quevilly
38 38 7 17 14 51 55 -4
19 Concarneau Concarneau
38 38 10 8 20 39 57 -18
20 Valenciennes Valenciennes
26 37 5 11 21 25 54 -29
Đối đầu
14/08/2018 13:00
Quevilly Quevilly
1 - 2
Troyes Troyes
FRA LC
Troyes
1
100%
Hòa
0
0%
Quevilly
0
0%
Troyes Troyes 6 trận gần nhất
19/08/2023 12:00
Grenoble 0 - 0 Troyes FRA D2
12/08/2023 12:00
Troyes 3 - 1 Stade Lavallois MFC FRA D2
05/08/2023 12:00
USL Dunkerque 2 - 2 Troyes FRA D2
29/07/2023 10:00
Troyes 0 - 1 Clermont INT CF
26/07/2023 10:00
Troyes 0 - 0 Le Puy Foot 43 Auvergne INT CF
22/07/2023 10:00
Troyes 0 - 3 Metz INT CF
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Quevilly Quevilly
19/08/2023 12:00
Saint Etienne 2 - 1 Quevilly FRA D2
12/08/2023 12:00
Quevilly 0 - 1 Ajaccio FRA D2
05/08/2023 12:00
Amiens 1 - 0 Quevilly FRA D2
29/07/2023 10:59
Caen 2 - 2 Quevilly INT CF
19/07/2023 09:30
Guingamp 0 - 1 Quevilly INT CF
14/07/2023 11:40
Quevilly 0 - 0 Versailles 78 INT CF
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.32
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.34
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.45
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 37 trận gần nhất
CóKhông
25 (68%)12 (32%)
Trong 37 trận gần nhất
KhôngCó
26 (68%)12 (32%)
Troyes

Troyes

Trận gần đây

Quevilly

Quevilly

Xỉu /Tài

(70%)26 11(30%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(66%)25 13(34%)

Xỉu /Tài

(27%)10 27(73%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(53%)20 18(47%)

Xỉu /Tài

(49%)18 19(51%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(42%)16 22(58%)

/Có

(59%)22 15(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(63%)24 14(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Troyes Troyes
Quevilly Quevilly
Cú sút
Troyes
Troyes
Tổng cú sút
8.32 TB / trận
Bị chặn
84 tổng
TB 2.55
Quevilly
Quevilly
Tổng cú sút
11.21 TB / trận
Bị chặn
105 tổng
TB 3.00
Troyes Troyes Đường chuyền Quevilly Quevilly
Tổng đường chuyền
16436
TB 444 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
14925
TB 403 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Troyes
Troyes
37
Số trận đã đấu
Quevilly
Quevilly
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
9
Giữ sạch lưới
9
0.24
3.89
144
Phạt góc
177
4.66
0.00
0
Ném biên
0
0.00
2.22
82
Việt vị
67
1.76
3.14
116
Thủ môn cứu thua
85
2.24
Troyes
Troyes
THẺ PHẠT
Quevilly
Quevilly
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.62
60
Thẻ vàng
68
1.79
0.08
3
Thẻ đỏ
3
0.08
12.86
476
Số lỗi
604
15.89
14.89
551
Tắc bóng
649
17.08